Hanselmann GmbH
Hanselmann GmbH
Trong kho: 811 quảng cáo
6 năm tại Machineryline
6 năm tại Machineryline
34 năm trên thị trường
34 năm trên thị trường

Xe nâng điện Still RX 60-30

Still RX 60-30
1.069.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Xe nâng điện Still RX 60-30 - Machineryline
Xe nâng điện Still RX 60-30 | Hình ảnh 1 - Machineryline
Xe nâng điện Still RX 60-30 | Hình ảnh 2 - Machineryline
Xe nâng điện Still RX 60-30 | Hình ảnh 3 - Machineryline
Xe nâng điện Still RX 60-30 | Hình ảnh 4 - Machineryline
Xe nâng điện Still RX 60-30 | Hình ảnh 5 - Machineryline
Xe nâng điện Still RX 60-30 | Hình ảnh 6 - Machineryline
Xe nâng điện Still RX 60-30 | Hình ảnh 7 - Machineryline
Xe nâng điện Still RX 60-30 | Hình ảnh 8 - Machineryline
Xe nâng điện Still RX 60-30 | Hình ảnh 9 - Machineryline
Quan tâm đến quảng cáo?
Yêu cầu thêm ảnh
1/9
1.069.000.000 ₫
36.900 €
≈ 41.260 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Thương hiệu: Still
Mẫu: RX 60-30
Năm sản xuất: 2022
Thời gian hoạt động: 121 m/giờ
Khả năng chịu tải: 3.000 kg
Khối lượng tịnh: 3.797 kg
Tổng trọng lượng: 6.797 kg
Địa điểm: Đức Crailsheim6967 km to "United States/Columbus"
Có thể thuê
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Machineryline ID: FJ50958
Mô tả
Loại cột: triplex
Chiều cao nâng: 4,65 m
Chiều dài càng: 2,32 m
Các kích thước tổng thể: chiều dài - 3,66 m
Động cơ
Nguồn điện: 23.11 HP (16.99 kW)
Trục
Chiều dài cơ sở: 1.600 mm
Thiết bị bổ sung
Móc chốt
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng

