Xe lu đường Caterpillar
Kết quả tìm kiếm:
56 quảng cáo
Hiển thị
56 quảng cáo: Xe lu đường Caterpillar
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2017
2.000 m/giờ
Aleanda
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
217.900.000 ₫
29.900 PLN
≈ 7.084 €
Xe lu đường
2002
Nguồn điện
23.52 kW (32 HP)
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
P.U.H. Dariusz Kaizar
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
211.300.000 ₫
29.000 PLN
≈ 6.871 €
Xe lu đường
1996
Przedsiębiorstwo Usługowo - Handlowe Tomaszek Stanisław
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
730.500.000 ₫
23.750 €
≈ 28.030 US$
Xe lu đường
2000
6.642 m/giờ
Nexxt Equipment B.V.
Liên hệ với người bán
507.500.000 ₫
16.500 €
≈ 19.470 US$
Xe lu đường
2002
7.000 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
313.400.000 ₫
43.000 PLN
≈ 10.190 €
Xe lu đường
2009
3.799 m/giờ
Nguồn điện
24.59 kW (33.45 HP)
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
BEATA PALAK FHU
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2025
1 m/giờ
Nguồn điện
36.02 kW (49 HP)
Bove-International
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2025
1 m/giờ
Nguồn điện
36.02 kW (49 HP)
Bove-International
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
638.500.000 ₫
24.500 US$
≈ 20.760 €
Xe lu đường
2006
4.799 m/giờ
Omnia Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
858.100.000 ₫
27.900 €
≈ 32.920 US$
Xe lu đường
2018
3.770 m/giờ
Nguồn điện
55.13 kW (75 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
M.O. Baumaschinen & Nutzfahrzeughandel GmbH & CO.
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2017
MACHINERY & TRUCKS
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2017
MACHINERY & TRUCKS
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2017
Nhiên liệu
dầu diesel
MACHINERY & TRUCKS
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
508.200.000 ₫
19.500 US$
≈ 16.520 €
Xe lu đường
Nguồn điện
55 kW (74.83 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.000 mm
Hefei Wuyi Construction Machinery Co., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.599.000.000 ₫
52.000 €
≈ 61.370 US$
Xe lu đường
2020
1.682 m/giờ
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2005
3.309 m/giờ
Nguồn điện
61.01 kW (83 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Van Hek Trading B.V.
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2014
3.768 m/giờ
Nguồn điện
75 kW (102 HP)
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
912.200.000 ₫
35.000 US$
≈ 29.660 €
Xe lu đường
2005
2.000 m/giờ
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnia Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.430.000.000 ₫
46.500 €
≈ 54.870 US$
Xe lu đường
2012
7.163 m/giờ
Nguồn điện
132 kW (180 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Hulleman Trucks B.V.
21 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.430.000.000 ₫
79.000 €
≈ 93.230 US$
Xe lu đường
2023
598 m/giờ
Zeppelin Construction Equipment Netherlands B.V.
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
1.450 m/giờ
H.P.A. Ploegmakers Machinery
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
919.600.000 ₫
29.900 €
≈ 35.280 US$
Xe lu đường
2015
4.044 m/giờ
Nguồn điện
75 kW (102 HP)
BIG Machinery b.v.
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
490.600.000 ₫
15.950 €
≈ 18.820 US$
Xe lu đường
2018
536 m/giờ
Nguồn điện
22.05 kW (30 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
BAS World
22 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
607.400.000 ₫
19.750 €
≈ 23.310 US$
Xe lu đường
2020
270 m/giờ
Bauwens Trading bvba
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
261.400.000 ₫
8.500 €
≈ 10.030 US$
Xe lu đường
2003
4.000 m/giờ
Nguồn điện
22.05 kW (30 HP)
SODINEG
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
56 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường Caterpillar
| Caterpillar CS64 | Năm sản xuất: 2018 | 1.722.334.994 ₫ |
| Caterpillar CS563 | Năm sản xuất: 2002, thời gian hoạt động: 7.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 399.827.767 ₫ |
| Caterpillar CB24 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 1.700 m/giờ | 399.827.767 ₫ |
| Caterpillar CS76 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 5.400 m/giờ | 1.230.239.282 ₫ |
| Caterpillar CB224 | Năm sản xuất: 1990, thời gian hoạt động: 5.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.300 mm | 369.071.784 ₫ |
| Caterpillar CB1.7 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 500 m/giờ, chiều rộng con lăn: 900 mm | 615.119.641 ₫ |
| Caterpillar CB534 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.500 - 5.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ hoạt động: 12 - 13 km/h | 430.583.749 ₫ - 738.143.569 ₫ |
| Caterpillar CB434 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 7.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 799.655.533 ₫ - 1.906.870.886 ₫ |
























