Xe nâng điện Still cho phụ tùng
Giá cho xe nâng điện Still
| Still RX 60 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.800 - 7.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/ống lồng | 147.984.795 ₫ - 1.305.748.194 ₫ |
| Still RX 20 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.100 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/ống lồng | 258.247.976 ₫ - 435.249.398 ₫ |
| Still RX 20-16 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 12.000 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 252.444.651 ₫ - 284.362.940 ₫ |
| Still RX 20-20 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.600 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/ống lồng | 266.952.964 ₫ - 435.249.398 ₫ |
| Still RX 60-30 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.100 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/ống lồng | 168.296.434 ₫ - 464.266.024 ₫ |
| Still RX 60-25 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.200 - 6.500 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 133.476.482 ₫ - 232.133.012 ₫ |
| Still RX 60-50 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.000 - 9.500 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/ống lồng | 493.282.651 ₫ - 1.305.748.194 ₫ |
| Still RX 60-35 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.100 - 6.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 464.266.024 ₫ - 667.382.410 ₫ |
| Still RX 20-18 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.000 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5 m | 290.166.265 ₫ |
| Still RX 60-45 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.300 - 8.500 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4.700 m | 319.182.892 ₫ - 609.349.157 ₫ |


