Xe nâng pallet đứng lái Toyota SWE
Kết quả tìm kiếm:
85 quảng cáo
Hiển thị
85 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái Toyota SWE
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
115.800.000 ₫
3.800 €
≈ 4.391 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
115.800.000 ₫
3.800 €
≈ 4.391 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
33 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
125.000.000 ₫
4.100 €
≈ 4.738 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
29 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
161.500.000 ₫
5.300 €
≈ 6.124 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
41,05 m
Chiều dài càng
1,24 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
149.300.000 ₫
4.900 €
≈ 5.662 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
367 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
137.100.000 ₫
4.500 €
≈ 5.200 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
800 kg
Chiều cao nâng
1,58 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
115.800.000 ₫
3.800 €
≈ 4.391 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
33 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
115.800.000 ₫
3.800 €
≈ 4.391 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
33 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
265.100.000 ₫
8.700 €
≈ 10.050 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
41,5 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
185.900.000 ₫
6.100 €
≈ 7.049 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
1.163 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
2,7 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
240.800.000 ₫
7.900 €
≈ 9.128 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
29 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
192.000.000 ₫
6.300 €
≈ 7.280 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2024
380 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
2,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
192.000.000 ₫
6.300 €
≈ 7.280 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
27 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
57.900.000 ₫
1.900 €
≈ 2.195 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
1.075 m/giờ
Dung tải.
800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,32 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
30.170.000 ₫
990 €
≈ 1.144 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,4 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
30.170.000 ₫
990 €
≈ 1.144 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,4 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
45.710.000 ₫
1.500 €
≈ 1.733 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
6.881 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,7 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
57.900.000 ₫
1.900 €
≈ 2.195 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,7 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
57.900.000 ₫
1.900 €
≈ 2.195 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
7.549 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,7 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
45.710.000 ₫
1.500 €
≈ 1.733 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,7 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
45.710.000 ₫
1.500 €
≈ 1.733 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
1,9 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
45.710.000 ₫
1.500 €
≈ 1.733 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
6.265 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
1,9 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
125.000.000 ₫
4.100 €
≈ 4.738 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
800 kg
Chiều cao nâng
15,8 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
125.000.000 ₫
4.100 €
≈ 4.738 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
Dung tải.
800 kg
Chiều cao nâng
1,58 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
125.000.000 ₫
4.100 €
≈ 4.738 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
800 kg
Chiều cao nâng
15,8 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
85 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng pallet đứng lái Toyota SWE
| Toyota SWE 080L | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 1.075 m/giờ, dung tải.: 800 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 1.900 € |
| Toyota SWE 100 | Năm: 2019, dung tải.: 1.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 1,4 m | 990 € |
| Toyota SWE 120L | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 6.881 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 1.500 € |
| Toyota SWE080L | Năm: 2021, dung tải.: 800 kg, chiều cao nâng: 1,58 m, chiều dài càng: 1,15 m | 4.100 € |
| Toyota SWE120 | Dung tải.: 1.200 kg, chiều cao nâng: 33 m | 3.800 € |
| Toyota SWE120L | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 367 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 4.900 € |
| Toyota SWE140 | Năm: 2019, dung tải.: 1.600 kg, chiều cao nâng: 41,05 m, chiều dài càng: 1,24 m | 5.300 € |
| Toyota SWE 120 | Năm: 2018, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 1,4 m | 990 € |
| Toyota SWE 140 | Năm: 2020, dung tải.: 1.400 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 2,7 m | 1.500 € |
| Toyota SWE 200D | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 6.265 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 1.500 € |
Thông số chính của Toyota SWE:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
1,5 HP
Khả năng chịu tải
800 kg - 1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Tốc độ
6 km/h
Loại cột
duplex | tiêu chuẩn | triplex
Chiều cao nâng tự do
700 mm - 1.580 mm
Chiều cao nâng
1,7 m - 5,4 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm - 570 mm
























