Thiết bị xây dựng Atlas Copco
225 quảng cáo: Thiết bị xây dựng Atlas Copco
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
585 € / tháng
5.500 €
≈ 6.402 US$
Thiết bị xây dựng - máy đầm bàn
2010
8.23 kW (11.2 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
NovaRent
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - xe lu đường cỡ nhỏ
2015
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Thiết bị xây dựng - giàn khoan
2018
Landbruksauksjon.no AS
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.566.000.000 ₫
175.000 US$
≈ 150.300 €
Thiết bị xây dựng - giàn khoan
2014
2.411 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnia Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.011.000.000 ₫
165.000 €
≈ 192.100 US$
Thiết bị xây dựng - giàn khoan
2018
7.867 m/giờ
Omnia Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đầm bàn
2017
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Thiết bị xây dựng - búa khoan
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.367.000.000 ₫
45.000 €
≈ 52.380 US$
Thiết bị xây dựng - giàn khoan
2002
18.500 m/giờ
B&Z
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
865.500.000 ₫
28.500 €
≈ 33.170 US$
Thiết bị xây dựng - máy đóng cọc
1996
6.500 m/giờ
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - xe lu đường cỡ nhỏ
Euro Auctions ES
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đầm bàn
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.518.000.000 ₫
50.000 €
≈ 58.200 US$
Thiết bị xây dựng - giàn khoan
2005
12.700 m/giờ
Omnia Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.922.000.000 ₫
195.000 €
≈ 227.000 US$
Thiết bị xây dựng - giàn khoan
2017
1.200 m/giờ
Omnia Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy cắt bê tông
Huutokaupat.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - giàn khoan ngang
2020
2CMACHINERY LTD
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.539.000.000 ₫
59.000 US$
≈ 50.690 €
Thiết bị xây dựng - giàn khoan
2009
9.800 m/giờ
Whelen Heavy Equipment ltd.
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đầm bàn
2016
Auksjonen.no AS
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.670.000.000 ₫
55.000 €
≈ 64.020 US$
Thiết bị xây dựng - giàn khoan
2016
7.500 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
BONFEE Trading (Machinery)
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đầm bàn
2015
Auksjonen.no AS
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đầm bàn
2017
Auksjonen.no AS
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đầm bàn
2016
4.09 kW (5.57 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Thiết bị xây dựng - máy đầm bàn
2016
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Thiết bị xây dựng - máy đầm bàn
2017
274 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - giàn khoan
Nguồn điện
52.92 kW (72 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
PROJECT SRL
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - giàn khoan
2005
Nguồn điện
131 kW (178 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Maskinera AB
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
thiết bị xây dựng
Atlas Copco
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
225 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị xây dựng Atlas Copco
| Atlas Copco ROC D7 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 16.000 m/giờ | 1.488.004.859 ₫ - 1.882.781.658 ₫ |
| Atlas Copco ROC D3 | Năm sản xuất: 2010, thời gian hoạt động: 8.500 - 9.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 819.921.045 ₫ - 1.973.883.996 ₫ |
| Atlas Copco ROC L6 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 7.200 - 16.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 2.338.293.350 ₫ - 3.036.744.610 ₫ |
| Atlas Copco FlexiROC D55 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 9.800 - 9.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 4.555.116.915 ₫ - 6.680.838.142 ₫ |
| Atlas Copco ROC F9 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 9.000 m/giờ | 2.064.986.335 ₫ |
| Atlas Copco SmartROC T40 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 11.000 m/giờ | 4.251.442.454 ₫ |
| Atlas Copco SmartROC T35 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 6.500 m/giờ | 2.581.232.918 ₫ |
| Atlas Copco ROC F6 | Năm sản xuất: 2002, thời gian hoạt động: 5.000 m/giờ | 1.791.679.320 ₫ |
| Atlas Copco FlexiROC D60 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 6.200 - 7.000 m/giờ | 9.110.233.829 ₫ - 9.717.582.751 ₫ |
| Atlas Copco FlexiROC T40 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 1.200 m/giờ | 6.073.489.220 ₫ |
