Thêm chi tiết — Xe nâng điện Still RX 60-30

Drive: Electric
Product: Still
Fem: FEM3
Category: forklift
Ground Clearance Center: 125
Mast Overall Height In Millimeters: 2230
Fork Carriage Width In Millimeters: 1145
Overall Width In Millimeters: 1200
Cabin Height In Millimeters: 2230
3. Ventil
4. Ventil
Halbkabine
STVO
Rundumleuchte
Spiegel
Geräteart Elektro
Bedienung Sitz
Tragfähigkeit 3,0t
Lastschwerpunkt 500 mm
Lastabstand 440 mm
Radstand 1650 mm
Achslast vorne mit Last 7290 mm
Achslast hinten mit Last 861 mm
Achslast vorne ohne Last 2581 mm
Achslast hinten ohne Last 2570 mm
Bereifung Superelastik
Spur vorne 950 mm
Spur hinten 900 mm
Neigung Hubgerüst/Gabelträger
vor ° 3
Neigung Hubgerüst/Gabelträger
zurück ° 9
Sitzhöhe/Standhöhe (SRP) mm 1141
Kupplunghöhe 487/367 mm
Arbeitsgangbreite bei Palette 1000 x 1200 quer 3735 mm
Arbeitsgangbreite bei Palette 800 x 1200 längs 3935 mm
Wenderadius 2095 mm
kleinster Drehpunkt 570 mm
Fahrgeschwindigkeit mit Last km/h 19
Fahrgeschwindigkeit ohne Last km/h 20
Hubgeschwindigkeit mit Last m/s 0,40
Hubgeschwindigkeit ohne Last m/s 0,55
Senkgeschwindigkeit mit Last m/s 0,52
Senkgeschwindigkeit ohne Last m/s 0,45
Zugkraft mit Last 7680 N
Zugkraft ohne Last 8040 N
Max. Zugkraft mit Last 17050 N
Max. Zugkraft ohne Last 17240 N
Steigfähigkeit mit Last 18,1 %
Steigfähigkeit ohne Last 29 %
Max. Steigfähigkeit mit Last 21,7 %
Max. Steigfähigkeit ohne Last 29,0%
Beschleunigungszeit mit Last 4,7 %
Beschleunigungszeit ohne Last 4,2 %
Betriebsbremse elektr./mech
Fahrmotor
Leistung KB 60 min kW 15
Hubmotor
Leistung bei 15 % ED kW 16,3
Batteriespannung V 80
Arbeitsdruck für Anbaugeräte bar 250
Ölmenge für Anbaugeräte l/min
Art/Typ DIN Bolzen
Gabelträger inkl. Gabeln 1200 x 100 x 45 mm
Seitenschieber
Größe (vorne): 23x10-12
Größe (hinten): 18x7-8
Art: Vollgummi
Batterie hersteller: Hawker
Batterie Typ: 80V4PZS620
Batterie Gewicht (kg): 1525
Batterie Volt: 80
Batterie Baujahr: 2021
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Yêu cầu thêm thông tin
Quan trọng
Mô tả do người bán cung cấp. Vui lòng xác minh mọi thông tin trực tiếp với người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
Các quảng cáo tương tự
1.462.000.000 ₫ 50.500 € ≈ 56.460 US$
Xe nâng điện
2022
4 m/giờ
Nguồn điện 29.91 HP (21.98 kW) Dung tải. 4.990 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,43 m Chiều dài càng 2,9 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
999.000.000 ₫ 34.500 € ≈ 38.570 US$
Xe nâng điện
2023
3 m/giờ
Nguồn điện 23.11 HP (16.99 kW) Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 6,13 m Chiều dài càng 2,3 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2022
224 m/giờ
Nguồn điện 25.83 HP (18.99 kW) Dung tải. 8.000 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,5 m Chiều dài càng 3,5 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.086.000.000 ₫ 37.500 € ≈ 41.930 US$
Xe nâng điện
2022
164 m/giờ
Nguồn điện 23.11 HP (16.99 kW) Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 6,7 m Chiều dài càng 2,45 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
1.361.000.000 ₫ 47.000 € ≈ 52.550 US$
Xe nâng điện
2023
1.249 m/giờ
Nguồn điện 29.91 HP (21.98 kW) Dung tải. 4.990 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m Chiều dài càng 2,86 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
1.564.000.000 ₫ 54.000 € ≈ 60.380 US$
Xe nâng điện
2023
Nguồn điện 29.91 HP (21.98 kW) Dung tải. 4.990 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 6,01 m Chiều dài càng 2,74 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
706 m/giờ
Nguồn điện 23.11 HP (16.99 kW) Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 6,13 m Chiều dài càng 2,32 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
2.709 m/giờ
Nguồn điện 29.91 HP (21.98 kW) Dung tải. 4.990 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng 6,04 m Chiều dài càng 2,92 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
436 m/giờ
Nguồn điện 23.11 HP (16.99 kW) Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 6,12 m Chiều dài càng 2,35 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
818 m/giờ
Nguồn điện 23.11 HP (16.99 kW) Dung tải. 2.500 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng 6,12 m Chiều dài càng 2,37 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
1.202.000.000 ₫ 41.500 € ≈ 46.400 US$
Xe nâng điện
2023
2.101 m/giờ
Nguồn điện 23.11 HP (16.99 kW) Dung tải. 2.500 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,67 m Chiều dài càng 2,3 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
3.967.000.000 ₫ 137.000 € ≈ 153.200 US$
Xe nâng điện
2023
347 m/giờ
Nguồn điện 26 HP (19.11 kW) Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,49 m Chiều dài càng 3,42 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
1.593.000.000 ₫ 55.000 € ≈ 61.500 US$
Xe nâng điện
2023
9 m/giờ
Nguồn điện 29.91 HP (21.98 kW) Dung tải. 4.990 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m Chiều dài càng 2,86 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
1.086.000.000 ₫ 37.500 € ≈ 41.930 US$
Xe nâng điện
2023
3.013 m/giờ
Nguồn điện 23 HP (16.91 kW) Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,66 m Chiều dài càng 2,55 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
Nguồn điện 23.11 HP (16.99 kW) Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 6,12 m Chiều dài càng 2,3 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
382 m/giờ
Nguồn điện 29.91 HP (21.98 kW) Dung tải. 4.990 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,71 m Chiều dài càng 2,8 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
65 m/giờ
Nguồn điện 29.91 HP (21.98 kW) Dung tải. 4.990 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m Chiều cao cột sau khi hạ 2.320 mm Chiều dài càng 1.600 m Chiều rộng càng 130 mm Độ dày càng nâng 60 mm
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
2.726 m/giờ
Nguồn điện 29.91 HP (21.98 kW) Dung tải. 4.990 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m Chiều dài càng 2,86 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
1.289.000.000 ₫ 44.500 € ≈ 49.760 US$
Xe nâng điện
2019
412 m/giờ
Nguồn điện 20.39 HP (14.99 kW) Dung tải. 5.000 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng 6,67 m Chiều dài càng 2,85 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 6,13 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán