Xe lu đường cỡ nhỏ Ammann
Kết quả tìm kiếm:
118 quảng cáo
Hiển thị
118 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ Ammann
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
364 m/giờ
Nguồn điện
32.98 kW (44.87 HP)
RÜKO GmbH Baumaschinen
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
677 m/giờ
Nguồn điện
32.98 kW (44.87 HP)
RÜKO GmbH Baumaschinen
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
480 m/giờ
Nguồn điện
32.98 kW (44.87 HP)
RÜKO GmbH Baumaschinen
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
358.800.000 ₫
11.900 €
≈ 13.660 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
526 m/giờ
Chiều rộng con lăn
800 mm
Utirom Invest SRL
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
324.300.000 ₫
45.900 PLN
≈ 10.760 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2012
1.352 m/giờ
Nguồn điện
22.79 kW (31 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
DAKOM DARIUSZ KOTYLAK
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
88.320.000 ₫
12.500 PLN
≈ 2.929 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
Nguồn điện
6.1 kW (8.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
650 mm
Komunaltech
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
Nhiên liệu
dầu diesel
GUAINVILLE INTERNATIONAL
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
539.700.000 ₫
17.900 €
≈ 20.540 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
220 m/giờ
Nguồn điện
24.98 kW (33.99 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
FIŠ D.O.O.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
187.200.000 ₫
26.500 PLN
≈ 6.210 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
1.076 m/giờ
ZMBSP
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
5.454 m/giờ
PROX-BUD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
254.400.000 ₫
36.000 PLN
≈ 8.436 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
Nguồn điện
14.99 kW (20.4 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
PPHU MAKO
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
1.373 m/giờ
Nguồn điện
19.8 kW (26.94 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
PPHU MAKO
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
331.700.000 ₫
11.000 €
≈ 12.620 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2008
250 m/giờ
Nguồn điện
23.52 kW (32 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
Laslo Truck
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
901.600.000 ₫
29.900 €
≈ 34.310 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
1.444 m/giờ
Nguồn điện
55.13 kW (75 HP)
Chiều rộng con lăn
1.400 mm
Utirom Invest SRL
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
Euro Auctions ES
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
316.600.000 ₫
10.500 €
≈ 12.050 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2012
739 m/giờ
Nguồn điện
15.44 kW (21 HP)
Laslo Truck
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
ASCENDUM MAQUINARIA, S.A.U.
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
ASCENDUM MAQUINARIA, S.A.U.
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
382.900.000 ₫
12.700 €
≈ 14.570 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2005
747 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
18 kW (24.49 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.000 mm
Tốc độ hoạt động
7 km/h
GRUPO IMPULSO DE MAQUINARIA SL
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
979.900.000 ₫
32.500 €
≈ 37.300 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2023
10 m/giờ
Massucco T. srl
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2008
1.765 m/giờ
Nguồn điện
19.11 kW (26 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Agorastore
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
814.100.000 ₫
27.000 €
≈ 30.990 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
947 m/giờ
Chiều rộng con lăn
1.380 mm
OMECO SPA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
143.200.000 ₫
4.750 €
≈ 5.451 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
GAM SA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
149.300.000 ₫
4.950 €
≈ 5.681 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
GAM SA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
135.700.000 ₫
4.500 €
≈ 5.164 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2013
GAM SA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
118 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ Ammann
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 630 - 670 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.000 - 1.300 mm | 301.522.690 ₫ - 542.740.841 ₫ |
| Ammann ARX 26 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 680 - 780 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 422.131.765 ₫ - 452.284.034 ₫ |
| Ammann AV 26 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 1.300 - 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 292.477.009 ₫ - 331.674.959 ₫ |
| Ammann ARW | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 2.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 650 mm, tốc độ hoạt động: 4 km/h | 93.472.034 ₫ - 138.700.437 ₫ |
| Ammann ARW 65 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 2.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 650 mm, tốc độ hoạt động: 4 km/h | 93.472.034 ₫ - 138.700.437 ₫ |
| Ammann ARX 12 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 390 - 540 m/giờ | 331.674.959 ₫ - 391.979.496 ₫ |
| Ammann ARX 23 | Năm sản xuất: 2014 | 512.588.572 ₫ |
| Ammann AV 12 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 430 m/giờ | 208.050.656 ₫ - 259.309.513 ₫ |
| Ammann ARR | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 590 - 840 m/giờ | 189.959.294 ₫ - 199.004.975 ₫ |
| Ammann ARR 1575 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 590 - 840 m/giờ | 189.959.294 ₫ - 199.004.975 ₫ |
























