Xe nâng điện EP Equipment
47 quảng cáo: Xe nâng điện EP Equipment
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.058.000.000 ₫
30.100 £
≈ 34.820 €
Xe nâng điện
2024
889 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.154.000.000 ₫
38.000 €
≈ 44.230 US$
Xe nâng điện
2025
50 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,34 m
Chiều dài càng
1,199 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
561.800.000 ₫
18.500 €
≈ 21.530 US$
Xe nâng điện
2021
262 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.656 mm
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
Độ dày càng nâng
40 mm
Zeiss Forkliftcenter GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2021
262 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.656 mm
Chiều cao nâng
4.800 m
Chiều dài càng
1.200 m
Chiều rộng càng
100 mm
Độ dày càng nâng
40 mm
Zeiss Forkliftcenter GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2025
1 m/giờ
Chiều cao nâng
4,8 m
Partner Machinery
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
868.200.000 ₫
24.710 £
≈ 28.590 €
Xe nâng điện
2023
1.046 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
122 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
780.700.000 ₫
22.220 £
≈ 25.710 €
Xe nâng điện
2025
624 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
6,5 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
122 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
632.400.000 ₫
18.000 £
≈ 20.830 €
Xe nâng điện
2026
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2026
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,22 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2026
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2018
2.681 m/giờ
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
464.500.000 ₫
13.220 £
≈ 15.300 €
Xe nâng điện
1.210 m/giờ
Nhiên liệu
điện
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
464.500.000 ₫
13.220 £
≈ 15.300 €
Xe nâng điện
2025
1.204 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
122 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.184.000.000 ₫
33.700 £
≈ 38.990 €
Xe nâng điện
2022
3.166 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,8 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.759.000.000 ₫
50.070 £
≈ 57.930 €
Xe nâng điện
2025
1 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,8 m
Chiều rộng càng
150 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
519.200.000 ₫
19.900 US$
≈ 17.100 €
Xe nâng điện
2025
Loại cột
triplex
TYRLACOM
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
730.500.000 ₫
28.000 US$
≈ 24.050 €
Xe nâng điện
2023
9 m/giờ
13.61 HP (10 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,22 m
Chiều rộng càng
40 mm
TYRLACOM
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
889.600.000 ₫
25.320 £
≈ 29.290 €
Xe nâng điện
2025
55 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
122 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2026
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,22 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
828.400.000 ₫
115.500 PLN
≈ 27.280 €
Xe nâng điện
2025
Dung tải.
3.500 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,6 m
Chiều dài càng
1,2 m
BLACHDEKER
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
678.100.000 ₫
19.300 £
≈ 22.330 €
Xe nâng điện
2025
4 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
122 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
494.300.000 ₫
14.070 £
≈ 16.280 €
Xe nâng điện
2021
536 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,8 m
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2025
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,6 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2025
Dung tải.
5.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
2,4 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
47 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện EP Equipment
| EP Equipment EFL252 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 300 - 900 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 5 m, chiều dài càng: 1 m | 485.879.138 ₫ - 607.348.922 ₫ |
| EP Equipment EFL253 | Năm sản xuất: 2026, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5 m | 637.716.368 ₫ |
| EP Equipment EFL302 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.300 - 2.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 5 m | 485.879.138 ₫ |
| EP Equipment CPD50L1 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 13 - 38 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4 m | 1.184.330.398 ₫ - 1.730.944.428 ₫ |
| EP Equipment EFL352 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 2.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 5 m, chiều dài càng: 1 m | 516.246.584 ₫ |
























