Xe nâng pallet đứng lái Linde MM
Kết quả tìm kiếm:
5 quảng cáo
Hiển thị
5 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái Linde MM
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe nâng pallet đứng lái
2020
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
Xe nâng pallet đứng lái
2020
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Xe nâng pallet đứng lái
2020
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
Xe nâng pallet đứng lái
2020
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2022
2 m/giờ
Janssen Pallettrucks
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "Xe nâng pallet đứng lái Linde"
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2019
7 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,43 m
Chiều dài càng
1,15 m
Hecht Fördertechnik GmbH
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.950 €
≈ 120.800.000 ₫
≈ 4.602 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2015
9.360 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,27 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
6.900 €
≈ 211.000.000 ₫
≈ 8.039 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
704 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,34 m
Sander Fördertechnik GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.850 €
≈ 148.300.000 ₫
≈ 5.651 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
2.634 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
1,84 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.350 €
≈ 41.270.000 ₫
≈ 1.573 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
9.676 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
1,92 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.450 €
≈ 105.500.000 ₫
≈ 4.020 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2016
3.480 m/giờ
Dung tải.
800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
1,92 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2017
3.390 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,3 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2019
4.298 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,01 m
Chiều dài càng
1,15 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.500 €
≈ 382.200.000 ₫
≈ 14.560 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
915 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,32 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.750 €
≈ 175.800.000 ₫
≈ 6.699 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
2.274 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
2,34 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.250 €
≈ 68.790.000 ₫
≈ 2.621 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
5.086 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,27 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.900 €
≈ 180.400.000 ₫
≈ 6.874 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
4.081 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,27 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.400 €
≈ 134.500.000 ₫
≈ 5.126 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
744 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
2,42 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.800 €
≈ 391.300.000 ₫
≈ 14.910 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2023
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,32 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.900 €
≈ 58.090.000 ₫
≈ 2.214 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
6.634 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
1,92 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.200 €
≈ 36.690.000 ₫
≈ 1.398 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
2.253 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,02 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
990 €
≈ 30.270.000 ₫
≈ 1.153 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
5.164 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,02 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
6.900 €
≈ 211.000.000 ₫
≈ 8.039 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
Dung tải.
1.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,43 m
Chiều dài càng
1,2 m
Stivuitoare-Lize S.R.L.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.200 €
≈ 67.260.000 ₫
≈ 2.563 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
8.477 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
1,99 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng pallet đứng lái
1996
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
5 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng pallet đứng lái Linde MM
| Linde L14 | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 9.360 m/giờ, dung tải.: 1.400 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 3.950 € |
| Linde L 16 I 1173 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 704 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 6.900 € |
| Linde L 08 AC AP 1170 | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 3.480 m/giờ, dung tải.: 800 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 3.450 € |
| Linde D 12 SP 133 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 9.676 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 1.350 € |
| Linde L 14 1173 | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 2.634 m/giờ, dung tải.: 1.400 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 4.850 € |
| Linde D 12 SF | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 5.164 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 990 € |
| Linde D 12 SP | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 6.634 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 1.900 € |
| Linde D 14 SP 133 | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 5.086 m/giờ, dung tải.: 1.400 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 2.250 € |
| Linde L 10 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 8.477 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 2.200 € |
| Linde L 10 B 1172 | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 744 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 4.400 € |
Thông số chính của Linde MM:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
30 HP - 135 HP
Khả năng chịu tải
1.500 kg - 1.600 kg
Nhiên liệu
điện | dầu diesel | gas
Loại cột
tiêu chuẩn | triplex
Chiều cao nâng tự do
1.505 mm - 1.800 mm
Chiều cao nâng
2,93 m - 6,45 m
Chiều dài càng
1 m - 1,15 m
Chiều rộng càng
120 mm - 170 mm
























