Xe nâng pallet đứng lái Linde D-series điện
86 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái Linde D-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
93.650.000 ₫
3.250 €
≈ 3.645 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
791 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,42 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
55 mm
Sander Fördertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
83.560.000 ₫
2.900 €
≈ 3.253 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
1.555 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,42 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
55 mm
Sander Fördertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
57.630.000 ₫
2.000 €
≈ 2.243 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
2.231 m/giờ
Dung tải.
1.350 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,1 m
Chiều cao cột sau khi hạ
1.480 mm
Chiều dài càng
1,6 m
Looijmans Techniek & Trading
Liên hệ với người bán
85.000.000 ₫
2.950 €
≈ 3.309 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2016
6.030 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
1,57 m
Chiều dài càng
1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
85.000.000 ₫
2.950 €
≈ 3.309 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2016
6.692 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
1,57 m
Chiều dài càng
1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
85.000.000 ₫
2.950 €
≈ 3.309 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2016
5.555 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
1,57 m
Chiều dài càng
1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
51.870.000 ₫
1.800 €
≈ 2.019 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
2.089 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
3,6 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
36.020.000 ₫
1.250 €
≈ 1.402 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
3.516 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
3,6 m
Chiều dài càng
1,15 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
36.020.000 ₫
1.250 €
≈ 1.402 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
3.503 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
3,6 m
Chiều dài càng
1,15 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
36.020.000 ₫
1.250 €
≈ 1.402 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
3.152 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
3,602 m
Chiều dài càng
1,15 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
136.900.000 ₫
4.750 €
≈ 5.328 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
5.823 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,35 m
Krommenhoek BV
Liên hệ với người bán
56.190.000 ₫
1.950 €
≈ 2.187 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
4.096 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
1,57 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
36.020.000 ₫
1.250 €
≈ 1.402 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
1.019 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
1,83 m
Chiều dài càng
1,14 m
Second Owner BV
Liên hệ với người bán
57.630.000 ₫
2.000 €
≈ 2.243 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
5.687 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,66 m
Chiều cao cột sau khi hạ
1.315 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
57.630.000 ₫
2.000 €
≈ 2.243 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
5.406 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,66 m
Chiều cao cột sau khi hạ
1.315 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
85.000.000 ₫
2.950 €
≈ 3.309 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
5.246 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,66 m
Chiều cao cột sau khi hạ
1.315 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
57.630.000 ₫
2.000 €
≈ 2.243 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
5.429 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,66 m
Chiều cao cột sau khi hạ
1.315 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
546.000.000 ₫
18.950 €
≈ 21.250 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2024
124 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
1,57 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
70.600.000 ₫
2.450 €
≈ 2.748 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2013
2.281 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
2,1 m
Homborg Industrial Machinery
Liên hệ với người bán
54.750.000 ₫
1.900 €
≈ 2.131 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
4.085 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
1,66 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
141.200.000 ₫
4.900 €
≈ 5.496 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
3.893 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,01 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
38.900.000 ₫
1.350 €
≈ 1.514 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2016
1.847 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
1,81 m
Chiều dài càng
1,14 m
Second Owner BV
Liên hệ với người bán
41.780.000 ₫
1.450 €
≈ 1.626 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2015
983 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
1,94 m
Chiều dài càng
1,15 m
Second Owner BV
Liên hệ với người bán
54.750.000 ₫
1.900 €
≈ 2.131 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
3.981 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
1,66 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2017
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,5 m
Chiều dài càng
1,15 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng pallet đứng lái
Linde - D-series
nhiên liệu: điện
Kết quả tìm kiếm:
86 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng pallet đứng lái Linde D-series
| Linde D 12 AP | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 3.893 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 4.900 € |
| Linde D 12 AP 133 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 1.555 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 2.900 € |
| Linde D 12 HP SP 133 | Năm: 2021, thời gian hoạt động: 4.096 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 1.950 € |
| Linde D 12 SF ION 1164 | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 5.555 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 2.950 € |
| Linde D 12 SP | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 3.981 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 1.900 € |
| Linde D 14 AP | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 5.823 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,35 m | 4.750 € |
| Linde D08 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 1.019 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 1,83 m | 1.250 € |
| Linde D 12 AP 133 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 791 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 3.250 € |
| Linde D08 | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 2.231 m/giờ, dung tải.: 1.350 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 2.000 € |
| Linde D08 | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 983 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 1,94 m | 1.450 € |
Thông số chính của Linde D-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
44 HP
-
114 HP
Khả năng chịu tải
2.500 kg
-
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
91%
điện
5%
Tốc độ
20 km/h
-
24 km/h
Loại cột
duplex
42%
triplex
38%
tiêu chuẩn
14%
Chiều cao nâng tự do
450 mm
-
1.718 mm
Chiều cao nâng
3,43 m
-
5,1 m
Chiều dài càng
1,15 m
-
2 m
























