Xe nâng khí Still RX 70-50
9 quảng cáo: Xe nâng khí Still RX 70-50
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
8.349 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,68 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
9.670 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,68 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2018
10.217 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,78 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.250 mm
Chiều dài càng
150.602,4 m
Unilift GmbH&Co.KG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2016
8.235 m/giờ
Dung tải.
4.990 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.438 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.320 mm
Chiều dài càng
2,4 m
Unilift GmbH&Co.KG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2017
4.735 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.900 mm
Chiều cao nâng
6 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.950 mm
Chiều dài càng
150.501,6 m
Unilift GmbH&Co.KG
Liên hệ với người bán
273.700.000 ₫
9.450 €
≈ 10.570 US$
Xe nâng khí
2019
9.533 m/giờ
Nguồn điện
78.91 HP (58 kW)
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Liên hệ với người bán
288.100.000 ₫
9.950 €
≈ 11.130 US$
Xe nâng khí
2019
8.497 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Liên hệ với người bán
277.400.000 ₫
42.000 PLN
≈ 9.578 €
Xe nâng khí
2020
9.650 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2 mm
Chiều dài càng
1,2 m
FUH ANSAL
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2014
9.450 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều dài càng
1 m
Aantjes Goudriaan Machinery
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm:
9 quảng cáo
Hiển thị
Thông số chính của Still RX 70-50:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
75 HP
Khả năng chịu tải
5.000 kg
Cấu hình trục
Nhiên liệu
dầu diesel
68%
gas
31%
Tốc độ
22 km/h
Loại cột
triplex
42%
duplex
32%
tiêu chuẩn
26%
Chiều cao nâng tự do
1.000 mm
-
1.900 mm
Chiều cao nâng
3,39 m
-
5,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
-
2 m








