Xe nâng pallet đứng lái Linde MM
1 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái Linde MM
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
86.310.000 ₫
2.950 €
≈ 3.311 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
52 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,54 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "Xe nâng pallet đứng lái Linde"
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2003
Dung tải.
1.000 kg
Chiều cao nâng
2,421 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
3p Vertriebsgesellschaft mbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
144.800.000 ₫
4.950 €
≈ 5.556 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
2.605 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,92 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
365.700.000 ₫
12.500 €
≈ 14.030 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2023
69 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,39 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
229.700.000 ₫
7.850 €
≈ 8.812 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2023
30 m/giờ
Dung tải.
800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
1,72 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
143.400.000 ₫
4.900 €
≈ 5.500 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
2.073 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1.844 m
Chiều cao cột sau khi hạ
1.420 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Unilift GmbH&Co.KG
Liên hệ với người bán
54.130.000 ₫
1.850 €
≈ 2.077 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2016
5.710 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,01 m
Chiều cao cột sau khi hạ
1.900 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Unilift GmbH&Co.KG
Liên hệ với người bán
30.720.000 ₫
1.050 €
≈ 1.179 US$
Xe nâng pallet đứng lái
1997
11.340 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,95 m
Chiều cao cột sau khi hạ
1.810 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Unilift GmbH&Co.KG
Liên hệ với người bán
64.370.000 ₫
2.200 €
≈ 2.469 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
10.268 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,93 m
Chiều cao cột sau khi hạ
1.920 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Unilift GmbH&Co.KG
Liên hệ với người bán
Xe nâng pallet đứng lái
2013
1.939 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
3,01 m
Chiều dài càng
1,14 m
Klaravik Sweden
232.600.000 ₫
7.950 €
≈ 8.924 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
2.002 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,34 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
158.000.000 ₫
5.400 €
≈ 6.061 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2016
586 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,84 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
174.100.000 ₫
5.950 €
≈ 6.679 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2016
151 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,84 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
232.600.000 ₫
7.950 €
≈ 8.924 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
2.084 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,84 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
144.800.000 ₫
4.950 €
≈ 5.556 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
306 m/giờ
Dung tải.
800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
1,92 m
Chiều dài càng
1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
349.600.000 ₫
11.950 €
≈ 13.410 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2023
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,32 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
349.600.000 ₫
11.950 €
≈ 13.410 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2023
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,32 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
86.310.000 ₫
2.950 €
≈ 3.311 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2006
1.489 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
3,25 m
Chiều dài càng
1,1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
174.100.000 ₫
5.950 €
≈ 6.679 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
3.024 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,24 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
203.300.000 ₫
6.950 €
≈ 7.801 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2022
825 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,14 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
174.100.000 ₫
5.950 €
≈ 6.679 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
630 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,84 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
174.100.000 ₫
5.950 €
≈ 6.679 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
1.318 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,84 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
408.100.000 ₫
13.950 €
≈ 15.660 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2023
1 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,32 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
203.300.000 ₫
6.950 €
≈ 7.801 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
765 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,84 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
219.400.000 ₫
7.500 €
≈ 8.419 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
2.316 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,72 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
i
Bằng cách thêm bài đánh giá, bạn sẽ có cơ hội đưa quảng cáo của mình lên vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm.
Kết quả tìm kiếm:
1 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng pallet đứng lái Linde MM
| Linde D 08 1160-01 | Năm: 2023, thời gian hoạt động: 30 m/giờ, dung tải.: 800 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 7.850 € |
| Linde D 12 AP | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 5.710 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 1.850 € |
| Linde D 12 RW 1164-02 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 2.002 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 7.950 € |
| Linde L 08 AC SP 1170 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 306 m/giờ, dung tải.: 800 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 4.950 € |
| Linde L 10 AC 035 | Năm: 2006, thời gian hoạt động: 1.489 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 2.950 € |
| Linde L 12 i 1172 | Năm: 2023, thời gian hoạt động: 69 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 12.500 € |
| Linde L 14 1173 | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 586 m/giờ, dung tải.: 1.400 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 5.400 € |
| Linde L 14 i 1173 | Năm: 2021, thời gian hoạt động: 2.316 m/giờ, dung tải.: 1.400 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 7.500 € |
| Linde L 16 i | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 10.268 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 2.200 € |
| Linde L 12 1172 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 2.605 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 4.950 € |
Thông số chính của Linde MM:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
25 HP
-
135 HP
Khả năng chịu tải
1.600 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
47%
điện
34%
gas
18%
Loại cột
triplex
57%
tiêu chuẩn
36%
Chiều cao nâng
3,02 m
-
6,45 m
Chiều dài càng
1 m
-
1,15 m
























