Xe nâng điện Linde
Kết quả tìm kiếm:
962 quảng cáo
Hiển thị
962 quảng cáo: Xe nâng điện Linde
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
955.400.000 ₫
30.800 €
≈ 36.290 US$
Xe nâng điện
2017
5.152 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.060 mm
Chiều cao nâng
6,32 m
Chiều dài càng
1,6 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
528.000.000 ₫
20.060 US$
≈ 17.020 €
Xe nâng điện
2018
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
4,5 m
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
215.600.000 ₫
6.950 €
≈ 8.188 US$
Xe nâng điện
2016
5.340 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,09 m
Overbeek Intern Transport
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2008
7.331 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,49 m
Chiều dài càng
1,59 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
182.400.000 ₫
5.880 €
≈ 6.928 US$
Xe nâng điện
2010
6.210 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,14 m
Chiều dài càng
1,2 m
Unilift GmbH&Co.KG
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
666.900.000 ₫
21.500 €
≈ 25.330 US$
Xe nâng điện
2015
7.645 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,71 m
J.Helmond Forklifts BV
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
13.580 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.544 mm
Chiều cao nâng
5,13 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2013
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2017
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2020
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.908.000.000 ₫
61.500 €
≈ 72.460 US$
Xe nâng điện
2024
6 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.050 mm
Chiều cao nâng
6,43 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.194.000.000 ₫
38.500 €
≈ 45.360 US$
Xe nâng điện
2023
111 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.380.000.000 ₫
44.500 €
≈ 52.430 US$
Xe nâng điện
2024
73 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
299.300.000 ₫
9.650 €
≈ 11.370 US$
Xe nâng điện
2006
8.566 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.870 mm
Chiều cao nâng
5,96 m
Chiều dài càng
1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
401.700.000 ₫
12.950 €
≈ 15.260 US$
Xe nâng điện
2019
9.209 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,47 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2026
1 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,83 m
J.Helmond Forklifts BV
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
400.200.000 ₫
12.900 €
≈ 15.200 US$
Xe nâng điện
2014
17.885 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.490 mm
Chiều cao nâng
3,37 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
946.100.000 ₫
30.500 €
≈ 35.940 US$
Xe nâng điện
2020
5.910 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.690 mm
Chiều cao nâng
3,77 m
Chiều dài càng
1,1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
741.400.000 ₫
23.900 €
≈ 28.160 US$
Xe nâng điện
2019
2.872 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
356.400.000 ₫
11.490 €
≈ 13.540 US$
Xe nâng điện
2016
10.558 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
2,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.362.000.000 ₫
43.900 €
≈ 51.720 US$
Xe nâng điện
2025
9 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.470 mm
Chiều cao nâng
3,05 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
283.800.000 ₫
9.150 €
≈ 10.780 US$
Xe nâng điện
2020
7.104 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.982.000.000 ₫
63.900 €
≈ 75.290 US$
Xe nâng điện
2023
180 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.510 mm
Chiều cao nâng
4,77 m
Chiều dài càng
2,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.815.000.000 ₫
58.500 €
≈ 68.920 US$
Xe nâng điện
2023
98 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.650 mm
Chiều cao nâng
5,33 m
Chiều dài càng
2,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
542.900.000 ₫
17.500 €
≈ 20.620 US$
Xe nâng điện
2012
7.842 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1,15 m
VHS Bladel
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
962 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện Linde
| Linde E 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 1.200 - 1.600 mm | 204.733.691 ₫ - 744.486.149 ₫ |
| Linde E 30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.200 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.500 mm | 297.794.460 ₫ - 992.648.199 ₫ |
| Linde E 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.800 - 9.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/duplex, chiều cao nâng tự do: 490 - 1.700 mm | 260.570.152 ₫ - 620.405.125 ₫ |
| Linde E 25 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.400 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/duplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 2.000 mm | 235.753.947 ₫ - 558.364.612 ₫ |
| Linde E 35 | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 1.400 - 3.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 1.400 - 1.600 mm | 713.465.893 ₫ - 1.737.134.349 ₫ |
| Linde E 18 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 14.000 - 16.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 - 1.700 mm | 183.019.512 ₫ - 682.445.637 ₫ |
| Linde E 50 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 5.700 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/tiêu chuẩn/duplex, chiều cao nâng tự do: 810 - 1.700 mm | 434.283.587 ₫ - 1.582.033.068 ₫ |
| Linde E 14 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 2.100 - 3.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 341.222.819 ₫ - 775.506.406 ₫ |
| Linde E 15 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 14.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.200 mm | 248.162.050 ₫ |
| Linde E 12 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.200 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4 m | 372.243.075 ₫ |
























