Xe nâng điện Kalmar
28 quảng cáo: Xe nâng điện Kalmar
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.048.000.000 ₫
35.000 €
≈ 39.820 US$
Xe nâng điện
2011
18.543 m/giờ
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,86 m
Chiều dài càng
2,4 m
Hinrichs Flurfördergeräte GmBH
Liên hệ với người bán
1.168.000.000 ₫
39.000 €
≈ 44.370 US$
Xe nâng điện
2010
18.912 m/giờ
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,99 m
Chiều dài càng
1,9 m
Hinrichs Flurfördergeräte GmBH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
898.300.000 ₫
30.000 €
≈ 34.130 US$
Xe nâng điện
2013
13.275 m/giờ
105 HP (77 kW)
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,17 m
Chiều dài càng
1,8 m
Hinrichs Flurfördergeräte GmBH
Liên hệ với người bán
1.892.000.000 ₫
63.200 €
≈ 71.900 US$
Xe nâng điện
2018
9.902 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,49 m
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
1.931.000.000 ₫
64.500 €
≈ 73.380 US$
Xe nâng điện
2020
18.971 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,95 m
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
3.797.000.000 ₫
126.800 €
≈ 144.300 US$
Xe nâng điện
2020
2.758 m/giờ
Dung tải.
15.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
6 m
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
1.203 m/giờ
Dung tải.
5.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,77 m
Chiều dài càng
2,4 m
UNIKTRUCK A/S
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2013
12.991 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
điện
UNIKTRUCK A/S
Liên hệ với người bán
2.300.000.000 ₫
76.800 €
≈ 87.380 US$
Xe nâng điện
2015
16.312 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.260 mm
Chiều cao nâng
6,84 m
Chiều dài càng
2 m
Chiều rộng càng
150 mm
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
1.198.000.000 ₫
40.000 €
≈ 45.510 US$
Xe nâng điện
2013
15.253 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,3 m
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
655.700.000 ₫
21.900 €
≈ 24.920 US$
Xe nâng điện
2016
9.550 m/giờ
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,5 m
FCE
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2008
22.892 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều dài càng
2,4 m
Chiều rộng càng
150 mm
UNIKTRUCK A/S
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2014
484 m/giờ
Dung tải.
5.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều dài càng
2,4 m
UNIKTRUCK A/S
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2011
21.582 m/giờ
Dung tải.
9.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều dài càng
2,4 m
UNIKTRUCK A/S
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2012
6.508 m/giờ
Dung tải.
12.000 kg
Loại cột
duplex
UNIKTRUCK A/S
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2002
7.000 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều dài càng
2,4 m
UNIKTRUCK A/S
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2017
7.727 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
2,4 m
Chiều rộng càng
150 mm
UNIKTRUCK A/S
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2003
9.253 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,5 m
Var d.o.o. company
Liên hệ với người bán
416.200.000 ₫
13.900 €
≈ 15.810 US$
Xe nâng điện
2003
4.240 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,35 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
178.200.000 ₫
5.950 €
≈ 6.769 US$
Xe nâng điện
1996
2.638 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.200 mm
Chiều cao nâng
3,4 m
Chiều dài càng
2 m
Chiều rộng càng
200 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
Tốc độ
12,6 km/h
Fass Baumaschinen GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
1.737.000.000 ₫
58.000 €
≈ 65.990 US$
Xe nâng điện
2012
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,5 m
Zeiss Forkliftcenter GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2021
2.761 m/giờ
Chiều cao nâng
4 m
Forkliftcenter BV
Liên hệ với người bán
1.156.000.000 ₫
38.600 €
≈ 43.920 US$
Xe nâng điện
2012
8.329 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,5 m
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
1.796.000.000 ₫
60.000 €
≈ 68.260 US$
Xe nâng điện
2015
16.437 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,77 m
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
853.300.000 ₫
28.500 €
≈ 32.420 US$
Xe nâng điện
2014
16.822 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
2.400 mm
Chiều cao nâng
5,03 m
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng điện
Kalmar
Kết quả tìm kiếm:
28 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện Kalmar
| Kalmar ECF80 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 13.000 m/giờ, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 4 m, chiều dài càng: 2 m | 898.257.381 ₫ |
| Kalmar ECG80-6 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 16.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/triplex, chiều cao nâng tự do: 2.300 mm | 1.826.456.674 ₫ - 2.305.527.277 ₫ |
| Kalmar ECG80-9 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 9.600 m/giờ, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 658.722.079 ₫ |
| Kalmar ECF90-6L | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 19.000 m/giờ, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 3 m, chiều dài càng: 2 m | 1.047.966.944 ₫ |
| Kalmar ECD 50-6LB | Năm: 2003, thời gian hoạt động: 4.240 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 13.900 € |
| Kalmar ECF70-6 - NEUE Batterie | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 15.253 m/giờ, dung tải.: 7.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 39.999 € |
| Kalmar ECF70-6 - VOLLFREIHUB | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 16.822 m/giờ, dung tải.: 7.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 28.500 € |
| Kalmar ECF70-6C | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 8.329 m/giờ, dung tải.: 7.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 38.600 € |
| Kalmar ECF80-9 | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 13.275 m/giờ, nguồn điện: 105 HP (77 kW), loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 4,17 m | 30.000 € |
| Kalmar ECF90-6 | Năm: 2010, thời gian hoạt động: 18.912 m/giờ, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 3,99 m, chiều dài càng: 1,9 m | 39.000 € |
| Kalmar ECF90-6L | Năm: 2011, thời gian hoạt động: 18.543 m/giờ, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 2,86 m, chiều dài càng: 2,4 m | 35.000 € |
| Kalmar ECG 80-9S | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 9.550 m/giờ, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3,5 m | 21.900 € |
| Kalmar ECG150-12 | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 2.758 m/giờ, dung tải.: 15.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 126.800 € |
| Kalmar ECG70-6 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 9.902 m/giờ, dung tải.: 7.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 63.200 € |
























