Bộ lọc -
Xe nâng điện Still RX 20
Kết quả tìm kiếm:
301 quảng cáo
Hiển thị
301 quảng cáo: Xe nâng điện Still RX 20
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
9.350 €
≈ 288.000.000 ₫
≈ 10.880 US$
Xe nâng điện
2019
15.349 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,17 m
Chiều dài càng
1,8 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2020
11.443 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,32 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2014
8.038 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.705 mm
Chiều cao nâng
5,07 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2016
4.669 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,72 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.400 €
≈ 320.300.000 ₫
≈ 12.100 US$
Xe nâng điện
2020
8.276 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,47 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
11.400 €
≈ 351.100.000 ₫
≈ 13.260 US$
Xe nâng điện
2020
9.169 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,92 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.280 €
≈ 255.000.000 ₫
≈ 9.633 US$
Xe nâng điện
2012
5.228 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,78 m
Chiều dài càng
1,1 m
Unilift GmbH&Co.KG
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
7.623 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.665 mm
Chiều cao nâng
4,78 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.970 €
59.000 PLN
≈ 430.200.000 ₫
Xe nâng điện
2017
485 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,3 m
Stolarnia Turbia
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
16.175 US$
≈ 428.300.000 ₫
≈ 13.900 €
Xe nâng điện
2019
Dung tải.
2.000 kg
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2015
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2016
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
11.900 €
≈ 366.500.000 ₫
≈ 13.840 US$
Xe nâng điện
2019
10.466 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,62 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2018
Troostwijk Veilingen B.V.
7 năm tại Machineryline
12.900 €
≈ 397.400.000 ₫
≈ 15.010 US$
Xe nâng điện
2015
3.012 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,67 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.900 €
≈ 304.900.000 ₫
≈ 11.520 US$
Xe nâng điện
2015
6.422 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,95 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.900 €
≈ 304.900.000 ₫
≈ 11.520 US$
Xe nâng điện
2015
5.859 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,98 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.900 €
≈ 304.900.000 ₫
≈ 11.520 US$
Xe nâng điện
2015
5.009 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,95 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2020
3.831 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.560 mm
Chiều cao nâng
3,07 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
6.088 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
3,07 m
Chiều dài càng
1,8 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2020
3.254 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.470 mm
Chiều cao nâng
3,16 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
5.653 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.710 mm
Chiều cao nâng
4,78 m
Chiều dài càng
1,3 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
10.295 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.600 mm
Chiều cao nâng
3,07 m
Chiều dài càng
1,5 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
12.703 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.490 mm
Chiều cao nâng
4,18 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2020
1.825 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,58 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
301 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện Still RX 20
| Still RX 20-16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.200 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 9.100 € - 13.000 € |
| Still RX 20-20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.000 - 16.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 1.700 mm | 9.800 € - 15.000 € |
| Still RX 20-18 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m | 14.000 € |
| Still RX 20-14 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m | 6.900 € |
| Still RX 20-14 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 485 m/giờ, dung tải.: 1.400 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,3 m | 13.970 € |
| Still RX 20-16 P | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 5.009 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 9.900 € |
| Still RX 20-16 PL | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 10.466 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 11.900 € |
| Still RX 20-20 | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 5.228 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 8.280 € |
| Still RX 20-20 P | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 3.012 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 12.900 € |
| Still RX 20-20 PL | Năm: 2019, dung tải.: 2.000 kg | 13.900 € |
| Still RX20-16 | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 9.169 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 11.400 € |
| Still RX20-18P | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 8.276 m/giờ, dung tải.: 1.800 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 10.400 € |
| Still RX20-20P | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 15.349 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 9.350 € |
| Still RX 20-16 P | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 5.859 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 9.900 € |
Thông số chính của Still RX 20:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
12 HP - 40 HP
Khả năng chịu tải
1.600 kg - 2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Tốc độ
16 km/h - 20 km/h
Loại cột
triplex | duplex | tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
1.485 mm - 1.790 mm
Chiều cao nâng
3,85 m - 5,22 m
Chiều dài càng
1,15 m - 1,2 m
Chiều rộng càng
90 mm - 330 mm
























