Xe nâng pallet đứng lái Linde

Kết quả tìm kiếm: 431 quảng cáo
Hiển thị

431 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái Linde

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
180.400.000 ₫ 5.900 € ≈ 6.852 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
1.274 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu điện Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 2,84 m Chiều dài càng 1,15 m Chiều rộng càng 180 mm Độ dày càng nâng 55 mm
Đức, Chemnitz
Sander Fördertechnik GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
xe nâng pallet đứng lái Linde L16 i
1
120.700.000 ₫ 3.950 € ≈ 4.588 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2013
4.449 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu điện Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,8 m Chiều dài càng 1,15 m
Đức, Aidenbach
Zoch GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2018
140 m/giờ
Dung tải. 1.200 kg Nhiên liệu điện Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,01 m Chiều dài càng 1,15 m
Đức, Augustdorf
Hecht Fördertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2015
1.479 m/giờ
Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu điện Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,17 m Chiều dài càng 1,15 m
Đức, Augustdorf
Hecht Fördertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
xe nâng pallet đứng lái Linde L16-1173
1
84.060.000 ₫ 2.750 € ≈ 3.194 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
1.609 m/giờ
Dung tải. 1.600 kg Nhiên liệu điện Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,33 m
Đức, Aidenbach
Zoch GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải. 1.200 kg Chiều cao nâng 3,324 m
Đức, Emskirchen-Pirkach
F1-TRADE GmbH
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu thích So sánh
1 16 17 18
Kết quả tìm kiếm: 431 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng pallet đứng lái Linde

Linde L 14 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 730 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn/triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 3 m 122.271.810 ₫ - 302.622.730 ₫
Linde L 12 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 700 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn/triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 3 - 4 m 94.760.653 ₫ - 247.600.416 ₫
Linde L 16 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex, chiều cao nâng: 3 m 155.896.558 ₫ - 180.350.920 ₫
Linde D 12 Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.500 - 5.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/tiêu chuẩn/đơn, chiều cao nâng: 2 m 45.851.929 ₫ - 207.862.077 ₫
Linde L 10 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 660 - 2.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng: 2 - 3 m 73.363.086 ₫ - 207.862.077 ₫
Linde L 20 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 89 - 910 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng: 4 m 366.815.431 ₫ - 458.519.288 ₫
Linde D 14 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 2 m 122.271.810 ₫
Linde MM 10 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 330 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn, chiều cao nâng: 2 m 70.306.291 ₫