Xe nâng pallet đứng lái Linde
Giá cho xe nâng pallet đứng lái Linde
| Linde L 14 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 730 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn/triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 3 m | 122.271.810 ₫ - 302.622.730 ₫ |
| Linde L 12 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 700 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn/triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 3 - 4 m | 94.760.653 ₫ - 247.600.416 ₫ |
| Linde L 16 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex, chiều cao nâng: 3 m | 155.896.558 ₫ - 180.350.920 ₫ |
| Linde D 12 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.500 - 5.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/tiêu chuẩn/đơn, chiều cao nâng: 2 m | 45.851.929 ₫ - 207.862.077 ₫ |
| Linde L 10 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 660 - 2.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng: 2 - 3 m | 73.363.086 ₫ - 207.862.077 ₫ |
| Linde L 20 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 89 - 910 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng: 4 m | 366.815.431 ₫ - 458.519.288 ₫ |
| Linde D 14 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 2 m | 122.271.810 ₫ |
| Linde MM 10 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 330 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn, chiều cao nâng: 2 m | 70.306.291 ₫ |





