Bộ lọc -
Xe nâng khí Linde H 50
Kết quả tìm kiếm:
34 quảng cáo
Hiển thị
34 quảng cáo: Xe nâng khí Linde H 50
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
37.900 €
≈ 1.163.000.000 ₫
≈ 44.280 US$
Xe nâng khí
2019
2.793 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.614 mm
Chiều cao nâng
4,68 m
Chiều dài càng
1,2 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.500 €
≈ 322.100.000 ₫
≈ 12.270 US$
Xe nâng khí
2006
12.801 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
9.900 €
≈ 303.700.000 ₫
≈ 11.570 US$
Xe nâng khí
2012
10.238 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Hofman Trading & Service B.V.
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
11.900 €
≈ 365.100.000 ₫
≈ 13.900 US$
Xe nâng khí
2007
29.710 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,65 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.900 €
≈ 242.400.000 ₫
≈ 9.230 US$
Xe nâng khí
2014
20.417 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,1 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.900 €
≈ 273.000.000 ₫
≈ 10.400 US$
Xe nâng khí
2014
16.086 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
5 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.900 €
≈ 273.000.000 ₫
≈ 10.400 US$
Xe nâng khí
2012
5.182 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,1 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
12.800 €
≈ 392.700.000 ₫
≈ 14.960 US$
Xe nâng khí
2011
7.137 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Eddi Complex D.Dudys Spółka Komandytowa
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
21.000 €
≈ 644.200.000 ₫
≈ 24.540 US$
Xe nâng khí
7.477 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
SC SERALEX SRL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.900 €
≈ 395.700.000 ₫
≈ 15.070 US$
Xe nâng khí
2008
9.999 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,63 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
20.760 €
87.500 PLN
≈ 636.900.000 ₫
Xe nâng khí
2018
9.013 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,24 m
Chiều dài càng
1,5 m
PRZEDSIĘBIORSTWO WIELOBRANŻOWE "BOLEK"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
17.560 €
74.000 PLN
≈ 538.600.000 ₫
Xe nâng khí
2019
18.400 m/giờ
PRZEDSIĘBIORSTWO WIELOBRANŻOWE "BOLEK"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
4.316 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,4 m
Brabant AG Industrie B.V.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
29.850 €
≈ 915.700.000 ₫
≈ 34.880 US$
Xe nâng khí
2020
4.292 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
4,4 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
25.900 €
≈ 794.600.000 ₫
≈ 30.260 US$
Xe nâng khí
2021
5.430 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,3 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2016
422 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,13 m
Chiều dài càng
1,2 m
Hecht Fördertechnik GmbH
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
17.600 €
≈ 539.900.000 ₫
≈ 20.560 US$
Xe nâng khí
2018
10.559 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,7 m
Przedsiębiorstwo Produkcyjno Handlowo Usługowe Grzegorz Glapa
Liên hệ với người bán
23.500 €
≈ 720.900.000 ₫
≈ 27.460 US$
Xe nâng khí
2020
6.750 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.800 mm
Chiều cao nâng
5,36 m
Zoch GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2018
25.069 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
M.O. Baumaschinen & Nutzfahrzeughandel GmbH & CO.
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
15.470 €
≈ 474.600.000 ₫
≈ 18.080 US$
Xe nâng khí
2012
19.156 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
5,6 m
IBZ Handelswelt | Ludwig & Hopf GbR
Liên hệ với người bán
16.541 €
≈ 507.400.000 ₫
≈ 19.330 US$
Xe nâng khí
2008
14.950 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,15 m
Chiều dài càng
2,2 m
IBZ Handelswelt | Ludwig & Hopf GbR
Liên hệ với người bán
11.950 €
≈ 366.600.000 ₫
≈ 13.960 US$
Xe nâng khí
2016
16.693 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,56 m
Chiều dài càng
1,45 m
Overbeek Intern Transport
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
30.840 €
26.720 £
≈ 946.100.000 ₫
Xe nâng khí
2016
4.887 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,61 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
155 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2016
15.311 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
4,4 m
Chiều dài càng
1,9 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2014
12.408 m/giờ
Dung tải.
8.250 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
2.000 mm
Chiều cao nâng
3,73 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
34 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí Linde H 50
| Linde H 50 T | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 5.182 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex | 8.900 € |
| Linde H 50 T 02 EVO | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 2.793 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex | 37.900 € |
| Linde H 50 T 394 | Năm: 2006, thời gian hoạt động: 12.801 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, loại cột: đơn, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 10.500 € |
| Linde H 50 T EVO 394-02 | Năm: 2021, thời gian hoạt động: 5.430 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, loại cột: đơn, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 25.900 € |
| Linde H 50 T/500-02 | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 20.417 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex | 7.900 € |
| Linde H50-02 EVO | Thời gian hoạt động: 7.477 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg | 21.000 € |
| Linde H50/600T | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 10.238 m/giờ, nhiên liệu: gas | 9.900 € |
| Linde H50T | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 19.156 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex | 15.470 € |
| Linde H50T-01 | Năm: 2011, thời gian hoạt động: 7.137 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex | 12.800 € |
| Linde H50T-02-394 EVO | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 6.750 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex | 23.500 € |
Thông số chính của Linde H 50:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
53 HP - 75 HP
Khả năng chịu tải
5.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
dầu diesel | gas | điện
Tốc độ
15 km/h - 23 km/h
Loại cột
triplex | duplex | tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
450 mm - 1.800 mm
Chiều cao nâng
4 m - 5,37 m
Chiều dài càng
1,2 m - 2,4 m
Chiều rộng càng
125 mm - 155 mm
























