Bộ lọc -
Xe lu đường Dynapac
Kết quả tìm kiếm:
134 quảng cáo
Hiển thị
134 quảng cáo: Xe lu đường Dynapac
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
18.000 US$
≈ 475.800.000 ₫
≈ 15.500 €
Xe lu đường
2022
Nhiên liệu
dầu diesel
KAMEI MACHINERY CO. LTD
Liên hệ với người bán
10.000 US$
≈ 264.400.000 ₫
≈ 8.610 €
Xe lu đường
2006
Nguồn điện
92 kW (125.17 HP)
Sino Sourcing and Supply Limited
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
11.200 US$
≈ 296.100.000 ₫
≈ 9.644 €
Xe lu đường
2006
Nguồn điện
93 kW (126.53 HP)
Tốc độ hoạt động
14 km/h
Sino Sourcing and Supply Limited
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
11.200 US$
≈ 296.100.000 ₫
≈ 9.644 €
Xe lu đường
2006
Nguồn điện
93 kW (126.53 HP)
Tốc độ hoạt động
14 km/h
Sino Sourcing and Supply Limited
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
14.000 US$
≈ 370.100.000 ₫
≈ 12.050 €
Xe lu đường
2020
2.000 m/giờ
Nguồn điện
88 kW (120 HP)
Nhiên liệu
xăng
Tốc độ hoạt động
14 km/h
Shanghai Jiangchun Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2001
4.353 m/giờ
TP Zone
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2022
301 m/giờ
Berfi Srl
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
11.660 €
4.440.000 HUF
≈ 357.900.000 ₫
Xe lu đường
Terv-Kész Kft
Liên hệ với người bán
7.000 €
≈ 214.900.000 ₫
≈ 8.130 US$
Xe lu đường
2000
7.162 m/giờ
Nguồn điện
75 kW (102.04 HP)
SIA Tehnotrak
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
18.300 US$
≈ 483.800.000 ₫
≈ 15.760 €
Xe lu đường
2019
2.900 m/giờ
Nguồn điện
119 kW (162 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Shanghai Hongfurui Machinery Trading Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
18.960 €
118.000 R$
≈ 582.200.000 ₫
Xe lu đường
1981
Nhiên liệu
dầu diesel
AM MÁQUINAS
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.870 €
≈ 303.000.000 ₫
≈ 11.460 US$
Xe lu đường
2010
2.015 m/giờ
Nguồn điện
16.91 kW (23 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
17.000 US$
≈ 449.400.000 ₫
≈ 14.640 €
Xe lu đường
2023
Nguồn điện
87 kW (118 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Shanghai Hongfurui Machinery Trading Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.500 €
≈ 414.500.000 ₫
≈ 15.680 US$
Xe lu đường
2017
1.218 m/giờ
Nguồn điện
25.73 kW (35 HP)
BIG Machinery b.v.
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
34.690 €
147.000 PLN
≈ 1.065.000.000 ₫
Xe lu đường
2011
7.179 m/giờ
Nguồn điện
54.39 kW (74 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Bud-Trans
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.500 €
≈ 414.500.000 ₫
≈ 15.680 US$
Xe lu đường
2018
919 m/giờ
Nguồn điện
25.73 kW (35 HP)
BIG Machinery b.v.
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.500 €
≈ 414.500.000 ₫
≈ 15.680 US$
Xe lu đường
2018
1.426 m/giờ
Nguồn điện
25.73 kW (35 HP)
BIG Machinery b.v.
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
14.200 US$
≈ 375.400.000 ₫
≈ 12.230 €
Xe lu đường
2006
Sino Sourcing and Supply Limited
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
11.950 €
≈ 366.900.000 ₫
≈ 13.880 US$
Xe lu đường
2002
5.545 m/giờ
Nguồn điện
75 kW (102.04 HP)
Euro
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.100 mm
MK Plant & Machinery Sales Ltd
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
15.000 US$
≈ 396.500.000 ₫
≈ 12.920 €
Xe lu đường
2018
12 m/giờ
Nguồn điện
98 kW (133.33 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.950 mm
Tốc độ hoạt động
12 km/h
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2018
1.200 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2 mm
Machinery Trader Group Co., Ltd
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1 €
≈ 30.700 ₫
≈ 1,16 US$
Xe lu đường
2021
3.250 m/giờ
BONFEE Trading (Machinery)
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
19.500 €
≈ 598.700.000 ₫
≈ 22.650 US$
Xe lu đường
2007
4.203 m/giờ
Nguồn điện
92 kW (125 HP)
Chiều rộng con lăn
1.670 mm
MAX MACHINERY
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
1997
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
18.500 US$
≈ 489.100.000 ₫
≈ 15.930 €
Xe lu đường
2022
5.000 m/giờ
Nguồn điện
119 kW (162 HP)
Tốc độ hoạt động
11 km/h
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
134 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường Dynapac
| Dynapac CA 251 | Năm sản xuất: 2020 | 17.000 € |
| Dynapac CC 1200 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.000 - 1.300 m/giờ | 14.000 € |
| Dynapac CA 305 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 4 m/giờ | 39.000 € |
| Dynapac CC 522 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 12 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.900 - 2.000 mm, tốc độ hoạt động: 12 km/h | 12.000 € - 16.000 € |
| Dynapac CC 421 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5 m/giờ, chiều rộng con lăn: 2.900 - 3.000 mm, tốc độ hoạt động: 12 km/h | 11.000 € |
| Dynapac CC 422 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.700 mm, tốc độ hoạt động: 11 km/h | 10.000 € - 12.000 € |
| Dynapac CC 1100 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 4.200 m/giờ | 14.000 € |
| Dynapac CC 424 | Năm sản xuất: 2009, thời gian hoạt động: 8.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 59.000 € |
























