Xe nâng pallet đứng lái Still EXV
398 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái Still EXV
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
149.500.000 ₫
5.000 €
≈ 5.712 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
Dung tải.
1.400 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,95 m
GAM SA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2019
150 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,64 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2019
2.136 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,84 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2021
632 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,42 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2019
690 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,84 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2018
2.981 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
3,52 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
493.300.000 ₫
16.500 €
≈ 18.850 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2022
533 m/giờ
3.13 HP (2.3 kW)
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,35 m
Chiều dài càng
0,901 m
Hanselmann GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
75.340.000 ₫
2.520 €
≈ 2.879 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2014
4.638 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,96 m
Chiều dài càng
1,15 m
Unilift GmbH&Co.KG
Liên hệ với người bán
122.000.000 ₫
4.080 €
≈ 4.661 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
43 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,86 m
Chiều dài càng
1,15 m
Unilift GmbH&Co.KG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2022
1.517 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,42 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2020
437 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,92 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2016
3.303 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,24 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2018
611 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,68 m
Chiều dài càng
1,4 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2016
3.121 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,58 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2021
5.285 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,27 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2019
1.089 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,92 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2018
1.625 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,77 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
580 mm
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2020
1.079 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,47 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2020
1.235 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,47 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2021
3.270 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
2,34 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2019
458 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,84 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2018
2.398 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,93 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2016
1.988 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,24 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2021
1.002 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,92 m
Chiều dài càng
1,14 m
Chiều rộng càng
550 mm
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2023
1.909 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
2,34 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
398 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng pallet đứng lái Still EXV
| Still EXV 14 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 230 - 610 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng: 3 m | 122.571.001 ₫ - 146.487.294 ₫ |
| Still EXV 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 64 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5 m | 173.393.124 ₫ |
| Still EXV 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng: 4 - 1.800 m | 140.508.221 ₫ - 161.434.978 ₫ |
| Still EXV 12 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 110 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m | 104.633.782 ₫ |
| Still EXV 10 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 79 - 92 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 2 - 3 m | 71.748.879 ₫ - 140.508.221 ₫ |
Thông số chính của Still EXV:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
1,63 HP
-
3,13 HP
Khả năng chịu tải
1.200 kg
-
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Tốc độ
6 km/h
Loại cột
duplex
35%
tiêu chuẩn
33%
triplex
32%
Chiều cao nâng tự do
1.315 mm
-
1.690 mm
Chiều cao nâng
2,68 m
-
4,47 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
-
570 mm
























