Bộ lọc -
Xe lu đường cỡ nhỏ Caterpillar CB1.7
Kết quả tìm kiếm:
5 quảng cáo
Hiển thị
5 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ Caterpillar CB1.7
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
126 m/giờ
Interkommerz Sp.z.o.o.
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.000 €
≈ 368.100.000 ₫
≈ 14.020 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
2.800 m/giờ
Daráló-Aprító KFT
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
13 m/giờ
Zeppelin Baumaschinen GmbH NL Berlin, Cottbus
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
19.900 €
≈ 610.500.000 ₫
≈ 23.250 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
95 m/giờ
Nguồn điện
18.38 kW (25 HP)
Zeppelin Baumaschinen GmbH NL Kassel
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
22.900 €
≈ 702.500.000 ₫
≈ 26.760 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
59 m/giờ
Nguồn điện
17.64 kW (24 HP)
SODINEG
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "Xe lu đường cỡ nhỏ Caterpillar"
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
1.178 m/giờ
Nguồn điện
35.87 kW (48.8 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.300 mm
Golden Target Heavy Equipment LLC
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
890 m/giờ
Nguồn điện
24 kW (32.65 HP)
Baumaschinen Puntigam GmbH
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
27.900 €
≈ 855.900.000 ₫
≈ 32.600 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
67 m/giờ
SODINEG
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.340 €
52.000 PLN
≈ 378.500.000 ₫
Xe lu đường cỡ nhỏ
2012
1.731 m/giờ
Nguồn điện
24.59 kW (33.45 HP)
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
BEATA PALAK FHU
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
15.000 US$
≈ 393.800.000 ₫
≈ 12.840 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
1.050 m/giờ
Nguồn điện
24.26 kW (33 HP)
Omnia Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.200 €
43.000 PLN
≈ 313.000.000 ₫
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
Adamex Spółka Jawna A.K.W. Kosowscy
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.050 €
55.000 PLN
≈ 400.300.000 ₫
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
2.219 m/giờ
Nguồn điện
24.26 kW (33 HP)
PPHU Gałkowski Szymon
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
27.150 €
380.000.000 UZS
≈ 833.000.000 ₫
Xe lu đường cỡ nhỏ
INDUSTRIAL-AGRO SERVICE
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.500 €
≈ 322.100.000 ₫
≈ 12.270 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
3.600 m/giờ
Nguồn điện
24 kW (32.65 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
PHU Kopalnia Nowa Wieś
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.500 €
≈ 291.400.000 ₫
≈ 11.100 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2005
LORGER SRL
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
1990
1.976 m/giờ
Nguồn điện
24.18 kW (32.9 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
1997
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
32.000 €
≈ 981.700.000 ₫
≈ 37.390 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
3 m/giờ
Yellowdozer
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.900 €
≈ 119.600.000 ₫
≈ 4.557 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
1990
6.440 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
CODIMATRA SAS
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
1.064 m/giờ
Nguồn điện
36.02 kW (49 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.300 mm
Golden Target Heavy Equipment LLC
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
24.910 €
≈ 764.200.000 ₫
≈ 29.100 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
560 m/giờ
BERGERAT MONNOYEUR SRL
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.000 €
≈ 398.800.000 ₫
≈ 15.190 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
3.500 m/giờ
Chiều rộng con lăn
1.300 mm
TRANSCAR NETWORK S.R.L.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.500 €
≈ 260.800.000 ₫
≈ 9.931 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2007
5.704 m/giờ
Nguồn điện
22.05 kW (30 HP)
SODINEG
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
25.000 US$
≈ 656.400.000 ₫
≈ 21.400 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
1.100 m/giờ
TOV z II «Ceppelin Ukrayina TOV»
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
27.500 US$
≈ 722.000.000 ₫
≈ 23.540 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
1.237 m/giờ
Nguồn điện
22.79 kW (31 HP)
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
TOV z II «Ceppelin Ukrayina TOV»
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
5 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ Caterpillar CB1.7
| Caterpillar CB-214E | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 1.050 m/giờ, nguồn điện: 24.26 kW (33 HP) | 12.840 € |
| Caterpillar CB 224E | Năm: 2005 | 9.500 € |
| Caterpillar CB 24 | Năm: 2011, thời gian hoạt động: 2.219 m/giờ, nguồn điện: 24.26 kW (33 HP) | 13.050 € |
| Caterpillar CB1.7 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 2.800 m/giờ | 12.000 € |
| Caterpillar CB14B | Năm: 2014 | 10.200 € |
| Caterpillar CB2.7 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 1.237 m/giờ, nguồn điện: 22.79 kW (31 HP), chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 23.540 € |
| Caterpillar CB2.7LRC | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 560 m/giờ | 24.910 € |
| Caterpillar CB214B | Năm: 1990, thời gian hoạt động: 6.440 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 3.900 € |
| Caterpillar CB225E | Năm: 2007, thời gian hoạt động: 5.704 m/giờ, nguồn điện: 22.05 kW (30 HP) | 8.500 € |
| Caterpillar CB22B | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 1.100 m/giờ | 21.400 € |
























