Xe lu đường Caterpillar
39 quảng cáo: Xe lu đường Caterpillar
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
686.100.000 ₫
22.950 €
≈ 26.220 US$
Xe lu đường
2023
240 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
BAS World
22 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
671.200.000 ₫
22.450 €
≈ 25.650 US$
Xe lu đường
2023
303 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
BAS World
22 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
717.500.000 ₫
24.000 €
≈ 27.420 US$
Xe lu đường
2021
719 m/giờ
Zeppelin Osterreich GmbH
Liên hệ với người bán
358.700.000 ₫
12.000 €
≈ 13.710 US$
Xe lu đường
2007
5.857 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.300 mm
TRANSCAR NETWORK S.R.L.
Liên hệ với người bán
523.400.000 ₫
20.000 US$
≈ 17.510 €
Xe lu đường
2024
563 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
143 kW (195 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
6 mm
Tốc độ hoạt động
2,46 km/h
Tần số rung
31 Hz
Liên hệ với người bán
493.300.000 ₫
16.500 €
≈ 18.850 US$
Xe lu đường
2002
7.000 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
657.700.000 ₫
22.000 €
≈ 25.130 US$
Xe lu đường
2017
MACHINERY & TRUCKS
Liên hệ với người bán
641.100.000 ₫
24.500 US$
≈ 21.450 €
Xe lu đường
2006
4.799 m/giờ
Liên hệ với người bán
499.300.000 ₫
16.700 €
≈ 19.080 US$
Xe lu đường
2008
202 m/giờ
Nguồn điện
34.1 kW (46.39 HP)
OMECO SPA
Liên hệ với người bán
834.100.000 ₫
27.900 €
≈ 31.870 US$
Xe lu đường
2018
3.770 m/giờ
Nguồn điện
55.13 kW (75 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
M.O. Baumaschinen & Nutzfahrzeughandel GmbH & CO.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2014
3.768 m/giờ
Nguồn điện
75 kW (102 HP)
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
Liên hệ với người bán
431.800.000 ₫
16.500 US$
≈ 14.440 €
Xe lu đường
2018
6.850 m/giờ
Nguồn điện
93 kW (126.53 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ hoạt động
12 km/h
Shanghai Jiangchun Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
599.300.000 ₫
22.900 US$
≈ 20.050 €
Xe lu đường
2012
Nguồn điện
97 kW (131.97 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.500 mm
Tốc độ hoạt động
3 km/h
XCMG E-commerce Inc.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2023
55 m/giờ
Zeppelin Baumaschinen GmbH NL Hanau
Liên hệ với người bán
1.286.000.000 ₫
43.000 €
≈ 49.120 US$
Xe lu đường
2004
Nguồn điện
134 kW (182 HP)
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
Liên hệ với người bán
1.555.000.000 ₫
52.000 €
≈ 59.400 US$
Xe lu đường
2020
1.682 m/giờ
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2016
1.890 m/giờ
AUTO TRANSPORTADORA MODERNA PORTUENSE SA
Liên hệ với người bán
590.400.000 ₫
19.750 €
≈ 22.560 US$
Xe lu đường
2020
270 m/giờ
Bauwens Trading bvba
Liên hệ với người bán
591.900.000 ₫
19.800 €
≈ 22.620 US$
Xe lu đường
2021
500 m/giờ
Nguồn điện
18.4 kW (25.03 HP)
Chiều rộng con lăn
900 mm
Zeppelin SK s.r.o
Liên hệ với người bán
523.400.000 ₫
20.000 US$
≈ 17.510 €
Xe lu đường
2016
3.371 m/giờ
Nguồn điện
134 kW (182 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2 mm
Tốc độ hoạt động
12,2 km/h
China Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
224.200.000 ₫
7.500 €
≈ 8.568 US$
Xe lu đường
1999
974 m/giờ
Nguồn điện
23.52 kW (32 HP)
GUTINVEST INTERNATIONAL ASSETS S.L,
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2018
1.384 m/giờ
Delta Machinery
Liên hệ với người bán
657.700.000 ₫
22.000 €
≈ 25.130 US$
Xe lu đường
2017
MACHINERY & TRUCKS
Liên hệ với người bán
458.000.000 ₫
17.500 US$
≈ 15.320 €
Xe lu đường
2018
1.100 m/giờ
Nguồn điện
130 kW (177 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ hoạt động
13 km/h
Shenyou Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
39 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường Caterpillar
| Caterpillar CS683 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 560 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 6 mm, tốc độ hoạt động: 2 km/h | 508.221.226 ₫ |
| Caterpillar CB24 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 1.700 m/giờ | 388.639.761 ₫ |
| Caterpillar CS64 | Năm sản xuất: 2018 | 1.584.454.410 ₫ |
| Caterpillar CB224 | Năm sản xuất: 1990, thời gian hoạt động: 5.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.300 mm | 358.744.395 ₫ |
| Caterpillar CB1.7 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 500 m/giờ, chiều rộng con lăn: 900 mm | 597.907.324 ₫ |
| Caterpillar CB434 | Năm sản xuất: 2004, thời gian hoạt động: 5.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 508.221.226 ₫ |
| Caterpillar CB214 | Năm sản xuất: 1999, thời gian hoạt động: 970 m/giờ | 224.215.247 ₫ |
| Caterpillar CB534 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.500 - 5.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ hoạt động: 12 - 13 km/h | 448.430.493 ₫ |
| Caterpillar CS663 | Năm sản xuất: 2004 | 1.285.500.747 ₫ |
| Caterpillar CD10 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 4.300 m/giờ | 657.698.057 ₫ - 866.965.620 ₫ |
























