Xe lu đường cỡ nhỏ Caterpillar CB1.8
1 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ Caterpillar CB1.8
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
617.300.000 ₫
20.460 €
≈ 23.200 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
650 m/giờ
BERGERAT MONNOYEUR SRL
Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "Xe lu đường cỡ nhỏ Caterpillar"
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
Euro Auctions AU
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
236 m/giờ
Zeppelin CZ s.r.o.
Liên hệ với người bán
648.700.000 ₫
21.500 €
≈ 24.380 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
2.000 m/giờ
COSLOVICH COMPANY SRL
Liên hệ với người bán
392.200.000 ₫
13.000 €
≈ 14.740 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
3.500 m/giờ
Chiều rộng con lăn
1.300 mm
TRANSCAR NETWORK S.R.L.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2023
4 m/giờ
Nguồn điện
18.38 kW (25 HP)
Bove-International
Liên hệ với người bán
330.400.000 ₫
3.900.000 HUF
≈ 10.950 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2006
1.332 m/giờ
Nguồn điện
23.98 kW (32.63 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
TEHER-TRUCK KFT.
Liên hệ với người bán
264.000.000 ₫
8.750 €
≈ 9.923 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2004
310 m/giờ
Nguồn điện
24.26 kW (33 HP)
LORGER SRL
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
890 m/giờ
Nguồn điện
24 kW (32.65 HP)
Baumaschinen Puntigam GmbH
Liên hệ với người bán
754.300.000 ₫
25.000 €
≈ 28.350 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
655 m/giờ
Zeppelin Baumaschinen GmbH NL Böblingen
Liên hệ với người bán
302.600.000 ₫
43.000 PLN
≈ 10.030 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2012
1.731 m/giờ
Nguồn điện
24.59 kW (33.45 HP)
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
1.178 m/giờ
Nguồn điện
36.02 kW (49 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.300 mm
Golden Target Heavy Equipment LLC
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2023
239 m/giờ
Euro Auctions GB
Liên hệ với người bán
754.300.000 ₫
25.000 €
≈ 28.350 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
706 m/giờ
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
Zeppelin Baumaschinen GmbH NL Chemnitz, Dresden
Liên hệ với người bán
302.600.000 ₫
43.000 PLN
≈ 10.030 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
Adamex Spółka Jawna A.K.W. Kosowscy
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
Simex Baumaschinenhandel GmbH
Liên hệ với người bán
387.000.000 ₫
55.000 PLN
≈ 12.830 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
2.219 m/giờ
Nguồn điện
24.26 kW (33 HP)
PPHU Gałkowski Szymon
Liên hệ với người bán
830.300.000 ₫
380.000.000 UZS
≈ 27.520 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
INDUSTRIAL-AGRO SERVICE
Liên hệ với người bán
316.800.000 ₫
10.500 €
≈ 11.910 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
3.600 m/giờ
Nguồn điện
24 kW (32.65 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
PHU Kopalnia Nowa Wieś
Liên hệ với người bán
449.600.000 ₫
14.900 €
≈ 16.900 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2013
820 m/giờ
Nguồn điện
16.99 kW (23.11 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Auto Henze
Liên hệ với người bán
718.400.000 ₫
27.000 US$
≈ 23.810 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
2.500 m/giờ
Nguồn điện
27 kW (36.73 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.803 mm
Shanghai Yuwei Engineering Machinery Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
478.900.000 ₫
18.000 US$
≈ 15.870 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
2.000 m/giờ
Shanghai Yuwei Engineering Machinery Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
1.064 m/giờ
Nguồn điện
36.02 kW (49 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.300 mm
Golden Target Heavy Equipment LLC
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
14 m/giờ
Zeppelin Baumaschinen GmbH NL Berlin, Cottbus
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
1990
1.976 m/giờ
Nguồn điện
24.18 kW (32.9 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
1 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ Caterpillar CB1.8
| Caterpillar CB-214 D | Năm: 2004, thời gian hoạt động: 310 m/giờ, nguồn điện: 24.26 kW (33 HP) | 8.750 € |
| Caterpillar CB-214E | Năm: 2006, thời gian hoạt động: 1.332 m/giờ, nguồn điện: 23.98 kW (32.63 HP), nhiên liệu: dầu diesel | 10.950 € |
| Caterpillar CB 224E | Năm: 2011, thời gian hoạt động: 3.500 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.300 mm | 13.000 € |
| Caterpillar CB 24 | Năm: 2011, thời gian hoạt động: 2.219 m/giờ, nguồn điện: 24.26 kW (33 HP) | 12.830 € |
| Caterpillar CB1.8LRC | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 650 m/giờ | 20.458 € |
| Caterpillar CB14 B | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 820 m/giờ, nguồn điện: 16.99 kW (23.11 HP), nhiên liệu: dầu diesel | 14.900 € |
| Caterpillar CB14B | Năm: 2014 | 10.030 € |
| Caterpillar CB2.5 | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 2.000 m/giờ | 21.500 € |
| Caterpillar CB2.7 | Năm: 2021, thời gian hoạt động: 706 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 25.000 € |
| Caterpillar CB24 | Năm: 2011, thời gian hoạt động: 3.600 m/giờ, nguồn điện: 24 kW (32.65 HP), nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 10.500 € |
























