Xe nâng khí trả góp

Kết quả tìm kiếm: 17 quảng cáo
Hiển thị

17 quảng cáo: Xe nâng khí trả góp

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
308.200.000 ₫ 11.900 US$ ≈ 10.640 €
Xe nâng khí
2014
Nguồn điện 51.7 HP (38 kW) Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột ống lồng Chiều cao nâng 4,5 m
Ukraine, s.Bila Krynytsia
Evropa Avto
Liên hệ với người bán
263.500.000 ₫ 39.900 PLN ≈ 9.099 €
Xe nâng khí
2003
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,3 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.150 mm Chiều dài càng 1,2 m
Ba Lan, Lędziny
Forkliftec
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
211.300.000 ₫ 32.000 PLN ≈ 7.298 €
Xe nâng khí
1995
Dung tải. 3.000 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng 5 m Chiều dài càng 1,2 m
Ba Lan, Lędziny
Forkliftec
Liên hệ với người bán
237.700.000 ₫ 36.000 PLN ≈ 8.210 €
Xe nâng khí
2003
Nguồn điện 38 HP (27.93 kW) Dung tải. 1.750 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.145 mm Chiều dài càng 1,2 m
Ba Lan, Lędziny
Forkliftec
Liên hệ với người bán
264.200.000 ₫ 40.000 PLN ≈ 9.122 €
Xe nâng khí
2004
Nguồn điện 38 HP (27.93 kW) Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,3 m Chiều dài càng 1,2 m
Ba Lan, Lędziny
Forkliftec
Liên hệ với người bán
168.400.000 ₫ 25.500 PLN ≈ 5.815 €
Xe nâng khí
1995
Dung tải. 1.750 kg Nhiên liệu gas Loại cột kép với nâng tự do Chiều cao nâng tự do 1.550 mm Chiều cao nâng 3,3 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.150 mm Chiều dài càng 1,2 m
Ba Lan, Lędziny
Forkliftec
Liên hệ với người bán
231.100.000 ₫ 35.000 PLN ≈ 7.982 €
Xe nâng khí
2005
Dung tải. 1.750 kg Nhiên liệu gas/xăng Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,3 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.145 mm Chiều dài càng 1,2 m
Ba Lan, Lędziny
Forkliftec
Liên hệ với người bán
379.700.000 ₫ 57.500 PLN ≈ 13.110 €
Xe nâng khí
2015
Dung tải. 1.500 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.550 mm Chiều cao nâng 5 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.300 mm Chiều dài càng 1,2 m
Ba Lan, Lędziny
Forkliftec
Liên hệ với người bán
310.400.000 ₫ 47.000 PLN ≈ 10.720 €
Xe nâng khí
2010
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột kép với nâng tự do Chiều cao nâng tự do 1.550 mm Chiều cao nâng 3,3 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.150 mm Chiều dài càng 1,2 m
Ba Lan, Lędziny
Forkliftec
Liên hệ với người bán
1.137.000.000 ₫ 39.250 € ≈ 43.890 US$
Xe nâng khí
2015
9.635 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện 97.96 HP (72 kW) Dung tải. 6.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 6,05 m Chiều cao cột sau khi hạ 3.980 mm Chiều dài càng 2,2 m
Ukraine, Mykytyntsi
Liên hệ với người bán
217.200.000 ₫ 7.500 € ≈ 8.386 US$
Xe nâng khí
2004
7.636 m/giờ
Dung tải. 1.800 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex
Pháp, Montbazon
Liên hệ với người bán
429.200.000 ₫ 65.000 PLN ≈ 14.820 €
Xe nâng khí
2017
9.500 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,8 m
Ba Lan, Zalesiany
GM WÓZKI WIDŁOWE S.C.
Liên hệ với người bán
198.100.000 ₫ 30.000 PLN ≈ 6.842 €
Xe nâng khí
1999
Dung tải. 1.400 kg Loại cột duplex Chiều cao nâng 3 m Chiều cao cột sau khi hạ 1.980 mm Chiều dài càng 1,2 m
Ba Lan, Lędziny
Forkliftec
Liên hệ với người bán
318.500.000 ₫ 11.000 € ≈ 12.300 US$
Xe nâng khí
2011
9.900 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 3,3 m
Ukraine, Kyiv
EvroTehLogistik
Liên hệ với người bán
318.500.000 ₫ 11.000 € ≈ 12.300 US$
Xe nâng khí
2011
9.900 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 3,3 m
Ukraine, Kyiv
EvroTehLogistik
Liên hệ với người bán
457.500.000 ₫ 15.800 € ≈ 17.670 US$
Xe nâng khí
5.988 m/giờ
Dung tải. 5.000 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 3,48 m
Ukraine, Kyiv
EvroTehLogistik
Liên hệ với người bán
251.900.000 ₫ 8.700 € ≈ 9.727 US$
Xe nâng khí
2009
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,5 m
Ukraine, Kyiv
EvroTehLogistik
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng khí
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tư và thoả thuận người dùng của chúng tôi.
Kết quả tìm kiếm: 17 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng khí

Linde H 30 Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 6.500 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn 269.307.619 ₫ - 463.324.936 ₫
Linde H 35 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.800 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/đơn/duplex 182.434.193 ₫ - 810.818.637 ₫
Linde H 25 Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.700 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex 228.766.687 ₫ - 521.240.553 ₫
Linde H 50 Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/đơn 376.451.510 ₫ - 781.860.829 ₫
Linde H 80 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 10.000 - 11.000 m/giờ, loại cột: duplex/triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 550 - 1.400 mm 897.692.063 ₫ - 1.216.227.956 ₫
Still RX 70 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.500 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex/tiêu chuẩn 217.183.564 ₫ - 347.493.702 ₫
Linde H 40 Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.200 - 9.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex 347.493.702 ₫ - 694.987.403 ₫
Linde H 20 Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.300 - 8.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex 237.454.029 ₫ - 579.156.169 ₫
Linde H 45 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.300 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn 492.282.744 ₫ - 839.776.446 ₫
Linde H 16 Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.900 - 6.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn 257.724.495 ₫ - 521.240.553 ₫