Xe lu đường cỡ nhỏ Caterpillar
Kết quả tìm kiếm:
53 quảng cáo
Hiển thị
53 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ Caterpillar
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe lu đường cỡ nhỏ
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
1990
1.976 m/giờ
Nguồn điện
24.18 kW (32.9 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
454.100.000 ₫
14.900 €
≈ 17.220 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
945 m/giờ
Nguồn điện
12.35 kW (16.8 HP)
Zeppelin Baumaschinen GmbH NL Freiburg
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
850.300.000 ₫
27.900 €
≈ 32.240 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
67 m/giờ
SODINEG
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
455.600.000 ₫
14.950 €
≈ 17.270 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
536 m/giờ
Nguồn điện
22.05 kW (30 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
BAS World
22 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
258.500.000 ₫
9.800 US$
≈ 8.481 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Sancheng Machinery Co., LTD
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
1997
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
700.900.000 ₫
23.000 €
≈ 26.580 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
774 m/giờ
Zeppelin Baumaschinen GmbH NL Hanau
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2005
Nguồn điện
22.98 kW (31.27 HP)
APU SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
396.200.000 ₫
13.000 €
≈ 15.020 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
3.500 m/giờ
Chiều rộng con lăn
1.300 mm
TRANSCAR NETWORK S.R.L.
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
Ritchie Bros (UK) Ltd
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
Ritchie Bros (Italy) Srl
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
601.900.000 ₫
19.750 €
≈ 22.820 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
270 m/giờ
Bauwens Trading bvba
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
Nguồn điện
22.05 kW (30 HP)
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
725.300.000 ₫
27.500 US$
≈ 23.800 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
1.237 m/giờ
Nguồn điện
22.79 kW (31 HP)
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
TOV z II «Ceppelin Ukrayina TOV»
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
659.400.000 ₫
25.000 US$
≈ 21.640 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
1.100 m/giờ
TOV z II «Ceppelin Ukrayina TOV»
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
819.800.000 ₫
26.900 €
≈ 31.080 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
720 m/giờ
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
Zeppelin Baumaschinen GmbH Konzernkunden
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
667.400.000 ₫
21.900 €
≈ 25.310 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
737 m/giờ
Zeppelin Baumaschinen GmbH Konzernkunden
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
2.084 m/giờ
Nguồn điện
24.26 kW (33 HP)
Machinery Resale
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2013
1.755 m/giờ
Nguồn điện
74 kW (101 HP)
NORDMAN MACHINERY SIA
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
853.300.000 ₫
28.000 €
≈ 32.350 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
453 m/giờ
Zeppelin Baumaschinen GmbH NL Erfurt
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
365.700.000 ₫
12.000 €
≈ 13.870 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
2.800 m/giờ
Daráló-Aprító KFT
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
2.236 m/giờ
Nguồn điện
25.73 kW (35 HP)
Chiều rộng con lăn
190 mm
Glacier d.o.o.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
53 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ Caterpillar
| Caterpillar CB24 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 820 - 1.300 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 487.611.617 ₫ - 609.514.522 ₫ |
| Caterpillar CB224 | Năm sản xuất: 1990, thời gian hoạt động: 2.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 396.184.439 ₫ |
| Caterpillar CB1.7 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 270 m/giờ | 609.514.522 ₫ |
| Caterpillar CB14B | Năm sản xuất: 2014 | 304.757.261 ₫ |
| Caterpillar CB34B | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.100 - 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 975.223.235 ₫ |
| Caterpillar CB22B | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 1.100 m/giờ | 639.990.248 ₫ |
| Caterpillar CB214 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 1.100 m/giờ | 396.184.439 ₫ |
























