Xe lu đường cỡ nhỏ BOMAG BW
Kết quả tìm kiếm:
178 quảng cáo
Hiển thị
178 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ BOMAG BW
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2002
GERL Baumaschinen Handel GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
800.300.000 ₫
25.900 €
≈ 30.330 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
2.930 m/giờ
Chiều rộng con lăn
1.300 mm
F.H.U BOGUSŁAW ANTOSZ
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
213.200.000 ₫
6.900 €
≈ 8.081 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2012
2.913 m/giờ
Nguồn điện
15.1 kW (20.54 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.000 mm
BATRA
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
473.600.000 ₫
17.950 US$
≈ 15.330 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2006
3.500 m/giờ
Chiều rộng con lăn
100 mm
Tốc độ hoạt động
6 km/h
PP "Danovabud"
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
131.900.000 ₫
5.000 US$
≈ 4.269 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
1991
1.200 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
760 mm
Tốc độ hoạt động
5 km/h
PP "Danovabud"
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
463.400.000 ₫
15.000 €
≈ 17.560 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2001
1.520 m/giờ
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
PP "Danovabud"
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2007
2.449 m/giờ
Nguồn điện
14.7 kW (20 HP)
Nhiên liệu
xăng
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
357.100.000 ₫
49.000 PLN
≈ 11.560 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2009
1.376 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
ANMAR
17 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
4.165 m/giờ
Nguồn điện
24.29 kW (33.04 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Nguồn điện
6.2 kW (8.44 HP)
BOMAG GmbH
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
278.100.000 ₫
9.000 €
≈ 10.540 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
BOMAG GmbH
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2013
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
398.600.000 ₫
12.900 €
≈ 15.110 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
2.252 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
JB Trading bv
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
305.900.000 ₫
9.900 €
≈ 11.590 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2012
2.612 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
JB Trading bv
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
89.610.000 ₫
2.900 €
≈ 3.396 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
1995
4.267 m/giờ
SODINEG
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
263.800.000 ₫
10.000 US$
≈ 8.538 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
450 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
23.52 kW (32 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
Tốc độ hoạt động
10 km/h
Rongquan machinery company
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
595 m/giờ
Euro Auctions ES
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
544 m/giờ
Euro Auctions ES
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
975 m/giờ
Euro Auctions ES
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
401.700.000 ₫
13.000 €
≈ 15.230 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2010
DAMAC
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
571.700.000 ₫
18.500 €
≈ 21.670 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2015
LORGER SRL
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2015
Euro Auctions ES
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
Ritchie Bros (UK) Ltd
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
178 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ BOMAG BW
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 180 m/giờ | 2.533.914.280 ₫ |
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 1.500 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 mm, tốc độ hoạt động: 8 km/h | 265.751.985 ₫ - 339.915.330 ₫ |
| BOMAG BW80 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 74 m/giờ | 710.732.054 ₫ |
| BOMAG BW138 | Năm sản xuất: 2006, thời gian hoạt động: 3.500 m/giờ | 587.126.479 ₫ |
| BOMAG BW151 | Năm sản xuất: 2001, thời gian hoạt động: 4.900 m/giờ | 865.239.022 ₫ |
| BOMAG BW135 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 278.112.543 ₫ |
| BOMAG BW90 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 1.900 - 2.800 m/giờ | 494.422.298 ₫ |
| BOMAG BW65 | Năm sản xuất: 2024 | 49.442.230 ₫ |
| BOMAG BW164 | Năm sản xuất: 1992, thời gian hoạt động: 5.000 m/giờ | 305.923.797 ₫ |
| BOMAG BW75 | Năm sản xuất: 1985, thời gian hoạt động: 1.100 m/giờ | 154.506.968 ₫ |
Thông số chính của BOMAG BW:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
24 HP - 122 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.000 mm - 2.042 mm
Tốc độ hoạt động
10 km/h - 12 km/h
























