Xe nâng khí Mitsubishi FG30
1 quảng cáo: Xe nâng khí Mitsubishi FG30
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
250.000.000 ₫
8.350 €
≈ 9.500 US$
Xe nâng khí
2008
9.240 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,05 m
Chiều dài càng
1,5 m
Chiều rộng càng
970 mm
Second Owner BV
Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "Xe nâng khí Mitsubishi"
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2023
193 m/giờ
AUTO TRANSPORTADORA MODERNA PORTUENSE SA
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Xe nâng khí
1989
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
35 m
Chiều dài càng
1,6 m
Dome Auctions
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2023
291 m/giờ
AUTO TRANSPORTADORA MODERNA PORTUENSE SA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2023
204 m/giờ
AUTO TRANSPORTADORA MODERNA PORTUENSE SA
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2013
15.369 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,5 m
AuctionPort
Liên hệ với người bán
355.700.000 ₫
11.880 €
≈ 13.520 US$
Xe nâng khí
2018
7.068 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,24 m
Chiều dài càng
2,4 m
Unilift GmbH&Co.KG
Liên hệ với người bán
194.600.000 ₫
6.500 €
≈ 7.395 US$
Xe nâng khí
2010
Dung tải.
1.750 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1 m
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
312.900.000 ₫
10.450 €
≈ 11.890 US$
Xe nâng khí
2015
11.132 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3.700 m
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2007
1.862 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
134.700.000 ₫
4.500 €
≈ 5.120 US$
Xe nâng khí
1994
1.321 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,5 m
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1990
4.276 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
5,2 m
AuctionPort
Liên hệ với người bán
503.200.000 ₫
14.350 £
≈ 16.810 €
Xe nâng khí
2014
15.922 m/giờ
Dung tải.
5.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,4 m
Chiều rộng càng
140 mm
PHL
Liên hệ với người bán
1.085.000.000 ₫
30.940 £
≈ 36.230 €
Xe nâng khí
2019
2.464 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
5,55 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
PHL
Liên hệ với người bán
503.200.000 ₫
14.350 £
≈ 16.810 €
Xe nâng khí
2019
10.823 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,1 m
Chiều rộng càng
80 mm
PHL
Liên hệ với người bán
542.500.000 ₫
15.470 £
≈ 18.120 €
Xe nâng khí
2019
14.362 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,1 m
Chiều rộng càng
80 mm
PHL
Liên hệ với người bán
266.500.000 ₫
7.600 £
≈ 8.901 €
Xe nâng khí
2012
8.697 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,31 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
Liên hệ với người bán
582.100.000 ₫
16.600 £
≈ 19.440 €
Xe nâng khí
2014
17.651 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,36 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
PHL
Liên hệ với người bán
438.600.000 ₫
14.650 €
≈ 16.670 US$
Xe nâng khí
2020
1.593 m/giờ
Nguồn điện
55.7 HP (40.94 kW)
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,3 m
JMP
Liên hệ với người bán
10.930.000.000 ₫
365.000 €
≈ 415.300 US$
Xe nâng khí
2013
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,9 m
Iccsa Maquinaria
Liên hệ với người bán
284.200.000 ₫
10.800 US$
≈ 9.493 €
Xe nâng khí
2019
Dung tải.
1.500 kg
Chiều cao nâng
3,7 m
Tehnogruz
Liên hệ với người bán
357.800.000 ₫
11.950 €
≈ 13.600 US$
Xe nâng khí
2015
6.248 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2017
Dung tải.
4.990 kg
Nhiên liệu
gas
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2023
238 m/giờ
AUTO TRANSPORTADORA MODERNA PORTUENSE SA
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2000
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,3 m
Fymas Auctions ApS – visit the auction fymasauctions.dk
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
1 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí Mitsubishi FG30
| Mitsubishi FG 15 NT | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 1.593 m/giờ, nguồn điện: 55.7 HP (40.94 kW), dung tải.: 1.500 kg, nhiên liệu: gas | 14.650 € |
| Mitsubishi FG 40 N | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 7.068 m/giờ, dung tải.: 4.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn | 11.880 € |
| Mitsubishi FG15 | Năm: 2019, dung tải.: 1.500 kg, chiều cao nâng: 3,7 m | 9.493 € |
| Mitsubishi FG15N | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 8.697 m/giờ, dung tải.: 1.500 kg, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 4,31 m | 8.901 € |
| Mitsubishi FG25NT | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 11.132 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn | 10.450 € |
| Mitsubishi FG25T | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 6.248 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex | 11.950 € |
| Mitsubishi FG30N | Năm: 2008, thời gian hoạt động: 9.240 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6,05 m | 8.350 € |
| Mitsubishi FG40NT | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 10.823 m/giờ, dung tải.: 4.000 kg, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 4 m | 16.810 € |
| Mitsubishi FGC70K | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 17.651 m/giờ, dung tải.: 7.000 kg, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 3,36 m | 19.440 € |
| Mitsubishi FG40NT | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 14.362 m/giờ, dung tải.: 4.000 kg, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 4 m | 18.120 € |
























