Xe nâng hàng Linde R-series
220 quảng cáo: Xe nâng hàng Linde R-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe nâng hàng - xe nâng
1991
6.619 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
6,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Klaravik Sweden
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
2016
28.221 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều dài càng
1,2 m
Klaravik Sweden
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
3.111 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.150 mm
Chiều cao nâng
5,26 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.335 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Xe nâng hàng - xe nâng
2020
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Machineryline
487.500.000 ₫
16.800 €
≈ 18.860 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2020
4.970 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.907 mm
Chiều cao nâng
5,86 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
Sander Fördertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
105.900.000 ₫
3.650 €
≈ 4.097 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
8.240 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.310 mm
Chiều cao nâng
6,96 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
288.700.000 ₫
9.950 €
≈ 11.170 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2020
563 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.350 mm
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
565.800.000 ₫
19.500 €
≈ 21.890 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2020
2.347 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.410 mm
Chiều cao nâng
7,96 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
681.900.000 ₫
23.500 €
≈ 26.380 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2022
654 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.410 mm
Chiều cao nâng
4,46 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
751.500.000 ₫
25.900 €
≈ 29.070 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2022
309 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.890 mm
Chiều cao nâng
11,16 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
14.000 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.900 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.535 mm
Chiều dài càng
1,2 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
4.876 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.301 mm
Chiều cao nâng
10,66 m
Chiều cao cột sau khi hạ
4.430 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
3.140 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.800 mm
Chiều cao nâng
5,45 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.424 mm
Chiều dài càng
1,2 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
259.700.000 ₫
8.950 €
≈ 10.050 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
2.628 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.730 mm
Chiều cao nâng
6,55 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
40.330.000 ₫
1.390 €
≈ 1.560 US$
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
2006
5.833 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,74 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
72.540.000 ₫
2.500 €
≈ 2.806 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
1999
8.283 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.550 mm
Chiều cao nâng
6,7 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.950 mm
Liên hệ với người bán
210.400.000 ₫
7.250 €
≈ 8.138 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
3.439 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.200 mm
Chiều cao nâng
8,75 m
Chiều cao cột sau khi hạ
3.600 mm
Liên hệ với người bán
159.600.000 ₫
5.500 €
≈ 6.174 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2017
5.156 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
8.600 mm
Chiều cao nâng
8,6 m
Ripamat
Liên hệ với người bán
565.800.000 ₫
19.500 €
≈ 21.890 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2021
220 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.260 mm
Chiều cao nâng
6,81 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
275.700.000 ₫
9.500 €
≈ 10.660 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2021
9.794 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.060 mm
Chiều cao nâng
6,21 m
Chiều dài càng
1,35 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
478.800.000 ₫
16.500 €
≈ 18.520 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2021
3.487 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.860 mm
Chiều cao nâng
5,71 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
5.110 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.286 mm
Chiều cao nâng
4,62 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.135 mm
Chiều dài càng
1,2 m
Var d.o.o. company
Liên hệ với người bán
Xe nâng hàng - xe nâng
2009
Troostwijk NV
8 năm tại Machineryline
200.200.000 ₫
6.900 €
≈ 7.745 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2021
1.663 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,2 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
179.900.000 ₫
6.200 €
≈ 6.959 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2017
5.900 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.160 mm
Chiều cao nâng
7,09 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.950 mm
Chiều dài càng
1,2 m
Unilift GmbH&Co.KG
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng hàng
Linde - R-series
Kết quả tìm kiếm:
220 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng hàng Linde R-series
| Linde R 14 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.400 - 7.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 133.476.482 ₫ - 287.264.603 ₫ |
| Linde R 16 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.500 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 319.182.892 ₫ - 406.232.771 ₫ |
| Linde R 20 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.300 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 84.148.217 ₫ - 406.232.771 ₫ |
| Linde R 12 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 3.400 - 6.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.600 mm | 165.394.771 ₫ - 287.264.603 ₫ |
| Linde R 10 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.600 - 7.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 92.853.205 ₫ - 229.231.350 ₫ |
| Linde R 17 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.200 - 2.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 667.382.410 ₫ - 696.399.037 ₫ |
| Linde R 25 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.900 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 870.498.796 ₫ - 899.515.422 ₫ |
Thông số chính của Linde R-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
26 HP
-
55 HP
Khả năng chịu tải
1.400 kg
-
2.000 kg
Cấu hình trục
Nhiên liệu
điện
91%
dầu diesel
7%
Tốc độ
12 km/h
-
23 km/h
Loại cột
triplex
87%
duplex
8%
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
-
2.720 mm
Chiều cao nâng
4,835 m
-
8,88 m
Chiều dài càng
1 m
-
1,2 m
























