Xe nâng khí cho thuê
Kết quả tìm kiếm:
118 quảng cáo
Hiển thị
118 quảng cáo: Xe nâng khí cho thuê
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe nâng khí
2009
9.420 m/giờ
Dung tải.
13.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,4 m
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2006
6.156 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
6,1 m
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Xe nâng khí
2025
1 m/giờ
Nguồn điện
52.2 HP (38.37 kW)
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,199 m
JMP
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2008
13.700 m/giờ
Nguồn điện
38.1 HP (28 kW)
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,86 m
Chiều dài càng
10,998 m
JMP
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2026
1 m/giờ
Nguồn điện
52.2 HP (38.37 kW)
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,199 m
JMP
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2026
1 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,199 m
JMP
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2012
11.947 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.230 mm
Chiều cao nâng
4,15 m
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2011
2.757 m/giờ
Nguồn điện
93.1 HP (68.43 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
JMP
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2015
10.395 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.750 mm
Chiều cao nâng
5,5 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2016
5.038 m/giờ
Dung tải.
5.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,15 m
Overbeek Intern Transport
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2000
2.794 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
6,2 m
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2007
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.300 mm
Chiều cao nâng
5,2 m
Chiều dài càng
1,6 m
Chiều rộng càng
140 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2010
27.524 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,36 m
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2021
1.673 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
4,15 m
Chiều dài càng
2 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2003
1.990 m/giờ
Nguồn điện
46.63 HP (34.27 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
3,3 m
KLARMANN-LEMBACH GmbH
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2014
16.000 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.400 mm
Chiều cao nâng
4,65 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2015
486 m/giờ
Nguồn điện
51.7 HP (38 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,7 m
Glacier d.o.o.
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2020
6.521 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.490 mm
Chiều cao nâng
4,98 m
Chiều dài càng
1,2 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2021
7.545 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,62 m
Overbeek Intern Transport
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2018
2.485 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.424 mm
Chiều cao nâng
4,66 m
Chiều dài càng
1,2 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1991
33.218 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều dài càng
3,1 m
Hanselmann GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2005
8.801 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,7 m
Overbeek Intern Transport
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2019
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.750 mm
Chiều cao nâng
4,62 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.150 mm
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2023
785 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.900 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.300 mm
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2015
7.751 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.200 mm
Chiều cao nâng
6 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.600 mm
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng khí
tiền thuê
Kết quả tìm kiếm:
118 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.500 - 8.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn | 229.484.386 ₫ - 580.973.130 ₫ |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.900 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex | 226.579.521 ₫ - 522.875.817 ₫ |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.500 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex | 258.533.043 ₫ - 639.070.443 ₫ |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 15.000 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm | 522.875.817 ₫ - 551.924.473 ₫ |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.500 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex/tiêu chuẩn | 217.864.924 ₫ - 348.583.878 ₫ |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 11.000 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex | 900.508.351 ₫ - 1.220.043.573 ₫ |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.500 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex/tiêu chuẩn | 223.674.655 ₫ - 580.973.130 ₫ |
| Linde H 45 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.300 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn | 493.827.160 ₫ - 842.411.038 ₫ |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.800 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex | 238.198.983 ₫ - 697.167.756 ₫ |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.600 - 7.600 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn | 255.628.177 ₫ - 522.875.817 ₫ |
























