Xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC 125
4 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC 125
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
420.800.000 ₫
13.720 €
≈ 15.960 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2026
3 m/giờ
DELCO AUTOMOTIVE
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
420.800.000 ₫
13.720 €
≈ 15.960 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2026
1 m/giờ
DELCO AUTOMOTIVE
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
420.800.000 ₫
13.720 €
≈ 15.960 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2026
DELCO AUTOMOTIVE
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
420.800.000 ₫
13.720 €
≈ 15.960 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2026
4 m/giờ
DELCO AUTOMOTIVE
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "Xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac"
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2013
Ritchie Bros France SAS
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
457.000.000 ₫
14.900 €
≈ 17.330 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
1.500 m/giờ
Nguồn điện
26.09 kW (35.49 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
120 mm
FIŠ D.O.O.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
322.000.000 ₫
10.500 €
≈ 12.220 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2005
2.963 m/giờ
Usługi Transportowe
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
107.300.000 ₫
3.500 €
≈ 4.072 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2007
Nhiên liệu
dầu diesel
STP TRADING
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
337.100.000 ₫
10.990 €
≈ 12.790 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
1992
1.198 m/giờ
Nguồn điện
19.99 kW (27.19 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
KLARMANN-LEMBACH GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2006
2 m/giờ
Nguồn điện
20.58 kW (28 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
120 mm
Liên hệ với người bán
549.000.000 ₫
17.900 €
≈ 20.820 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
121 m/giờ
Nguồn điện
17.99 kW (24.47 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
900 mm
BRC Autocentrum
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
303.600.000 ₫
9.900 €
≈ 11.520 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
5.140 m/giờ
Nguồn điện
26 kW (35.37 HP)
Tốc độ hoạt động
10 km/h
Unis SIA
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
395.600.000 ₫
12.900 €
≈ 15.010 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
967 m/giờ
Gebr. Mickenhagen KG
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
2.972 m/giờ
Nguồn điện
16.91 kW (23 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Fabeo AB
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2007
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
337.400.000 ₫
11.000 €
≈ 12.800 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
2.800 m/giờ
Chiều rộng con lăn
1.100 mm
Winter Segment, Lda
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
383.400.000 ₫
12.500 €
≈ 14.540 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
850 m/giờ
Nguồn điện
17.64 kW (24 HP)
SMITMA B.V.
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
414.000.000 ₫
13.500 €
≈ 15.710 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
39 m/giờ
Nguồn điện
17.64 kW (24 HP)
SMITMA B.V.
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.555.000.000 ₫
59.000 US$
≈ 50.710 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Sino Sourcing and Supply Limited
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.503.000.000 ₫
57.000 US$
≈ 48.990 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Sino Sourcing and Supply Limited
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2023
1 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
6.3 kW (8.57 HP)
Tốc độ hoạt động
5,9 km/h
MAQUIDEMOLEX ESPAÑA S.L.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
1 m/giờ
Nguồn điện
18.38 kW (25 HP)
MAQUIDEMOLEX ESPAÑA S.L.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
397.200.000 ₫
12.950 €
≈ 15.070 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2015
1.320 m/giờ
Nguồn điện
19.11 kW (26 HP)
RH Trucks BV
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
367.300.000 ₫
129.000 NOK
≈ 11.980 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
878 m/giờ
Nguồn điện
26.09 kW (35.49 HP)
Chiều rộng con lăn
1.050 mm
ATS Norway AS
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
4 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC 125
| Dynapac CC 1200 | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 5.140 m/giờ, nguồn điện: 26 kW (35.37 HP), tốc độ hoạt động: 10 km/h | 9.900 € |
| Dynapac CC 142 | Năm: 2005, thời gian hoạt động: 2.963 m/giờ | 10.500 € |
| Dynapac CC1000 | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 850 m/giờ, nguồn điện: 17.64 kW (24 HP) | 12.500 € |
| Dynapac CC102 | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 2.800 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.100 mm | 11.000 € |
| Dynapac CC1100 Vals | Năm: 2011, thời gian hoạt động: 878 m/giờ, nguồn điện: 26.09 kW (35.49 HP), chiều rộng con lăn: 1.050 mm | 11.980 € |
| Dynapac CC1200 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 967 m/giờ | 12.900 € |
| Dynapac CC1200C | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ, nguồn điện: 26.09 kW (35.49 HP), nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 120 mm | 14.900 € |
| Dynapac CC122 | Năm: 1992, thời gian hoạt động: 1.198 m/giờ, nguồn điện: 19.99 kW (27.19 HP), nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 10.990 € |
| Dynapac CC125 | Năm: 2026, thời gian hoạt động: 3 m/giờ | 13.719 € |
| Dynapac CC1400CVI | Năm: 2025 | 50.710 € |
























