Xe nâng pallet đứng lái Still điện
390 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái Still
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2019
43 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,34 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2023
782 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,92 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
51.870.000 ₫
1.800 €
≈ 2.019 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
4.348 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
1,58 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2018
980 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,91 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
85.000.000 ₫
2.950 €
≈ 3.309 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
8.530 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,75 m
Chiều dài càng
1,15 m
Second Owner BV
Liên hệ với người bán
82.120.000 ₫
2.850 €
≈ 3.197 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
8.670 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,75 m
Chiều dài càng
1,15 m
Second Owner BV
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2020
1.020 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,64 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2022
506 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,84 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2022
1.987 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,34 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2021
696 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,34 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2022
269 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,84 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2021
1.447 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,68 m
Chiều dài càng
0,95 m
Chiều rộng càng
570 mm
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2022
1.380 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,42 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2022
846 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,32 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2023
68 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,42 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2022
1.363 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,42 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2019
440 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,21 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2024
309 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,67 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2022
651 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,92 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2022
1.244 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,42 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2022
899 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,51 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2021
368 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,84 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2020
1.292 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,24 m
Chiều rộng càng
1,15 mm
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2022
784 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,72 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2020
1.131 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,02 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
390 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng pallet đứng lái Still
| Still EXV 14 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, chiều cao nâng: 5 m, chiều dài càng: 1 m | 135.431.074 ₫ |
| Still EXV 16 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.300 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4.300 m | 178.653.757 ₫ |
| Still EXV 20 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 86.445.367 ₫ |
| Still EXV 12 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.300 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 37.459.659 ₫ - 69.156.293 ₫ |
| Still EXU 20 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 950 m/giờ, nhiên liệu: điện | 46.104.195 ₫ |
| Still EXV 10 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 790 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 77.800.830 ₫ |
| Still EGV 16 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 51.867.220 ₫ |
| Still EXU 18 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 24.204.703 ₫ |
| Still EGV 10 | Năm sản xuất: 1999, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 21.611.342 ₫ |
| Still EGV 12 | Năm sản xuất: 2007, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 51.867.220 ₫ |
























