Xe nâng hàng Linde R-series
212 quảng cáo: Xe nâng hàng Linde R-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
207.600.000 ₫
6.900 €
≈ 7.998 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
1998
11.605 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,3 m
Chiều dài càng
1,1 m
EUROPEA DE CARRETILLAS
Liên hệ với người bán
135.400.000 ₫
4.500 €
≈ 5.216 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2017
9.769 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,6 m
Ripamat
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
58.660.000 ₫
1.950 €
≈ 2.260 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
1995
11.257 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.490 mm
Chiều cao nâng
8,36 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
646.700.000 ₫
21.500 €
≈ 24.920 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2021
512 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.310 mm
Chiều cao nâng
6,96 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
118.800.000 ₫
3.950 €
≈ 4.579 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2008
10.889 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.060 mm
Chiều cao nâng
6,96 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
118.800.000 ₫
3.950 €
≈ 4.579 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2022
15.500 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.820 mm
Chiều cao nâng
6,46 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
1.020.000.000 ₫
33.900 €
≈ 39.300 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2024
28 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.860 mm
Chiều cao nâng
5,71 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
496.300.000 ₫
16.500 €
≈ 19.130 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2022
5.842 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.310 mm
Chiều cao nâng
10,67 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
142.900.000 ₫
4.750 €
≈ 5.506 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2015
10.451 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.060 mm
Chiều cao nâng
4,36 m
Chiều dài càng
1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
508.300.000 ₫
16.900 €
≈ 19.590 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2021
5.251 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Tốc độ
15 km/h
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
11,5 m
Chiều dài càng
1,4 m
Liên hệ với người bán
79.710.000 ₫
2.650 €
≈ 3.072 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2014
6.953 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.780 mm
Chiều cao nâng
6,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
118.800.000 ₫
3.950 €
≈ 4.579 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2010
8.772 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.960 mm
Chiều cao nâng
6,76 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
600.100.000 ₫
19.950 €
≈ 23.130 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2021
62 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.320 mm
Chiều cao nâng
4,96 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
187.500.000 ₫
5.350 £
≈ 6.234 €
Xe nâng hàng - xe nâng
2010
22.024 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
6,6 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
Liên hệ với người bán
187.500.000 ₫
5.350 £
≈ 6.234 €
Xe nâng hàng - xe nâng
2010
19.553 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
6,6 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
Liên hệ với người bán
187.500.000 ₫
5.350 £
≈ 6.234 €
Xe nâng hàng - xe nâng
2010
31.695 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
6,6 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
Liên hệ với người bán
187.500.000 ₫
5.350 £
≈ 6.234 €
Xe nâng hàng - xe nâng
2010
21.515 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
6,6 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
Liên hệ với người bán
187.500.000 ₫
5.350 £
≈ 6.234 €
Xe nâng hàng - xe nâng
2010
27.473 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
6,6 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
Liên hệ với người bán
Xe nâng hàng - xe nâng
2001
11.253 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
6,96 m
Blinto AB
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2013
5.166 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
7,09 m
Chiều dài càng
1,15 m
Brabant AG Industrie B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
2.477 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.511 mm
Chiều cao nâng
8,26 m
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
3.175 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.511 mm
Chiều cao nâng
8,26 m
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
5.548 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
10,56 m
Chiều dài càng
1,2 m
Hecht Fördertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
239.100.000 ₫
7.950 €
≈ 9.216 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2022
1.947 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.000 mm
Chiều cao nâng
6,86 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
294.800.000 ₫
9.800 €
≈ 11.360 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
4.695 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.350 mm
Chiều cao nâng
8,35 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng hàng
Linde - R-series
Kết quả tìm kiếm:
212 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng hàng Linde R-series
| Linde R 14 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.500 - 5.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 141.374.643 ₫ - 300.797.112 ₫ |
| Linde R 16 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.200 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 300.797.112 ₫ - 421.115.957 ₫ |
| Linde R 20 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.300 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 87.231.163 ₫ - 421.115.957 ₫ |
| Linde R 12 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 3.400 - 6.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.600 mm | 171.454.354 ₫ - 297.789.141 ₫ |
| Linde R 10 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.600 - 7.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 96.255.076 ₫ - 237.629.719 ₫ |
| Linde R 17 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.200 - 2.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 691.833.358 ₫ |
| Linde R 25 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.900 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 902.391.337 ₫ - 932.471.048 ₫ |
Thông số chính của Linde R-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
26 HP
-
55 HP
Khả năng chịu tải
1.400 kg
-
2.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
điện
91%
dầu diesel
7%
Tốc độ
12 km/h
-
23 km/h
Loại cột
triplex
87%
duplex
8%
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
-
2.860 mm
Chiều cao nâng
4,805 m
-
9 m
Chiều dài càng
1,1 m
-
1,2 m
























