Xe lu đường cỡ nhỏ BOMAG
232 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ BOMAG
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
3.463 m/giờ
Nguồn điện
24.98 kW (33.99 HP)
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
GERL Baumaschinen Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
2.521 m/giờ
Nguồn điện
24.98 kW (33.99 HP)
Chiều rộng con lăn
1.000 mm
GERL Baumaschinen Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
3.463 m/giờ
Nguồn điện
24.98 kW (33.99 HP)
GERL Baumaschinen Handel GmbH
Liên hệ với người bán
480.000.000 ₫
15.900 €
≈ 18.340 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
2.618 m/giờ
Nguồn điện
24.26 kW (33 HP)
ALTCON Equipment
Liên hệ với người bán
266.900.000 ₫
38.000 PLN
≈ 8.841 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2008
1.455 m/giờ
Nguồn điện
11.89 kW (16.18 HP)
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
302.000.000 ₫
43.000 PLN
≈ 10.000 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2023
Tình trạng
mới
16 m/giờ
Interkommerz Sp.z.o.o.
Liên hệ với người bán
261.700.000 ₫
10.000 US$
≈ 8.669 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
450 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
23.52 kW (32 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
Tốc độ hoạt động
10 km/h
Rongquan machinery company
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
Euro Auctions ES
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
1.332 m/giờ
AUTO TRANSPORTADORA MODERNA PORTUENSE SA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
Nguồn điện
27.98 kW (38.07 HP)
RÜKO GmbH Baumaschinen
Liên hệ với người bán
551.000.000 ₫
18.250 €
≈ 21.050 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
998 m/giờ
Nguồn điện
24 kW (32.65 HP)
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
MK Plant & Machinery Sales Ltd
Liên hệ với người bán
800.000.000 ₫
26.500 €
≈ 30.570 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
194 m/giờ
Nguồn điện
36.75 kW (50 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
PPHU MAKO
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
EURO AUCTIONS UK Ltd
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
EURO AUCTIONS UK Ltd
Liên hệ với người bán
513.200.000 ₫
17.000 €
≈ 19.610 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
1.030 m/giờ
Massucco T. srl
Liên hệ với người bán
1.256.000.000 ₫
48.000 US$
≈ 41.610 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Tình trạng
mới
Sino Sourcing and Supply Limited
Liên hệ với người bán
759.000.000 ₫
29.000 US$
≈ 25.140 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Tình trạng
mới
Sino Sourcing and Supply Limited
Liên hệ với người bán
523.400.000 ₫
20.000 US$
≈ 17.340 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Tình trạng
mới
Sino Sourcing and Supply Limited
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2008
Retrade AS
Liên hệ với người bán
166.000.000 ₫
5.500 €
≈ 6.344 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
SHANGHAI AITE MACHINE CO., LTD
Liên hệ với người bán
513.200.000 ₫
17.000 €
≈ 19.610 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
385 m/giờ
Massucco T. srl
Liên hệ với người bán
1.078.000.000 ₫
35.700 €
≈ 41.180 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2015
Nguồn điện
29.4 kW (40 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.350 mm
Tốc độ hoạt động
10 km/h
Aleanda
Liên hệ với người bán
541.900.000 ₫
17.950 €
≈ 20.710 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
705 m/giờ
Molse Bouwmachines BVBA
Liên hệ với người bán
140.500.000 ₫
20.000 PLN
≈ 4.653 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2007
900 m/giờ
POLBUD POLAK SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
825 m/giờ
Nguồn điện
17.64 kW (24 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
232 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ BOMAG
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.500 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 mm | 235.478.807 ₫ - 362.275.088 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 12 - 180 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 694.360.584 ₫ - 2.445.356.841 ₫ |
| BOMAG BW80 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 63 - 78 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 800 mm | 543.412.631 ₫ |
| BOMAG BW138 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã đâm đụng, thời gian hoạt động: 260 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.400 mm | 603.791.813 ₫ |
| BOMAG BW161 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.300 - 3.900 m/giờ | 1.177.394.035 ₫ - 1.207.583.625 ₫ |
| BOMAG BW135 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.400 - 2.600 m/giờ | 513.223.041 ₫ - 845.308.538 ₫ |
| BOMAG BW65 | Năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: dầu diesel | 144.910.035 ₫ - 147.928.994 ₫ |
| BOMAG BW90 | Năm sản xuất: 2016 | 90.568.772 ₫ |
| BOMAG BW164 | Năm sản xuất: 1992, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.000 m/giờ | 298.876.947 ₫ |
| BOMAG BW75 | Năm sản xuất: 1985, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.100 m/giờ | 150.947.953 ₫ |
























