Xe nâng pallet đứng lái PGS

Kết quả tìm kiếm: 0 quảng cáo
Hiển thị

0 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái PGS

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.

Các nhà sản xuất khác trong mục "Xe nâng pallet đứng lái"

138.200.000 ₫ 4.500 € ≈ 5.268 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
2.022 m/giờ
Nhiên liệu điện Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 1 m Chiều dài càng 1,28 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 152.000.000 ₫ 4.950 € ≈ 5.794 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
Nhiên liệu điện
Đức, Schierling
đấu giá 105.900.000 ₫ 3.450 € ≈ 4.039 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
Nhiên liệu điện
Đức, Schierling
xe nâng pallet đứng lái Toyota SPE160 xe nâng pallet đứng lái Toyota SPE160
2
178.100.000 ₫ 5.800 € ≈ 6.789 US$
Xe nâng pallet đứng lái
1.018 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Chiều cao nâng 2,8 m
Đức, Freisen
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
xe nâng pallet đứng lái Toyota SWE120 xe nâng pallet đứng lái Toyota SWE120
2
116.700.000 ₫ 3.800 € ≈ 4.448 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2.537 m/giờ
Dung tải. 1.200 kg Chiều cao nâng 3,3 m
Đức, Freisen
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
đấu giá 44.530.000 ₫ 1.450 € ≈ 1.697 US$
Xe nâng pallet đứng lái
1998
Nhiên liệu điện
Đức, Schierling
xe nâng pallet đứng lái Toyota HWE100 xe nâng pallet đứng lái Toyota HWE100
2
85.980.000 ₫ 2.800 € ≈ 3.278 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
2.080 m/giờ
Dung tải. 1.000 kg Chiều cao nâng 1,58 m Chiều dài càng 1,15 m
Đức, Freisen
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
xe nâng pallet đứng lái Toyota HWE100 xe nâng pallet đứng lái Toyota HWE100
2
85.980.000 ₫ 2.800 € ≈ 3.278 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
319 m/giờ
Dung tải. 1.000 kg Chiều cao nâng 1,58 m
Đức, Freisen
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
325.500.000 ₫ 10.600 € ≈ 12.410 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2026
Dung tải. 1.400 kg Nhiên liệu điện Chiều cao nâng 4,11 m
Đức, Freisen
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
đấu giá 102.900.000 ₫ 3.350 € ≈ 3.922 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
Đức, Schierling
đấu giá 59.880.000 ₫ 1.950 € ≈ 2.283 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
Nhiên liệu điện
Đức, Schierling
đấu giá 84.450.000 ₫ 2.750 € ≈ 3.219 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
Nhiên liệu điện
Đức, Schierling
đấu giá 115.200.000 ₫ 3.750 € ≈ 4.390 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
Đức, Schierling
đấu giá 75.230.000 ₫ 2.450 € ≈ 2.868 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
Nhiên liệu điện
Đức, Schierling
đấu giá 90.590.000 ₫ 2.950 € ≈ 3.453 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
Đức, Schierling
đấu giá 152.000.000 ₫ 4.950 € ≈ 5.794 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
Đức, Schierling
đấu giá 75.230.000 ₫ 2.450 € ≈ 2.868 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
Đức, Schierling
đấu giá 72.160.000 ₫ 2.350 € ≈ 2.751 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2011
Nhiên liệu điện
Đức, Schierling
đấu giá 115.200.000 ₫ 3.750 € ≈ 4.390 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
Nhiên liệu điện
Đức, Schierling
đấu giá 121.300.000 ₫ 3.950 € ≈ 4.624 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
Đức, Schierling
đấu giá 121.300.000 ₫ 3.950 € ≈ 4.624 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
Đức, Schierling
đấu giá 81.380.000 ₫ 2.650 € ≈ 3.102 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
Nhiên liệu điện
Đức, Schierling
đấu giá 75.230.000 ₫ 2.450 € ≈ 2.868 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
Nhiên liệu điện
Đức, Schierling
đấu giá 84.450.000 ₫ 2.750 € ≈ 3.219 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2011
Nhiên liệu điện
Đức, Schierling
đấu giá 84.450.000 ₫ 2.750 € ≈ 3.219 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2012
Đức, Schierling
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 0 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng pallet đứng lái PGS

Jungheinrich Năm: 2017, thời gian hoạt động: 2.022 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 1 m 4.500 €
Toyota HWE100 Năm: 2020, thời gian hoạt động: 2.080 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, chiều cao nâng: 1,58 m, chiều dài càng: 1,15 m 2.800 €
Toyota SPE160 Thời gian hoạt động: 1.018 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, chiều cao nâng: 2,8 m 5.800 €
Toyota SWE120 Thời gian hoạt động: 2.537 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, chiều cao nâng: 3,3 m 3.800 €
Toyota SWE140L Năm: 2026, dung tải.: 1.400 kg, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 4,11 m 10.600 €
Toyota HWE100 Năm: 2021, thời gian hoạt động: 319 m/giờ, dung tải.: 1.000 kg, chiều cao nâng: 1,58 m 2.800 €