Xe nâng khí Linde H-series

Kết quả tìm kiếm: 485 quảng cáo
Hiển thị

485 quảng cáo: Xe nâng khí Linde H-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
324.700.000 ₫ 10.790 € ≈ 12.320 US$
Xe nâng khí
2018
15.754 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,45 m
Ba Lan, Strzałkowo
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
Liên hệ với người bán
đấu giá 376.200.000 ₫ 12.500 € ≈ 14.270 US$
Xe nâng khí
2019
Đức, Schierling
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
386.000.000 ₫ 10.970 £ ≈ 12.820 €
Xe nâng khí
2015
5.931 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 4,15 m Chiều dài càng 1,2 m Chiều rộng càng 100 mm
Vương quốc Anh, Hampshire
PHL
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng khí
2002
Dung tải. 4.500 kg Nhiên liệu gas
Đan Mạch, Aabenraa
Retrade AS
Liên hệ với người bán
đấu giá 270.900.000 ₫ 9.000 € ≈ 10.270 US$
Xe nâng khí
2022
Nhiên liệu gas
Đức, Schierling
đấu giá 75.240.000 ₫ 2.500 € ≈ 2.854 US$
Xe nâng khí
2011
17.107 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột triplex
Bỉ, Antwerp
AuctionPort
Liên hệ với người bán
đấu giá 90.290.000 ₫ 3.000 € ≈ 3.424 US$
Xe nâng khí
2018
14.866 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 7 m
Bỉ, Antwerp
AuctionPort
Liên hệ với người bán
179.100.000 ₫ 5.950 € ≈ 6.792 US$
Xe nâng khí
2009
4.537 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,2 m Chiều dài càng 1 m Chiều rộng càng 960 mm
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
Liên hệ với người bán
298.000.000 ₫ 9.900 € ≈ 11.300 US$
Xe nâng khí
2019
5.003 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,55 m
Séc, Červená Voda
VZV.cz
Liên hệ với người bán
298.000.000 ₫ 9.900 € ≈ 11.300 US$
Xe nâng khí
2019
6.077 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,55 m
Séc, Červená Voda
VZV.cz
Liên hệ với người bán
298.000.000 ₫ 9.900 € ≈ 11.300 US$
Xe nâng khí
2019
2.950 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,55 m
Séc, Červená Voda
VZV.cz
Liên hệ với người bán
298.000.000 ₫ 9.900 € ≈ 11.300 US$
Xe nâng khí
2019
3.803 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,55 m
Séc, Červená Voda
VZV.cz
Liên hệ với người bán
323.500.000 ₫ 10.750 € ≈ 12.270 US$
Xe nâng khí
2008
4.991 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex
Bỉ, Oostrozebeke
DEVANMAT BVBA
Liên hệ với người bán
346.100.000 ₫ 11.500 € ≈ 13.130 US$
Xe nâng khí
2018
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex
Bỉ, Oostrozebeke
DEVANMAT BVBA
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng khí
2013
2.143 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Chiều cao nâng 3,3 m
Đức, Dusseldorf
Blinto GmbH
Liên hệ với người bán
1.291.000.000 ₫ 42.900 € ≈ 48.970 US$
Xe nâng khí
2018
9.210 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột đơn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 4,85 m Chiều dài càng 2,4 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
406.300.000 ₫ 13.500 € ≈ 15.410 US$
Xe nâng khí
2021
9.958 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Loại cột đơn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 3,85 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
418.300.000 ₫ 13.900 € ≈ 15.870 US$
Xe nâng khí
2021
14.417 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.950 mm Chiều cao nâng 6,13 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
416.800.000 ₫ 13.850 € ≈ 15.810 US$
Xe nâng khí
2020
15.766 m/giờ
Dung tải. 4.000 kg Loại cột đơn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 5,4 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
720.800.000 ₫ 23.950 € ≈ 27.340 US$
Xe nâng khí
2019
5.779 m/giờ
Dung tải. 4.500 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.510 mm Chiều cao nâng 4,68 m Chiều dài càng 1,35 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
389.800.000 ₫ 12.950 € ≈ 14.780 US$
Xe nâng khí
2016
9.337 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Loại cột đơn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 4,45 m Chiều dài càng 1,15 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
388.300.000 ₫ 12.900 € ≈ 14.730 US$
Xe nâng khí
2021
15.601 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.950 mm Chiều cao nâng 6,13 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
359.700.000 ₫ 11.950 € ≈ 13.640 US$
Xe nâng khí
2018
8.312 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.810 mm Chiều cao nâng 5,52 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
358.200.000 ₫ 11.900 € ≈ 13.580 US$
Xe nâng khí
2021
18.383 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.950 mm Chiều cao nâng 6,13 m Chiều dài càng 1,2 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
510.100.000 ₫ 16.950 € ≈ 19.350 US$
Xe nâng khí
2020
4.397 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.390 mm Chiều cao nâng 4,68 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng khí Linde - H-series
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Kết quả tìm kiếm: 485 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng khí Linde H-series

Linde H 30 Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 9.500 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn/đơn, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.000 mm 228.736.532 ₫ - 601.938.241 ₫
Linde H 25 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 6.100 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/duplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 830 - 1.500 mm 361.162.945 ₫ - 692.228.977 ₫
Linde H 35 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 14.000 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: đơn/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.500 mm 264.852.826 ₫ - 993.198.098 ₫
Linde H 50 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 14.000 - 15.000 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm, chiều cao nâng: 6 m 601.938.241 ₫ - 632.035.153 ₫
Linde H 80 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 9.500 - 11.000 m/giờ, loại cột: đơn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 960 mm, chiều cao nâng: 5 m 1.053.391.922 ₫ - 1.294.167.218 ₫
Linde H 40 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm 361.162.945 ₫ - 601.938.241 ₫
Linde H 20 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 8.700 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn/duplex, chiều cao nâng tự do: 480 - 1.100 mm 264.852.826 ₫ - 511.647.505 ₫
Linde H 16 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.500 - 6.500 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex/tiêu chuẩn 219.707.458 ₫ - 541.744.417 ₫
Linde H 45 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 15.000 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 2.000 mm 541.744.417 ₫ - 1.264.070.306 ₫
Linde H 60 Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 19.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5 m 204.659.002 ₫

Thông số chính của Linde H-series:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
40 HP - 96 HP
Khả năng chịu tải
2.500 kg - 5.000 kg
Cấu hình trục
4x2 62% 6x2 23% 4x4 15%
Nhiên liệu
dầu diesel 62% gas 36%
Tốc độ
20 km/h - 25 km/h
Loại cột
triplex 43% duplex 39% tiêu chuẩn 14%
Chiều cao nâng tự do
400 mm - 1.860 mm
Chiều cao nâng
3,7 m - 5,33 m
Chiều dài càng
1,2 m - 2,395 m
Chiều rộng càng
100 mm - 250 mm