Xe nâng hàng Linde R-series
Kết quả tìm kiếm:
251 quảng cáo
Hiển thị
251 quảng cáo: Xe nâng hàng Linde R-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
755.700.000 ₫
24.500 €
≈ 28.870 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2020
1.060 m/giờ
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,99 m
J.Helmond Forklifts BV
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng hàng - xe nâng
2017
Nhiên liệu
điện
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
333.100.000 ₫
10.800 €
≈ 12.730 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2020
1.813 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,6 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
Xe nâng hàng - xe nâng
2014
Nhiên liệu
điện
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
Troostwijk NV
7 năm tại Machineryline
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
Nguồn điện
8.84 HP (6.5 kW)
Dung tải.
1.400 kg
Troostwijk NV
7 năm tại Machineryline
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
Nguồn điện
8.84 HP (6.5 kW)
Dung tải.
1.200 kg
Troostwijk NV
7 năm tại Machineryline
354.700.000 ₫
11.500 €
≈ 13.550 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2015
7.750 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.600 mm
Chiều cao nâng
9,16 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
262.200.000 ₫
8.500 €
≈ 10.020 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2005
11.568 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,95 m
Chiều dài càng
1,1 m
EUROPEA DE CARRETILLAS
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
539.800.000 ₫
17.500 €
≈ 20.620 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2017
6.881 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,65 m
Chiều dài càng
1,1 m
EUROPEA DE CARRETILLAS
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
323.900.000 ₫
10.500 €
≈ 12.370 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
2.462 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,6 m
Chiều dài càng
1,2 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
262.200.000 ₫
8.500 €
≈ 10.020 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
8.439 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,96 m
Superlift
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
172.700.000 ₫
5.600 €
≈ 6.599 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2015
5.842 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.060 mm
Chiều cao nâng
6,96 m
Chiều dài càng
1,1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
922.200.000 ₫
29.900 €
≈ 35.230 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2021
1.729 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.370 mm
Chiều cao nâng
7,16 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
485.800.000 ₫
15.750 €
≈ 18.560 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2017
6.142 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
5,86 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
53.980.000 ₫
1.750 €
≈ 2.062 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2008
6.332 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,295 m
Chiều dài càng
1,16 m
SIA "AKANTS"
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
8.652 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.000 mm
Chiều cao nâng
7,46 m
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
2.300 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.811 mm
Chiều cao nâng
6,3 m
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.232.000.000 ₫
39.950 €
≈ 47.080 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2023
257 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.410 mm
Chiều cao nâng
7,96 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
183.500.000 ₫
5.950 €
≈ 7.011 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2015
8.081 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.980 mm
Chiều cao nâng
6,7 m
Chiều dài càng
1,05 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
121.800.000 ₫
3.950 €
≈ 4.655 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
13.397 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.410 mm
Chiều cao nâng
4,46 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
1.747 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,66 m
Chiều dài càng
1,2 m
Controlever, S.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
208.800.000 ₫
5.900 £
≈ 6.771 €
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
6.074 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,23 m
Chiều dài càng
1,1 m
Controlever, S.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
137.300.000 ₫
4.450 €
≈ 5.244 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
8.240 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.310 mm
Chiều cao nâng
6,96 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
251 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng hàng Linde R-series
| Linde R 14 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 5.100 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.100 mm | 157.300.598 ₫ - 462.648.819 ₫ |
| Linde R 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.900 - 8.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.900 - 3.200 mm | 185.059.527 ₫ - 586.021.837 ₫ |
| Linde R 20 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 6.800 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6 - 3.800 m | 83.276.787 ₫ - 431.805.564 ₫ |
| Linde R 12 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.200 - 7.600 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.100 mm, chiều cao nâng: 6 m | 77.108.136 ₫ |
| Linde R 10 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 650 - 3.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 690 - 1.800 mm | 95.614.089 ₫ - 243.661.711 ₫ |
| Linde R 17 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 5.000 - 8.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 3.500 mm | 157.300.598 ₫ - 185.059.527 ₫ |
| Linde R 25 | Năm sản xuất: 2017 | 400.962.310 ₫ |
Thông số chính của Linde R-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
25 HP - 55 HP
Khả năng chịu tải
1.400 kg - 2.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
điện | dầu diesel
Tốc độ
12 km/h - 23 km/h
Loại cột
triplex | duplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm - 2.610 mm
Chiều cao nâng
4,8 m - 8,88 m
Chiều dài càng
1,15 m - 1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm - 150 mm
























