Xe nâng hàng JCB 535
225 quảng cáo: Xe nâng hàng JCB 535
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.059.000.000 ₫
34.950 €
≈ 40.380 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2019
4.087 m/giờ
Nguồn điện
55 HP (40.43 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
RH Trucks BV
Liên hệ với người bán
404.700.000 ₫
57.500 PLN
≈ 13.350 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2003
Nguồn điện
92.51 HP (68 kW)
KM MASZYNY BUDOWLANE
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.725.000.000 ₫
56.900 €
≈ 65.740 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2022
3.428 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
9,5 m
TYRLACOM
Liên hệ với người bán
1.331.000.000 ₫
43.900 €
≈ 50.720 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2009
6.100 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
30 km/h
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,5 m
TOV "Interparts Centr"
Liên hệ với người bán
1.546.000.000 ₫
51.000 €
≈ 58.930 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2019
2.470 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng tự do
500 mm
Chiều cao nâng
9,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
1.400 mm
Aleanda
Liên hệ với người bán
1.482.000.000 ₫
48.900 €
≈ 56.500 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2019
5.000 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.625.000.000 ₫
53.600 €
≈ 61.930 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2021
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
9,5 m
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.377.000.000 ₫
52.500 US$
≈ 45.440 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2015
Dung tải.
3.500 kg
SPEC TEH
Liên hệ với người bán
2.091.000.000 ₫
69.000 €
≈ 79.720 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2023
2.172 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
32 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng tự do
500 mm
Chiều cao nâng
9,5 m
Aleanda
Liên hệ với người bán
1.482.000.000 ₫
2.516.000 UAH
≈ 48.900 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2018
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
2.069.000.000 ₫
3.511.000 UAH
≈ 68.250 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2023
Dung tải.
3.500 kg
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
1.112.000.000 ₫
1.887.000 UAH
≈ 36.670 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2012
Nguồn điện
85.71 HP (63 kW)
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
2.748.000.000 ₫
4.664.000 UAH
≈ 90.660 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2025
Chiều cao nâng
9,5 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
1.541.000.000 ₫
2.615.000 UAH
≈ 50.830 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2017
4.060 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
12,5 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
2.467.000.000 ₫
4.188.000 UAH
≈ 81.390 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2024
494 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
9,5 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
1.945.000.000 ₫
3.302.000 UAH
≈ 64.180 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2023
2.703 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
12,5 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
2.007.000.000 ₫
3.407.000 UAH
≈ 66.210 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2023
2.183 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
12,5 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
1.822.000.000 ₫
3.092.000 UAH
≈ 60.100 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2020
4.836 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
12,5 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
2.158.000.000 ₫
3.663.000 UAH
≈ 71.200 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2023
1.119 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
12,5 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
2.748.000.000 ₫
4.664.000 UAH
≈ 90.660 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2025
317 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
9,5 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
2.158.000.000 ₫
3.663.000 UAH
≈ 71.200 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2023
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
12,5 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
2.158.000.000 ₫
3.663.000 UAH
≈ 71.200 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2023
Nguồn điện
55 HP (40.43 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
12 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
1.976.000.000 ₫
3.354.000 UAH
≈ 65.190 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2023
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
12,5 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
1.622.000.000 ₫
53.500 €
≈ 61.810 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2017
1.560 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
9,5 m
AleandaM
Liên hệ với người bán
1.955.000.000 ₫
64.500 €
≈ 74.520 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2023
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
AleandaM
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng hàng
JCB - 535
Kết quả tìm kiếm:
225 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng hàng JCB 535
| JCB 535-125 | Năm: 2012, nguồn điện: 85.71 HP (63 kW) | 36.670 € |
| JCB 535-140 | Năm: 2015, dung tải.: 3.500 kg | 45.440 € |
| JCB 535-95 | Năm: 2009, thời gian hoạt động: 6.100 m/giờ, Euro: Euro 2, nguồn điện: 105 HP (77 kW), dung tải.: 3.500 kg | 43.900 € |
| JCB JCB 535-95 | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 2.470 m/giờ, nguồn điện: 74.83 HP (55 kW), dung tải.: 3.500 kg, nhiên liệu: dầu diesel | 51.000 € |
| JCB 535-125 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 4.060 m/giờ, dung tải.: 3.500 kg, chiều cao nâng: 12,5 m | 50.830 € |
| JCB 535-125 | Năm: 2018 | 48.900 € |
| JCB 535-125 | Năm: 2023, thời gian hoạt động: 1.119 m/giờ, dung tải.: 3.500 kg, chiều cao nâng: 12,5 m | 71.200 € |
| JCB 535-125 | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 4.836 m/giờ, nguồn điện: 74.83 HP (55 kW), dung tải.: 3.500 kg, chiều cao nâng: 12,5 m | 60.100 € |
| JCB 535-125 | Năm: 2023, thời gian hoạt động: 2.183 m/giờ, nguồn điện: 74.83 HP (55 kW), dung tải.: 3.500 kg, chiều cao nâng: 12,5 m | 66.210 € |
| JCB 535-125 | Năm: 2023, nguồn điện: 74.83 HP (55 kW), dung tải.: 3.500 kg, chiều cao nâng: 12,5 m | 65.190 € |
Thông số chính của JCB 535:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
55 HP
-
106 HP
Khả năng chịu tải
3.500 kg
Cấu hình trục
4x4
91%
4x4x4
6%
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
25 km/h
-
40 km/h
Loại cột
ống lồng
63%
tiêu chuẩn
16%
duplex
13%
triplex
6%
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
-
9.500 mm
Chiều cao nâng
9,5 m
-
12,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
20 mm
-
500 mm
























