Xe nâng hàng Mitsubishi FG

Kết quả tìm kiếm: 31 quảng cáo
Hiển thị

31 quảng cáo: Xe nâng hàng Mitsubishi FG

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
đấu giá 3.046.000 ₫ 100 € ≈ 116,10 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2009
Ba Lan, Kobyłka
APU SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
đấu giá 8.386.000 ₫ 3.000 SEK ≈ 275,30 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
1994
Dung tải. 2.700 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 3,7 m Chiều dài càng 1,2 m
Thụy Điển, Umeå
Blinto AB
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
205.600.000 ₫ 6.750 € ≈ 7.835 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2009
17.954 m/giờ
Nhiên liệu gas
Đức, Korschenbroich-Glehn bei Düsseldorf
M.A.Adami Nutzfahrzeuge & Baumaschinen e.K
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
576.300.000 ₫ 18.920 € ≈ 21.960 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2012
160 m/giờ
Nguồn điện 55.78 HP (41 kW) Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu gas
Đức, Korschenbroich-Glehn bei Düsseldorf
M.A.Adami Nutzfahrzeuge & Baumaschinen e.K
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 106.600.000 ₫ 3.500 € ≈ 4.062 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2004
6.993 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,03 m
Bỉ, Antwerp
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
254.300.000 ₫ 8.350 € ≈ 9.692 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2008
9.240 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 6,05 m Chiều dài càng 1,5 m Chiều rộng càng 970 mm
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 152.300.000 ₫ 5.000 € ≈ 5.804 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2006
Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 4,7 m
Bỉ, Antwerp
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
198.000.000 ₫ 6.500 € ≈ 7.545 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2010
Dung tải. 1.750 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
318.300.000 ₫ 10.450 € ≈ 12.130 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2015
11.132 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3.700 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
167.500.000 ₫ 5.500 € ≈ 6.384 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2004
5.000 m/giờ
Litva, Kužiai
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
840.500.000 ₫ 27.590 € ≈ 32.030 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
6.720 m/giờ
Dung tải. 5.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,71 m Chiều dài càng 1,199 m
Ba Lan, Białystok
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
840.500.000 ₫ 27.590 € ≈ 32.030 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
6.475 m/giờ
Dung tải. 5.500 kg Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,71 m Chiều dài càng 1,199 m
Ba Lan, Białystok
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2018
Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m
Hà Lan, Vlaardingen
Hobutra Heftrucks
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2000
Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,95 m
Hà Lan, Vlaardingen
Hobutra Heftrucks
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
236.100.000 ₫ 7.750 € ≈ 8.995 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2013
12.071 m/giờ
Hà Lan, Nuland
VAN DE WERT TRADING B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
220.800.000 ₫ 7.250 € ≈ 8.415 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2013
15.638 m/giờ
Hà Lan, Nuland
VAN DE WERT TRADING B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
220.800.000 ₫ 7.250 € ≈ 8.415 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2012
16.060 m/giờ
Hà Lan, Nuland
VAN DE WERT TRADING B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2003
Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,05 m
Hà Lan, Vlaardingen
Hobutra Heftrucks
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
303.100.000 ₫ 9.950 € ≈ 11.550 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2010
7.157 m/giờ
Nguồn điện 93 HP (68.36 kW) Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m Chiều dài càng 1,2 m
Hà Lan, Beek
EDMO Trading
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
303.100.000 ₫ 9.950 € ≈ 11.550 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2012
9.503 m/giờ
Nguồn điện 95 HP (69.83 kW) Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 1,2 m
Hà Lan, Beek
EDMO Trading
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
228.500.000 ₫ 7.500 € ≈ 8.705 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2014
8.598 m/giờ
Nguồn điện 56 HP (41.16 kW) Nhiên liệu gas Loại cột triplex
Hà Lan, Beek
EDMO Trading
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 61.130.000 ₫ 15.000 DKK ≈ 2.007 €
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
1996
5.500 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 3,3 m
Đan Mạch, Midtjylland
Fymas Auctions ApS – visit the auction fymasauctions.dk
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
283.400.000 ₫ 10.800 US$ ≈ 9.305 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
Dung tải. 1.500 kg Chiều cao nâng 3,7 m
Ukraine, Kyiv
Tehnogruz
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
183.700.000 ₫ 7.000 US$ ≈ 6.031 €
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2018
Nguồn điện 102.04 HP (75 kW) Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu dầu diesel Tốc độ 40 km/h Chiều cao nâng tự do 600 mm Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,5 m Chiều rộng càng 500 mm
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Aite Machine Trading Co., Ltd
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
420.400.000 ₫ 13.800 € ≈ 16.020 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2018
7.068 m/giờ
Dung tải. 4.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,24 m Chiều dài càng 2,4 m
Đức, Ludwigsfelde / Berlin
Unilift GmbH&Co.KG
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 31 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng hàng Mitsubishi FG

Mitsubishi FG25 Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 13.000 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 5 m 222.364.373 ₫ - 10.965.914.283 ₫
Mitsubishi FG40 Năm sản xuất: 2003, thời gian hoạt động: 5.800 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m 60.921.746 ₫
Mitsubishi FG35 Năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 40 km/h, chiều cao nâng tự do: 600 mm, chiều cao nâng: 3 m 182.765.238 ₫
Mitsubishi FG18 Năm sản xuất: 1999, thời gian hoạt động: 9.600 - 9.800 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6 m 91.382.619 ₫
Mitsubishi FG30 Năm sản xuất: 1994, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 5 m 152.304.365 ₫
Mitsubishi FG15 Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 8.700 m/giờ, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 4 m, chiều dài càng: 1 m 265.009.595 ₫
Mitsubishi FG20 Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 160 m/giờ, nhiên liệu: gas 578.756.587 ₫

Thông số chính của Mitsubishi FG:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
46 HP - 93 HP
Khả năng chịu tải
1.500 kg - 3.500 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas 88% gas/xăng 8%
Tốc độ
20 km/h - 40 km/h
Loại cột
duplex 77% triplex 21%
Chiều cao nâng tự do
500 mm - 1.600 mm
Chiều cao nâng
3,74 m - 4,55 m
Chiều dài càng
1 m - 1,4 m
Chiều rộng càng
100 mm - 500 mm