Thiết bị xây dựng Kobelco SK
627 quảng cáo: Thiết bị xây dựng Kobelco SK
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
392.100.000 ₫
15.000 US$
≈ 12.960 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2022
1.280 m/giờ
Dung tải.
1.850 kg
Độ sâu đào
4,17 m
Bán kính đào
6,47 m
Liên hệ với người bán
3.006.000.000 ₫
115.000 US$
≈ 99.330 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2020
3.000 m/giờ
Nguồn điện
197 kW (268 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
6,84 m
Bán kính đào
10,61 m
XCMG E-commerce Inc.
Liên hệ với người bán
944.400.000 ₫
135.000 PLN
≈ 31.200 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
1.800 m/giờ
ZAKŁAD USŁUGOWO-HANDLOWY PIOTR CIEŚLAR
Liên hệ với người bán
627.400.000 ₫
24.000 US$
≈ 20.730 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2024
1.200 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
114 kW (155 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
22.000 kg
Độ sâu đào
6,7 m
Bán kính đào
9,9 m
Jiangchun trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
601.200.000 ₫
23.000 US$
≈ 19.870 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2024
1.200 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
81 kW (110.2 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
20.700 kg
Độ sâu đào
6,7 m
Bán kính đào
2,75 m
Jiangchun trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
470.500.000 ₫
18.000 US$
≈ 15.550 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2024
1.500 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
74 kW (100.68 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
13.400 kg
Độ sâu đào
5,52 m
Bán kính đào
8,34 m
Jiangchun trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
392.100.000 ₫
15.000 US$
≈ 12.960 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
1.200 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
30.14 kW (41 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
4,17 m
Bán kính đào
6,46 m
Jiangchun trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
313.700.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.360 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
2.275 m/giờ
Nguồn điện
18.1 kW (24.63 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
2,82 m
Bán kính đào
5,2 m
Liên hệ với người bán
908.000.000 ₫
30.000 €
≈ 34.730 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2019
SC UTIL ADIMAR SRL
Liên hệ với người bán
451.000.000 ₫
14.900 €
≈ 17.250 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2021
2.564 m/giờ
DAMAC
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2021
EURO AUCTIONS UK Ltd
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2021
EURO AUCTIONS UK Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2021
370 m/giờ
Nguồn điện
10 kW (13.6 HP)
Baumaschinen Puntigam GmbH
Liên hệ với người bán
496.700.000 ₫
19.000 US$
≈ 16.410 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2018
Euro 2
Nguồn điện
42 kW (57.14 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
4 m
Bán kính đào
6,46 m
Shanghai Aite Machinery Co.,LTD
Liên hệ với người bán
416.100.000 ₫
13.750 €
≈ 15.920 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2010
2.695 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
2,3 m
Mecalux-Logistic SRL
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
Tình trạng
mới
Liên hệ với người bán
653.500.000 ₫
25.000 US$
≈ 21.590 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2023
1.520 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
8,297 m
Bán kính đào
6,172 m
Shanghai Kaiyan Construction Machinery Trade Co.,LTD
Liên hệ với người bán
392.100.000 ₫
15.000 US$
≈ 12.960 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ vừa
2022
620 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
42 kW (57.14 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.850 kg
Độ sâu đào
4,17 m
Bán kính đào
6,46 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
467.900.000 ₫
17.900 US$
≈ 15.460 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
299 m/giờ
Shanghai Longshou Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
Euro 3
Nguồn điện
257 kW (350 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
7,36 m
Bán kính đào
11,77 m
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
666.600.000 ₫
25.500 US$
≈ 22.020 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2016
Euro 3
Nguồn điện
131 kW (178 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
7 m
Bán kính đào
10,31 m
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
Tình trạng
mới
6 m/giờ
Euro Auctions GmbH
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
Tình trạng
mới
5 m/giờ
Euro Auctions GmbH
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
Tình trạng
mới
7 m/giờ
Euro Auctions GmbH
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
Euro Auctions GmbH
Liên hệ với người bán
575.100.000 ₫
22.000 US$
≈ 19.000 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2020
800 m/giờ
Dung tải.
14.000 kg
Độ sâu đào
5,5 m
Bán kính đào
8 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
784.200.000 ₫
30.000 US$
≈ 25.910 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2020
1.000 m/giờ
Dung tải.
21.000 kg
Độ sâu đào
6,8 m
Bán kính đào
10 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
thiết bị xây dựng
Kobelco - SK
Kết quả tìm kiếm:
627 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị xây dựng Kobelco SK
| Kobelco SK200 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 460 - 900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 20.000 - 21.000 kg | 484.246.845 ₫ - 1.271.147.968 ₫ |
| Kobelco SK75 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 420 - 1.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 6.900 - 7.300 kg | 393.450.561 ₫ - 544.777.700 ₫ |
| Kobelco SK210 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.600 - 7.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 21.000 kg | 605.308.556 ₫ - 2.058.049.091 ₫ |
| Kobelco SK140 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 800 - 3.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 14.000 kg | 484.246.845 ₫ - 2.390.968.796 ₫ |
| Kobelco SK350 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 600 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 35.000 - 36.000 kg | 907.962.834 ₫ - 1.331.678.823 ₫ |
| Kobelco SK55 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 860 - 1.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.400 - 5.500 kg | 239.096.880 ₫ - 393.450.561 ₫ |
| Kobelco SK60 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.700 - 3.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.700 - 5.900 kg | 363.185.134 ₫ - 453.981.417 ₫ |
| Kobelco SK260 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 3.934.505.614 ₫ |
| Kobelco SK135 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 12.000 m/giờ | 907.962.834 ₫ |
| Kobelco SK130 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel | 332.919.706 ₫ - 544.777.700 ₫ |


























