Xe lu đường cỡ nhỏ BOMAG
178 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ BOMAG
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
303.000.000 ₫
9.900 €
≈ 11.480 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
1992
4.983 m/giờ
Nguồn điện
69.83 kW (95 HP)
SODINEG
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
558.600.000 ₫
18.250 €
≈ 21.160 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
998 m/giờ
Nguồn điện
24 kW (32.65 HP)
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
MK Plant & Machinery Sales Ltd
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
604.500.000 ₫
19.750 €
≈ 22.900 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
581 m/giờ
Nguồn điện
24 kW (32.65 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
MK Plant & Machinery Sales Ltd
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
317 m/giờ
Nguồn điện
17.64 kW (24 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
811.100.000 ₫
26.500 €
≈ 30.730 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
194 m/giờ
Nguồn điện
36.75 kW (50 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
PPHU MAKO
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2015
3.457 m/giờ
Nguồn điện
33.27 kW (45.27 HP)
Cormac Leonard Commercials
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
42.620.000 ₫
500.000 HUF
≈ 1.392 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
1990
TEHER-TRUCK KFT.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
153.400.000 ₫
1.800.000 HUF
≈ 5.013 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
1992
Nguồn điện
11 kW (14.96 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
TEHER-TRUCK KFT.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
51.140.000 ₫
600.000 HUF
≈ 1.671 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
1991
TEHER-TRUCK KFT.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
566.200.000 ₫
18.500 €
≈ 21.450 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2015
LORGER SRL
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
520.300.000 ₫
17.000 €
≈ 19.710 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
1.030 m/giờ
Massucco T. srl
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.267.000.000 ₫
48.000 US$
≈ 41.400 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Sino Sourcing and Supply Limited
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
765.500.000 ₫
29.000 US$
≈ 25.010 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Sino Sourcing and Supply Limited
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
527.900.000 ₫
20.000 US$
≈ 17.250 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Sino Sourcing and Supply Limited
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
221.900.000 ₫
7.250 €
≈ 8.406 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2008
4.800 m/giờ
Nguồn điện
11.76 kW (16 HP)
LORGER SRL
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
596.800.000 ₫
19.500 €
≈ 22.610 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2013
2.735 m/giờ
LORGER SRL
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
Blinto GmbH
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
144.300.000 ₫
20.000 PLN
≈ 4.715 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2007
900 m/giờ
POLBUD POLAK SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
120 m/giờ
Nguồn điện
18.38 kW (25 HP)
Bove-International
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
520.300.000 ₫
17.000 €
≈ 19.710 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
385 m/giờ
Massucco T. srl
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
330.600.000 ₫
10.800 €
≈ 12.520 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2008
1.454 m/giờ
Nguồn điện
11.89 kW (16.18 HP)
Laslo Truck
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
336.700.000 ₫
11.000 €
≈ 12.750 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2010
1.582 m/giờ
Nguồn điện
12.39 kW (16.86 HP)
Laslo Truck
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
566.200.000 ₫
18.500 €
≈ 21.450 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
LORGER SRL
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
Nguồn điện
7.35 kW (10 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
650 mm
Tốc độ hoạt động
5 km/h
Intermak Group LLC
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
Nhiên liệu
dầu diesel
Ritchie Bros Dubai
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
178 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ BOMAG
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 mm | 336.679.726 ₫ - 489.715.965 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 1.000 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 459.108.717 ₫ - 765.181.195 ₫ |
| BOMAG BW80 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 1.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 220.372.184 ₫ - 275.465.230 ₫ |
| BOMAG BW138 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 3.500 m/giờ | 581.537.708 ₫ |
| BOMAG BW151 | Năm sản xuất: 2001, thời gian hoạt động: 4.900 m/giờ | 857.002.938 ₫ |
| BOMAG BW65 | Năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: dầu diesel | 146.914.789 ₫ - 168.339.863 ₫ |
| BOMAG BW135 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 2.700 m/giờ | 857.002.938 ₫ |
| BOMAG BW90 | Năm sản xuất: 1995 | 91.821.743 ₫ |
| BOMAG BW75 | Năm sản xuất: 1985, thời gian hoạt động: 1.100 m/giờ | 153.036.239 ₫ |
| BOMAG BW125 | Năm sản xuất: 2005, nhiên liệu: dầu diesel | 119.368.266 ₫ |
























