Xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC
80 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
382.600.000 ₫
12.500 €
≈ 14.490 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
850 m/giờ
Nguồn điện
17.64 kW (24 HP)
SMITMA B.V.
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
413.200.000 ₫
13.500 €
≈ 15.650 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
39 m/giờ
Nguồn điện
17.64 kW (24 HP)
SMITMA B.V.
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
303.800.000 ₫
9.900 €
≈ 11.530 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
5.140 m/giờ
Nguồn điện
26 kW (35.37 HP)
Tốc độ hoạt động
10 km/h
Unis SIA
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
321.400.000 ₫
10.500 €
≈ 12.170 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2005
2.963 m/giờ
Usługi Transportowe
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2006
1.225 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
900 mm
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
1.554.000.000 ₫
59.000 US$
≈ 50.650 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Sino Sourcing and Supply Limited
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.501.000.000 ₫
57.000 US$
≈ 48.940 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Sino Sourcing and Supply Limited
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
1 m/giờ
Nguồn điện
18.38 kW (25 HP)
MAQUIDEMOLEX ESPAÑA S.L.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
366.500.000 ₫
129.000 NOK
≈ 11.940 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
878 m/giờ
Nguồn điện
26.09 kW (35.49 HP)
Chiều rộng con lăn
1.050 mm
ATS Norway AS
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2012
Euro Auctions AU
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
77 m/giờ
Nguồn điện
27.93 kW (38 HP)
Bove-International
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
530.800.000 ₫
17.300 €
≈ 20.150 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
2.810 m/giờ
Nguồn điện
24.26 kW (33 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2006
2 m/giờ
Nguồn điện
20.58 kW (28 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
120 mm
Liên hệ với người bán
733.300.000 ₫
23.900 €
≈ 27.840 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
3 m/giờ
Nguồn điện
25.73 kW (35 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
Geerdink J. Handel BV
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
Ritchie Bros Dubai
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
Ritchie Bros Dubai
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
905.100.000 ₫
29.500 €
≈ 34.360 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
3 m/giờ
Nguồn điện
18.38 kW (25 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
Tốc độ hoạt động
10 km/h
Liên hệ với người bán
422.800.000 ₫
13.780 €
≈ 16.050 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
4.166 m/giờ
Nguồn điện
19.11 kW (26 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
715.700.000 ₫
99.000 PLN
≈ 23.330 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2001
ATS Polska
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
2.070 m/giờ
Arabian Jerusalem Equipment Trd Co LLC
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
2.269 m/giờ
Arabian Jerusalem Equipment Trd Co LLC
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
2.834 m/giờ
Arabian Jerusalem Equipment Trd Co LLC
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
1.165 m/giờ
Arabian Jerusalem Equipment Trd Co LLC
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
Arabian Jerusalem Equipment Trd Co LLC
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
2.851 m/giờ
Arabian Jerusalem Equipment Trd Co LLC
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
80 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC
| Dynapac CC 1000 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.400 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.000 mm | 254.040.157 ₫ - 272.404.505 ₫ |
| Dynapac CC 1200 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 970 m/giờ | 397.894.221 ₫ |
| Dynapac CC 122 | Năm sản xuất: 1992, thời gian hoạt động: 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 336.679.726 ₫ |
| Dynapac CC 900 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 2.500 m/giờ | 489.715.965 ₫ |
| Dynapac CC 1100 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 1.100 - 1.400 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.100 mm | 336.679.726 ₫ - 367.286.974 ₫ |
| Dynapac CC 125 | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 2 - 4 m/giờ | 428.501.469 ₫ |
| Dynapac CC 102 | Năm sản xuất: 2006, thời gian hoạt động: 4.900 - 5.600 m/giờ | 254.040.157 ₫ |
| Dynapac CC 142 | Năm sản xuất: 2005, thời gian hoạt động: 3.000 m/giờ | 336.679.726 ₫ |
| Dynapac CC 722 | Năm sản xuất: 2004, thời gian hoạt động: 5.500 m/giờ | 857.002.938 ₫ |
Thông số chính của Dynapac CC:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
34 HP
-
104 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
-
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
10 km/h
-
13 km/h
























