Xe nâng hàng Linde D 14 khí
0 quảng cáo: Xe nâng hàng Linde D 14
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Các phiên bản khác trong mục "Xe nâng hàng Linde khí"
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2014
14.352 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.905 mm
Chiều cao nâng
5,37 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe nâng hàng - xe nâng khí
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Hanselmann GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
257.000.000 ₫
8.900 €
≈ 9.906 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2009
15.757 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,3 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
864.800.000 ₫
29.950 €
≈ 33.330 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2016
16.772 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,45 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
374.600.000 ₫
57.000 PLN
≈ 12.970 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2015
9.893 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.100 mm
Chiều cao nâng
6,45 m
Chiều dài càng
1,2 m
BLACHDEKER
Liên hệ với người bán
828.000.000 ₫
126.000 PLN
≈ 28.680 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2020
6.865 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,2 m
Chiều dài càng
1,6 m
BLACHDEKER
Liên hệ với người bán
453.400.000 ₫
69.000 PLN
≈ 15.700 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2016
8.592 m/giờ
Nguồn điện
53.06 HP (39 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,94 m
Chiều dài càng
1,22 m
BLACHDEKER
Liên hệ với người bán
519.100.000 ₫
79.000 PLN
≈ 17.980 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,4 m
Chiều dài càng
1,2 m
BLACHDEKER
Liên hệ với người bán
755.700.000 ₫
115.000 PLN
≈ 26.170 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2018
2.359 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,75 m
Chiều dài càng
1 m
BLACHDEKER
Liên hệ với người bán
311.800.000 ₫
10.800 €
≈ 12.020 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2013
4.854 m/giờ
Nguồn điện
50.34 HP (37 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,5 m
TriNufa
Liên hệ với người bán
318.700.000 ₫
48.500 PLN
≈ 11.040 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2020
11.397 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.687 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
289.100.000 ₫
44.000 PLN
≈ 10.010 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
14.879 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,1 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.150 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
322.000.000 ₫
49.000 PLN
≈ 11.150 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
9.610 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
4 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.650 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
301.000.000 ₫
45.800 PLN
≈ 10.420 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2015
6.459 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,1 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.100 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
492.800.000 ₫
75.000 PLN
≈ 17.070 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2020
13.227 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
6,4 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.150 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
259.500.000 ₫
39.490 PLN
≈ 8.988 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2011
13.918 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
5,1 m
Chiều cao cột sau khi hạ
3.250 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
256.300.000 ₫
39.000 PLN
≈ 8.876 €
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2012
9.385 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,8 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.550 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
381.100.000 ₫
58.000 PLN
≈ 13.200 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2016
15.622 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.074 mm
Chiều cao nâng
6,4 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.840 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
380.500.000 ₫
57.900 PLN
≈ 13.180 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2011
15.744 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều cao cột sau khi hạ
3.569 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
318.700.000 ₫
48.500 PLN
≈ 11.040 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2016
7.070 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.200 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
262.200.000 ₫
39.900 PLN
≈ 9.081 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
15.633 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
4,6 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.100 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
295.100.000 ₫
44.900 PLN
≈ 10.220 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2018
9.580 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều cao cột sau khi hạ
3.570 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
893.700.000 ₫
136.000 PLN
≈ 30.950 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2015
9.898 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,2 m
Chiều cao cột sau khi hạ
3.965 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2026
3 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,83 m
Chiều dài càng
1 m
Brabant AG Industrie B.V.
Liên hệ với người bán
343.600.000 ₫
11.900 €
≈ 13.240 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2011
11.472 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,07 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
0 quảng cáo
Hiển thị
Thông số chính của Linde D 14:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
149 HP
-
173 HP
Khả năng chịu tải
1.400 kg
-
2.000 kg
Nhiên liệu
Loại cột
duplex
71%
triplex
14%
đơn
9%
tiêu chuẩn
6%
Chiều cao nâng tự do
879 mm
-
1.800 mm
Chiều cao nâng
3,2 m
-
4,29 m
Chiều dài càng
1,15 m
-
2 m
























