Xe nâng pallet đứng lái Toyota SPE

Kết quả tìm kiếm: 56 quảng cáo
Hiển thị

56 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái Toyota SPE

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
xe nâng pallet đứng lái Toyota 10918 SPE120L xe nâng pallet đứng lái Toyota 10918 SPE120L xe nâng pallet đứng lái Toyota 10918 SPE120L
3
103.100.000 ₫ 3.350 € ≈ 3.923 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
2.162 m/giờ
Dung tải. 1.200 kg Chiều cao nâng 2,35 m
Litva, Putiniškės
UAB "SEMINGA"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
xe nâng pallet đứng lái Toyota SPE 120 XR xe nâng pallet đứng lái Toyota SPE 120 XR xe nâng pallet đứng lái Toyota SPE 120 XR
3
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2017
432 m/giờ
Hà Lan, Wijchen
Janssen Pallettrucks
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
122.000.000 ₫ 3.452 £ ≈ 3.963 €
Xe nâng pallet đứng lái
2018
6.027 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 1,9 m Chiều dài càng 1,15 m
Tây Ban Nha, Barcelona, L'Ametlla del Vallès
Controlever, S.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2017
432 m/giờ
Hà Lan, Wijchen
Janssen Pallettrucks
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2018
2.544 m/giờ
Dung tải. 1.200 kg Nhiên liệu điện Loại cột duplex Chiều cao nâng 2 m Chiều dài càng 1,15 m
Tây Ban Nha, Barcelona, L'Ametlla del Vallès
Controlever, S.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
181.300.000 ₫ 5.890 € ≈ 6.898 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
4.935 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột duplex Chiều cao nâng 2,1 m
Đức, Cologne
Timmermanns GmbH & Co. KG
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu thích So sánh
1 2 3
Kết quả tìm kiếm: 56 quảng cáo
Hiển thị

Thông số chính của Toyota SPE:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Khả năng chịu tải
1.200 kg - 2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Tốc độ
6 km/h - 10 km/h
Loại cột
triplex | duplex | tiêu chuẩn | kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
172 mm - 180 mm
Chiều cao nâng
2,5 m - 23,5 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm - 570 mm