Xe nâng Still
519 quảng cáo: Xe nâng Still
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
7.989 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.430 mm
Chiều cao nâng
7,4 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
5.054 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.840 mm
Chiều cao nâng
5,6 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
4.010 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.840 mm
Chiều cao nâng
5,6 m
Chiều dài càng
1,14 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
7.914 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.130 mm
Chiều cao nâng
9,2 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
5.822 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.828 mm
Chiều cao nâng
5,58 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
8.522 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.830 mm
Chiều cao nâng
5,6 m
Chiều dài càng
1,13 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
3.431 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.230 mm
Chiều cao nâng
9,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
6.451 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.140 mm
Chiều cao nâng
6,5 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
6.910 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.880 mm
Chiều cao nâng
5,75 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2017
1.527 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.130 mm
Chiều cao nâng
6,5 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
5.025 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.440 mm
Chiều cao nâng
7,4 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
4.229 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.230 mm
Chiều cao nâng
6,8 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2015
3.323 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.330 mm
Chiều cao nâng
10,1 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
4.736 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.140 mm
Chiều cao nâng
6,5 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
8.035 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.130 mm
Chiều cao nâng
9,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
4.944 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.630 mm
Chiều cao nâng
10,5 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
8.202 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.290 mm
Chiều cao nâng
6,85 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2017
6.676 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.630 mm
Chiều cao nâng
7,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
7.320 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.130 mm
Chiều cao nâng
9,2 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2022
5.000 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.330 mm
Chiều cao nâng
6,93 m
Chiều dài càng
1,45 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2017
6.283 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.330 mm
Chiều cao nâng
7,1 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
6.109 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.030 mm
Chiều cao nâng
9,2 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
4.265 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.840 mm
Chiều cao nâng
5,6 m
Chiều dài càng
1,14 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2017
3.311 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.630 mm
Chiều cao nâng
8 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
3.769 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.230 mm
Chiều cao nâng
6,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
519 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng Still
| Still FM 17 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.700 - 6.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.800 mm | 283.286.119 ₫ - 395.991.349 ₫ |
| Still FM 14 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.600 - 7.500 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 7 - 9 m | 170.580.889 ₫ - 487.373.968 ₫ |
| Still FM 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.800 - 7.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 13 m | 395.991.349 ₫ |
| Still FM 12 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 7 m | 143.166.103 ₫ |
| Still FM 25 | Năm sản xuất: 2019 | 146.212.190 ₫ |
























