Xe lu đường Dynapac CC diesel

Kết quả tìm kiếm: 41 quảng cáo
Hiển thị

41 quảng cáo: Xe lu đường Dynapac CC

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.812.000.000 ₫ 365.000 R$ ≈ 59.090 €
Xe lu đường
2009
8.833 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Brazil, Desterro de Entre Rios
AM MÁQUINAS
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.069.000.000 ₫ 147.000 PLN ≈ 34.850 €
Xe lu đường
2011
7.179 m/giờ
Nguồn điện 54.39 kW (74 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Ba Lan, Sieradz
Bud-Trans
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2020
3.429 m/giờ
Nguồn điện 92 kW (125 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.950 mm Tốc độ hoạt động 11 km/h
Trung Quốc, Hefei
ANHUI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2024
938 m/giờ
Nguồn điện 118 kW (160 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 2.100 mm Tốc độ hoạt động 12 km/h
Trung Quốc, Hefei
ANHUI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
883.700.000 ₫ 178.000 R$ ≈ 28.820 €
Xe lu đường
1995
Nhiên liệu dầu diesel
Brazil, Desterro de Entre Rios
AM MÁQUINAS
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
325.000.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.600 €
Xe lu đường
2017
2.600 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc
Shanghai YIJIA Machinery Equipment CO,.LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2011
Nguồn điện 97 kW (131.97 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.950 mm
Hồng Kông, Hong Kong
Sino Sourcing and Supply Limited
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2002
Nguồn điện 88 kW (119.72 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.680 mm
Hồng Kông, Hong Kong
Sino Sourcing and Supply Limited
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
819.100.000 ₫ 31.500 US$ ≈ 26.710 €
Xe lu đường
2015
3.867 m/giờ
Nguồn điện 119 kW (162 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 2.130 mm
Hồng Kông, Hong Kong
Sino Sourcing and Supply Limited
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
xe lu đường Dynapac CC43
1
585.900.000 ₫ 118.000 R$ ≈ 19.100 €
Xe lu đường
1981
Nhiên liệu dầu diesel
Brazil, Desterro de Entre Rios
AM MÁQUINAS
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
468.000.000 ₫ 18.000 US$ ≈ 15.260 €
Xe lu đường
2016
4.205 m/giờ
Nguồn điện 115 kW (156 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 2.130 mm Tốc độ hoạt động 12 km/h
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Aite Machine Trading Co., Ltd
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
468.000.000 ₫ 18.000 US$ ≈ 15.260 €
Xe lu đường
2018
12 m/giờ
Nguồn điện 98 kW (133.33 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.930 mm Tốc độ hoạt động 12 km/h
Trung Quốc
LIHIHG CONSTRUCTION MACHINERY LIMITED
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
468.000.000 ₫ 18.000 US$ ≈ 15.260 €
Xe lu đường
2018
12 m/giờ
Nguồn điện 98 kW (133.33 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.905 mm Tốc độ hoạt động 12 km/h
Trung Quốc
LIHIHG CONSTRUCTION MACHINERY LIMITED
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
468.000.000 ₫ 18.000 US$ ≈ 15.260 €
Xe lu đường
2018
12 m/giờ
Nguồn điện 98 kW (133.33 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.905 mm Tốc độ hoạt động 12 km/h
Trung Quốc
LIHIHG CONSTRUCTION MACHINERY LIMITED
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
468.000.000 ₫ 18.000 US$ ≈ 15.260 €
Xe lu đường
2018
12 m/giờ
Nguồn điện 98 kW (133.33 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.950 mm Tốc độ hoạt động 12 km/h
Trung Quốc
LIHIHG CONSTRUCTION MACHINERY LIMITED
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
468.000.000 ₫ 18.000 US$ ≈ 15.260 €
Xe lu đường
2018
12 m/giờ
Nguồn điện 98 kW (133.33 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.905 mm Tốc độ hoạt động 12 km/h
Trung Quốc
LIHIHG CONSTRUCTION MACHINERY LIMITED
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0 So sánh : 0
1 2
Kết quả tìm kiếm: 41 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe lu đường Dynapac CC

Dynapac CC 1200 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.000 - 1.300 m/giờ 429.329.326 ₫
Dynapac CC 522 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 12 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.900 - 2.000 mm, tốc độ hoạt động: 12 km/h 367.996.565 ₫ - 490.662.087 ₫
Dynapac CC 421 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5 m/giờ, chiều rộng con lăn: 2.900 - 3.000 mm, tốc độ hoạt động: 12 km/h 337.330.185 ₫
Dynapac CC 422 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.700 mm, tốc độ hoạt động: 11 km/h 306.663.804 ₫ - 367.996.565 ₫
Dynapac CC 1100 Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 4.200 m/giờ 429.329.326 ₫
Dynapac CC 222 Năm sản xuất: 1998, thời gian hoạt động: 2.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 337.330.185 ₫
Dynapac CC 622 Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 2.500 - 3.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.000 - 2.100 mm, tốc độ hoạt động: 12 km/h 367.996.565 ₫ - 490.662.087 ₫
Dynapac CC 211 Năm sản xuất: 2012 429.329.326 ₫

Thông số chính của Dynapac CC:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
34 HP - 104 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm - 2.130 mm
Tốc độ hoạt động
10 km/h - 13 km/h