Xe nâng khí cho thuê

Kết quả tìm kiếm: 118 quảng cáo
Hiển thị

118 quảng cáo: Xe nâng khí cho thuê

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
xe nâng khí RMF KSB135G - Kranarm
1
Xe nâng khí
2009
9.420 m/giờ
Dung tải. 13.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,4 m
Đức, Hamburg
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Hyster H5.00XM
1
Xe nâng khí
2006
6.156 m/giờ
Dung tải. 5.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 6,1 m
Đức, Hamburg
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tư và thoả thuận người dùng của chúng tôi.
Xe nâng khí
2025
1 m/giờ
Nguồn điện 52.2 HP (38.37 kW) Dung tải. 1.800 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 4,7 m Chiều dài càng 1,199 m
Ba Lan, Białystok
JMP
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2008
13.700 m/giờ
Nguồn điện 38.1 HP (28 kW) Dung tải. 1.400 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 3,86 m Chiều dài càng 10,998 m
Ba Lan, Białystok
JMP
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2026
1 m/giờ
Nguồn điện 52.2 HP (38.37 kW) Dung tải. 1.800 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 1,199 m
Ba Lan, Białystok
JMP
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2026
1 m/giờ
Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m Chiều dài càng 1,199 m
Ba Lan, Białystok
JMP
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2012
11.947 m/giờ
Dung tải. 4.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.230 mm Chiều cao nâng 4,15 m
Đức, Hamburg
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2011
2.757 m/giờ
Nguồn điện 93.1 HP (68.43 kW) Dung tải. 4.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m
Ba Lan, Białystok
JMP
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Linde H 35 T 02 EVO
1
Xe nâng khí
2015
10.395 m/giờ
Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.750 mm Chiều cao nâng 5,5 m
Đức, Twist
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2016
5.038 m/giờ
Dung tải. 5.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,15 m
Hà Lan
Overbeek Intern Transport
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Hyster H4.00XMS-6
1
Xe nâng khí
2000
2.794 m/giờ
Dung tải. 4.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 6,2 m
Đức, Hamburg
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Hyster H4.0FT5 - TRIPLEX
1
Xe nâng khí
2007
Dung tải. 4.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.300 mm Chiều cao nâng 5,2 m Chiều dài càng 1,6 m Chiều rộng càng 140 mm Độ dày càng nâng 50 mm
Đức, Hamburg
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2010
27.524 m/giờ
Dung tải. 7.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 5,36 m
Đức, Hamburg
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2021
1.673 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 4,15 m Chiều dài càng 2 m
Đức, Twist
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2003
1.990 m/giờ
Nguồn điện 46.63 HP (34.27 kW) Dung tải. 3.000 kg Cấu hình trục 4x2 Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 3,3 m
Đức, Eltmann
KLARMANN-LEMBACH GmbH
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Linde H 30 T xe nâng khí Linde H 30 T xe nâng khí Linde H 30 T
3
Xe nâng khí
2014
16.000 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.400 mm Chiều cao nâng 4,65 m
Đức, Twist
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2015
486 m/giờ
Nguồn điện 51.7 HP (38 kW) Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 4,7 m
Serbia, Simanovci
Glacier d.o.o.
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2020
6.521 m/giờ
Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.490 mm Chiều cao nâng 4,98 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Twist
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2021
7.545 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,62 m
Hà Lan
Overbeek Intern Transport
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2018
2.485 m/giờ
Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.424 mm Chiều cao nâng 4,66 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Twist
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1991
33.218 m/giờ
Dung tải. 5.000 kg Loại cột triplex Chiều dài càng 3,1 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2005
8.801 m/giờ
Dung tải. 4.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,7 m
Hà Lan
Overbeek Intern Transport
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2019
Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.750 mm Chiều cao nâng 4,62 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.150 mm
Bỉ, Hamont
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2023
785 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.900 mm Chiều cao nâng 5 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.300 mm
Bỉ, Hamont
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2015
7.751 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 2.200 mm Chiều cao nâng 6 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.600 mm
Bỉ, Hamont
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng khí tiền thuê
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tư và thoả thuận người dùng của chúng tôi.
Kết quả tìm kiếm: 118 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng khí

Linde H 30 Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.500 - 8.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn 229.484.386 ₫ - 580.973.130 ₫
Linde H 25 Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.900 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex 226.579.521 ₫ - 522.875.817 ₫
Linde H 35 Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.500 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex 258.533.043 ₫ - 639.070.443 ₫
Linde H 50 Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 15.000 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm 522.875.817 ₫ - 551.924.473 ₫
Still RX 70 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.500 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex/tiêu chuẩn 217.864.924 ₫ - 348.583.878 ₫
Linde H 80 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 11.000 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex 900.508.351 ₫ - 1.220.043.573 ₫
Linde H 20 Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.500 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex/tiêu chuẩn 223.674.655 ₫ - 580.973.130 ₫
Linde H 45 Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.300 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn 493.827.160 ₫ - 842.411.038 ₫
Linde H 40 Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.800 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex 238.198.983 ₫ - 697.167.756 ₫
Linde H 16 Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.600 - 7.600 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn 255.628.177 ₫ - 522.875.817 ₫