Xe nâng điện Toyota
Kết quả tìm kiếm:
174 quảng cáo
Hiển thị
174 quảng cáo: Xe nâng điện Toyota
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
299.200.000 ₫
9.818 €
≈ 11.340 US$
Xe nâng điện
2019
19.765 m/giờ
Chiều cao nâng
4,7 m
E-FARM GmbH
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
210.300.000 ₫
6.900 €
≈ 7.973 US$
Xe nâng điện
2020
4.639 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Xe nâng điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2016
9.241 m/giờ
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2018
15.326 m/giờ
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2003
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,5 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2005
20.580 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,5 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2001
20.664 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,3 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
376.000.000 ₫
13.000.000 CLP
≈ 12.340 €
Xe nâng điện
2019
9.431 m/giờ
www.be-market.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2015
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
3 m/giờ
22 HP (16.17 kW)
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Krommenhoek BV
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
252.900.000 ₫
8.300 €
≈ 9.591 US$
Xe nâng điện
2016
8.391 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
408.400.000 ₫
13.400 €
≈ 15.480 US$
Xe nâng điện
2021
11.582 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,7 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
274.300.000 ₫
9.000 €
≈ 10.400 US$
Xe nâng điện
2018
7.734 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2021
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2007
Auksjonen.no AS
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2016
Troostwijk Auctions
7 năm tại Machineryline
Xe nâng điện
1994
231.689 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,22 m
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Xe nâng điện
2016
Ritchie Bros (Italy) Srl
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
144.800.000 ₫
4.750 €
≈ 5.489 US$
Xe nâng điện
2003
2.496 m/giờ
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1,1 m
De Vlieger Heftruckservice
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2017
4.152 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều dài càng
1,39 m
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Xe nâng điện
2007
77.302 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,21 m
Chiều rộng càng
125 mm
Độ dày càng nâng
45 mm
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Xe nâng điện
2014
Ritchie Bros (Italy) Srl
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
309 m/giờ
Loại cột
triplex
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
174 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện Toyota
| Toyota 8FBE | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.300 - 6.400 m/giờ, loại cột: duplex/kép với nâng tự do, chiều cao nâng: 3 m | 100.569.896 ₫ - 271.233.962 ₫ |
| Toyota 7FBMF | Năm sản xuất: 2005, thời gian hoạt động: 3.200 - 4.900 m/giờ, chiều cao nâng: 3 m | 231.615.518 ₫ - 1.066.650.413 ₫ |
| Toyota 8FBET | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 1.200 m/giờ, chiều cao nâng: 4 m | 286.471.825 ₫ - 365.708.713 ₫ |
| Toyota 7FBMF25 | Năm sản xuất: 2005, thời gian hoạt động: 38.000 - 72.000 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4 - 6 m, chiều dài càng: 1 m | 76.189.315 ₫ - 106.665.041 ₫ |
| Toyota 7FBMF35 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 152.378.630 ₫ |
| Toyota 8FBN20 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 7.200 m/giờ, chiều cao nâng: 5 m | 1.158.077.591 ₫ |
| Toyota 7FBMF18 | Năm sản xuất: 2004, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m, chiều dài càng: 1 m | 140.188.340 ₫ - 179.806.784 ₫ |
| Toyota 7FBMF30 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 5.700 m/giờ, chiều cao nâng: 3 m | 213.330.083 ₫ |
| Toyota 7FBMF50 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 2.400 m/giờ | 1.066.650.413 ₫ |
| Toyota 8FBMT40 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 mm | 944.747.509 ₫ |
























