Xe nâng hàng Linde K-series
18 quảng cáo: Xe nâng hàng Linde K-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
657.200.000 ₫
21.900 €
≈ 24.890 US$
Xe nâng hàng - xe nhặt hàng
2013
416 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
1.800 mm
Chiều cao nâng
7,4 m
Chiều dài càng
0,9 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
225.100.000 ₫
7.500 €
≈ 8.525 US$
Xe nâng hàng - xe nhặt hàng
2012
6.913 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
7.335 mm
Ripamat
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
730.300.000 ₫
20.820 £
≈ 24.340 €
Xe nâng hàng - xe nâng khớp nối
2008
19.709 m/giờ
Dung tải.
1.250 kg
Chiều cao nâng
9,13 m
Chiều dài càng
0,995 m
Chiều rộng càng
150 mm
PHL
Liên hệ với người bán
1.332.000.000 ₫
37.970 £
≈ 44.380 €
Xe nâng hàng - xe nâng khớp nối
2017
6.568 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Chiều cao nâng
10,13 m
Chiều dài càng
1,05 m
Chiều rộng càng
125 mm
PHL
Liên hệ với người bán
1.125.000.000 ₫
32.070 £
≈ 37.490 €
Xe nâng hàng - xe nâng khớp nối
2018
152 m/giờ
Dung tải.
1.250 kg
Chiều cao nâng
4,28 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
125 mm
PHL
Liên hệ với người bán
1.875.000.000 ₫
53.440 £
≈ 62.470 €
Xe nâng hàng - xe nâng khớp nối
2022
314 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Chiều cao nâng
5,6 m
Chiều dài càng
1,205 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
Liên hệ với người bán
1.539.000.000 ₫
43.880 £
≈ 51.290 €
Xe nâng hàng - xe nâng khớp nối
2017
10.508 m/giờ
Dung tải.
1.150 kg
Chiều cao nâng
9,49 m
PHL
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng khớp nối
2014
PHL
Liên hệ với người bán
1.500.000.000 ₫
42.750 £
≈ 49.970 €
Xe nâng hàng - xe nâng bên hông
2020
1.253 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Chiều cao nâng
7,23 m
Chiều dài càng
1,05 m
Chiều rộng càng
150 mm
PHL
Liên hệ với người bán
391.300.000 ₫
13.040 €
≈ 14.820 US$
Xe nâng hàng - xe nâng bên hông
2018
14.191 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.650 mm
Chiều cao nâng
9,215 m
Chiều dài càng
8,1 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
35 mm
UniCredit Leasing Croatia d.o.o.
Liên hệ với người bán
326.500.000 ₫
10.880 €
≈ 12.370 US$
Xe nâng hàng - xe nhặt hàng
2018
15.207 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.650 mm
Chiều cao nâng
9,215 m
Chiều dài càng
0,805 m
Chiều rộng càng
150 mm
UniCredit Leasing Croatia d.o.o.
Liên hệ với người bán
1.875.000.000 ₫
53.440 £
≈ 62.470 €
Xe nâng hàng - xe nâng bên hông
2021
940 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Chiều cao nâng
16,41 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
Liên hệ với người bán
1.798.000.000 ₫
59.900 €
≈ 68.090 US$
Xe nâng hàng - xe nhặt hàng
2019
469 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,25 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
1.466.000.000 ₫
48.850 €
≈ 55.530 US$
Xe nâng hàng - xe nhặt hàng
2021
7.257 m/giờ
Dung tải.
1.300 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
5.650 mm
Chiều cao nâng
16,8 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
765.300.000 ₫
25.500 €
≈ 28.990 US$
Xe nâng hàng - xe nhặt hàng
2020
1.306 m/giờ
Dung tải.
1.250 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
4,46 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
627.200.000 ₫
20.900 €
≈ 23.760 US$
Xe nâng hàng - xe nhặt hàng
2015
10.610 m/giờ
Dung tải.
1.250 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
11,8 m
Chiều dài càng
1,3 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
414.100.000 ₫
13.800 €
≈ 15.690 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khớp nối
2017
5.909 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
2.100 mm
Chiều cao nâng
6,22 m
Chiều dài càng
1,2 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
295.600.000 ₫
9.850 €
≈ 11.200 US$
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
2013
82 m/giờ
Janssen Pallettrucks
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
18 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng hàng Linde K-series
| Linde K | Năm: 2008, thời gian hoạt động: 19.709 m/giờ, dung tải.: 1.250 kg, chiều cao nâng: 9,13 m, chiều dài càng: 0,995 m | 24.340 € |
| Linde K 011 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 6.568 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, chiều cao nâng: 10,13 m, chiều dài càng: 1,05 m | 44.380 € |
| Linde K-Gerät | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 5.909 m/giờ, dung tải.: 1.500 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 13.800 € |
| Linde K13 011 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 152 m/giờ, dung tải.: 1.250 kg, chiều cao nâng: 4,28 m, chiều dài càng: 1 m | 37.490 € |
| Linde K 11 011 | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 416 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 21.900 € |
| Linde K-Schwenkschubgabel 011 | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 10.610 m/giờ, dung tải.: 1.250 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 20.900 € |
| Linde K-Schwenkschubgabel 5231-00 | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 1.306 m/giờ, dung tải.: 1.250 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 25.500 € |
| Linde K-series | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 6.913 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 7.335 mm | 7.500 € |
| Linde K/5231 ION | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 469 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 59.900 € |
| Linde K | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 10.508 m/giờ, dung tải.: 1.150 kg, chiều cao nâng: 9,49 m | 51.290 € |
Thông số chính của Linde K-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
34 HP
-
55 HP
Khả năng chịu tải
1.000 kg
-
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
50%
điện
40%
gas
11%
Tốc độ
15 km/h
-
23 km/h
Loại cột
triplex
52%
duplex
27%
tiêu chuẩn
14%
đơn
7%
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
-
2.140 mm
Chiều cao nâng
3,25 m
-
7,1 m
Chiều dài càng
0,805 m
-
1,25 m
Chiều rộng càng
120 mm
-
150 mm

















