Xe nâng pallet đứng lái
Kết quả tìm kiếm:
1875 quảng cáo
Hiển thị
1875 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe nâng pallet đứng lái
2009
Dung tải.
1.000 kg
Chiều cao nâng
2,5 m
Chiều dài càng
1,15 m
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
149.600.000 ₫
4.850 €
≈ 5.725 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2025
7 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,9 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
Sander Fördertechnik GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Xe nâng pallet đứng lái
1900
Auksjonen.no AS
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2017
432 m/giờ
Janssen Pallettrucks
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
200.500.000 ₫
6.500 €
≈ 7.673 US$
Xe nâng pallet đứng lái
651 m/giờ
Dung tải.
1.450 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,4 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
305.400.000 ₫
9.900 €
≈ 11.690 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
4,15 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
70 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
188.200.000 ₫
6.100 €
≈ 7.201 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
45 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
145.000.000 ₫
4.700 €
≈ 5.548 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
41,05 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
302.300.000 ₫
9.800 €
≈ 11.570 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.400 kg
Chiều cao nâng
4,15 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
101.800.000 ₫
3.300 €
≈ 3.896 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
Dung tải.
800 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
1,58 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
74.040.000 ₫
2.400 €
≈ 2.833 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
519 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
15,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
268.400.000 ₫
8.700 €
≈ 10.270 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2024
120 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
1,75 m
Chiều dài càng
1,2 m
Tốc độ
10 km/h
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
101.800.000 ₫
3.300 €
≈ 3.896 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
800 kg
Chiều cao nâng
1,58 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2012
6.312 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
570 mm
Forklifthouse BV
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
92.550.000 ₫
3.000 €
≈ 3.541 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2014
3.836 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
LOG systems , s.r.o.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
129.300.000 ₫
4.190 €
≈ 4.946 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2015
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
LOG systems , s.r.o.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
447.300.000 ₫
14.500 €
≈ 17.120 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2023
Dung tải.
1.450 kg
Chiều cao nâng
54 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2018
920 m/giờ
Dung tải.
800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,81 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
231.400.000 ₫
7.500 €
≈ 8.854 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
37 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
70 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
138.800.000 ₫
4.500 €
≈ 5.312 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2014
1.167 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,7 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
314.700.000 ₫
10.200 €
≈ 12.040 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2025
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,15 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
160 mm
Độ dày càng nâng
80 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
168.100.000 ₫
5.450 €
≈ 6.434 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
752 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
3,82 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
91.010.000 ₫
2.950 €
≈ 3.482 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2007
19 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,42 m
Chiều dài càng
0,6 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
75.580.000 ₫
2.450 €
≈ 2.892 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2010
5.558 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
2,82 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
168.100.000 ₫
5.450 €
≈ 6.434 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2011
138 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
4,64 m
Chiều dài càng
1,55 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1875 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng pallet đứng lái
| Linde L 14 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 970 - 2.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng: 2 - 4 m | 98.719.729 ₫ - 262.224.279 ₫ |
| Still EXV 14 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 700 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng: 3 - 5 m | 61.699.830 ₫ - 160.419.559 ₫ |
| Linde L 16 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 530 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn, chiều cao nâng: 3 - 5 m | 132.654.635 ₫ - 240.629.338 ₫ |
| Linde L 12 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.400 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng: 3 - 4 m | 98.719.729 ₫ - 252.969.304 ₫ |
| BT SWE 080 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 430 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 2 m | 37.019.898 ₫ - 70.954.805 ₫ |
| Still EXV 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.200 - 2.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex, chiều cao nâng: 3 m | 55.529.847 ₫ - 114.144.686 ₫ |
| Still EXV 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 64 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5 m | 178.929.508 ₫ |
| Linde L 10 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 890 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn, chiều cao nâng: 2 - 3 m | 43.189.881 ₫ - 209.779.423 ₫ |
| Linde D 12 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.600 - 9.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/đơn, chiều cao nâng: 1 - 2 m | 40.104.890 ₫ - 234.459.355 ₫ |
| Jungheinrich EJC 112 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 2.900 - 5.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 43.189.881 ₫ - 160.419.559 ₫ |
























