Bộ lọc -
Xe nâng điện Still RX
Kết quả tìm kiếm:
1309 quảng cáo
Hiển thị
1309 quảng cáo: Xe nâng điện Still RX
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
7.950 €
≈ 243.300.000 ₫
≈ 9.255 US$
Xe nâng điện
2015
14.014 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,39 m
Chiều dài càng
2,2 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.750 €
≈ 237.200.000 ₫
≈ 9.023 US$
Xe nâng điện
2016
8.405 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,1 m
Chiều dài càng
0,14 m
De Vlieger Heftruckservice
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
12.900 €
≈ 394.900.000 ₫
≈ 15.020 US$
Xe nâng điện
2020
9.934 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,13 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
19.850 €
≈ 607.600.000 ₫
≈ 23.110 US$
Xe nâng điện
2015
6.998 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.700 mm
Chiều cao nâng
5,45 m
Zoch GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2020
7.662 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,08 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2017
9.014 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,57 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
2.435 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,67 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2016
1.091 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.430 mm
Chiều cao nâng
4,59 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
4.472 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.570 mm
Chiều cao nâng
4,92 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
5.270 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.510 mm
Chiều cao nâng
4,89 m
Chiều dài càng
1,6 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
2.726 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.620 mm
Chiều cao nâng
4,78 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.250 €
≈ 283.100.000 ₫
≈ 10.770 US$
Xe nâng điện
2014
5.117 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
0,12 m
De Vlieger Heftruckservice
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
5.624 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.490 mm
Chiều cao nâng
4,44 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.250 €
≈ 221.900.000 ₫
≈ 8.440 US$
Xe nâng điện
2008
12.900 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,84 m
Chiều dài càng
0,12 m
De Vlieger Heftruckservice
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.695 €
24.000 PLN
≈ 174.300.000 ₫
Xe nâng điện
2010
10.874 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,7 m
WIDLATEX Sp. z o.o.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.695 €
24.000 PLN
≈ 174.300.000 ₫
Xe nâng điện
2018
16.306 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,6 m
WIDLATEX Sp. z o.o.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
19.460 €
82.000 PLN
≈ 595.700.000 ₫
Xe nâng điện
2014
14.781 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
6,7 m
WIDLATEX Sp. z o.o.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.200 €
≈ 312.200.000 ₫
≈ 11.870 US$
Xe nâng điện
2014
5.989 m/giờ
Chiều cao nâng
4,95 m
Chiều dài càng
1,2 m
Hendrikse Machines
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.650 €
≈ 417.800.000 ₫
≈ 15.890 US$
Xe nâng điện
2020
7.053 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,92 m
Chiều dài càng
1,2 m
Hendrikse Machines
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
26.200 €
≈ 802.000.000 ₫
≈ 30.500 US$
Xe nâng điện
2019
9.717 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,33 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.400 €
≈ 318.300.000 ₫
≈ 12.110 US$
Xe nâng điện
2020
8.276 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,47 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
28.500 €
≈ 872.400.000 ₫
≈ 33.180 US$
Xe nâng điện
2021
800 m/giờ
Chiều cao nâng
4,7 m
Trackstore Trading BV
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.600 €
≈ 140.800.000 ₫
≈ 5.355 US$
Xe nâng điện
2006
9.940 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,32 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2016
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
5.342 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.080 mm
Chiều cao nâng
6,64 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1309 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện Still RX
| Still RX 20-16 | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 7.053 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,92 m, chiều dài càng: 1,2 m | 13.650 € |
| Still RX 20-16P | Năm: 2006, thời gian hoạt động: 9.940 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,32 m | 4.600 € |
| Still RX 20-20 P | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 9.934 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 12.900 € |
| Still RX 60-25 (6108) | Năm: 2021, thời gian hoạt động: 800 m/giờ, chiều cao nâng: 4,7 m | 28.500 € |
| Still RX20-16 | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 5.989 m/giờ, chiều cao nâng: 4,95 m, chiều dài càng: 1,2 m | 10.200 € |
| Still RX20-18P | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 8.276 m/giờ, dung tải.: 1.800 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 10.400 € |
| Still RX20-20P | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 8.405 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6,1 m, chiều dài càng: 0,14 m | 7.750 € |
| Still RX60-25 | Năm: 2010, thời gian hoạt động: 10.874 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 3,7 m | 5.695 € |
| Still RX60-25 Battery year 2021 | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 5.117 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,5 m, chiều dài càng: 0,12 m | 9.250 € |
| Still RX60-35 | Năm: 2008, thời gian hoạt động: 12.900 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 7,84 m, chiều dài càng: 0,12 m | 7.250 € |
Thông số chính của Still RX:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
17,67 HP - 52 HP
Khả năng chịu tải
1.600 kg - 3.500 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
điện | dầu diesel | gas
Tốc độ
16 km/h - 21 km/h
Loại cột
triplex | duplex | tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
1.470 mm - 1.815 mm
Chiều cao nâng
3,5 m - 5,38 m
Chiều dài càng
1,2 m - 1,4 m
Chiều rộng càng
90 mm - 330 mm
























