Xe nâng hàng Mitsubishi FD30
16 quảng cáo: Xe nâng hàng Mitsubishi FD30
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
513.900.000 ₫
16.750 €
≈ 19.500 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2020
8.645 m/giờ
Nguồn điện
47 HP (34.55 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Valdemar e Filhos, Lda.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
199.400.000 ₫
6.500 €
≈ 7.569 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2020
SHANGHAI AITE MACHINE CO., LTD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
52.690.000 ₫
2.000 US$
≈ 1.718 €
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2022
Euro 6
Nguồn điện
68.03 HP (50 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
4.500 mm
Chiều cao nâng
4.500 m
Chiều dài càng
1,07 m
Chiều rộng càng
175 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
148.800.000 ₫
4.850 €
≈ 5.647 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
48.918 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,21 m
Chiều rộng càng
1.000 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2018
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
181.500.000 ₫
5.916 €
≈ 6.889 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2001
2.936 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,2 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
579.800.000 ₫
18.900 €
≈ 22.010 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2018
2.808 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
EUROPEA DE CARRETILLAS
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2023
Euro 3
Nguồn điện
60 HP (44.1 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
17 km/h
Chiều cao nâng tự do
145 mm
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
1,07 m
Chiều rộng càng
125 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2023
Euro 3
Nguồn điện
60 HP (44.1 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
17 km/h
Chiều cao nâng tự do
145 mm
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
1,07 m
Chiều rộng càng
125 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
61.360.000 ₫
2.000 €
≈ 2.329 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2022
1.000 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
81.63 HP (60 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
20 km/h
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.000 mm
Chiều cao nâng
4.500 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
57.960.000 ₫
2.200 US$
≈ 1.889 €
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2023
1.000 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
81.63 HP (60 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
20 km/h
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
4.500 mm
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
158.100.000 ₫
6.000 US$
≈ 5.153 €
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2006
Euro 3
Dung tải.
2.999,61 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
2,999 m
Hebei Best Select Machinery Equipment Co., Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
1.200 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Jinchuan Machinery Limited
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
1.200 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Jinchuan Machinery Limited
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
237.100.000 ₫
9.000 US$
≈ 7.729 €
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2021
Nhiên liệu
dầu diesel
Shanghai Yuwei Engineering Machinery Co.,Ltd
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
158.100.000 ₫
6.000 US$
≈ 5.153 €
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2018
1.200 m/giờ
Nguồn điện
51.7 HP (38 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
19 km/h
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Jinchuan Machinery Limited
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng hàng
Mitsubishi - FD30
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
16 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng hàng Mitsubishi FD30
| Mitsubishi FD 30 NT, 3000Kg | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 8.645 m/giờ, nguồn điện: 47 HP (34.55 kW), dung tải.: 3.000 kg | 16.750 € |
| Mitsubishi FD30 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 1.200 m/giờ, nguồn điện: 51.7 HP (38 kW), dung tải.: 3.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel | 5.153 € |
| Mitsubishi FD30 | Năm: 2022, Euro: Euro 6, nguồn điện: 68.03 HP (50 kW), dung tải.: 3.000 kg, cấu hình trục: 4x4x4 | 1.718 € |
| Mitsubishi FD30K | Năm: 2001, thời gian hoạt động: 2.936 m/giờ, dung tải.: 3.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn | 5.916 € |
| Mitsubishi FD30N | Thời gian hoạt động: 48.918 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4,5 m, chiều dài càng: 1,21 m | 4.850 € |
| Mitsubishi FD30NT | Năm: 2021, nhiên liệu: dầu diesel | 7.729 € |
| Mitsubishi fd30 | Năm: 2020 | 6.500 € |
| Mitsubishi FD30 | Năm: 2023, thời gian hoạt động: 1.000 m/giờ, Euro: Euro 6, nguồn điện: 81.63 HP (60 kW), dung tải.: 3.000 kg | 1.889 € |
| Mitsubishi FD30 | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 1.000 m/giờ, Euro: Euro 5, nguồn điện: 81.63 HP (60 kW), dung tải.: 3.000 kg | 2.000 € |
| Mitsubishi FD30NT | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 2.808 m/giờ, dung tải.: 3.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: duplex | 18.900 € |
Thông số chính của Mitsubishi FD30:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
36 HP
-
70 HP
Khả năng chịu tải
3.000 kg
-
5.000 kg
Cấu hình trục
4x2
75%
4x4x4
25%
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
19 km/h
-
35 km/h
Loại cột
triplex
43%
duplex
25%
tiêu chuẩn
23%
kép với nâng tự do
8%
Chiều cao nâng tự do
1.800 mm
-
3.000 mm
Chiều cao nâng
3 m
-
5 m
Chiều dài càng
1,1 m
-
1,5 m
Chiều rộng càng
76 mm
-
152 mm















