Xe nâng càng JCB 540
Kết quả tìm kiếm:
239 quảng cáo
Hiển thị
239 quảng cáo: Xe nâng càng JCB 540
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.273.000.000 ₫
35.750 £
≈ 41.070 €
Xe nâng càng
2022
2.339 m/giờ
J R Firby Ltd
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.421.000.000 ₫
194.000 PLN
≈ 45.820 €
Xe nâng càng
2021
5.846 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
12 m
TOMAR Maszyny Budowlane
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
1.263.000.000 ₫
40.750 €
≈ 47.920 US$
Xe nâng càng
2022
4.505 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
14 m
Valdemar e Filhos, Lda.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.525.000.000 ₫
49.200 €
≈ 57.860 US$
Xe nâng càng
2019
1.800 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
CIEZAROWKI.PL
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.547.000.000 ₫
49.900 €
≈ 58.680 US$
Xe nâng càng
2019
1.800 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
14 m
CIEZAROWKI.PL
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.170.000.000 ₫
70.000 €
≈ 82.320 US$
Xe nâng càng
2020
3.100 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
CIEZAROWKI.PL
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.310.000.000 ₫
74.500 €
≈ 87.610 US$
Xe nâng càng
2020
1.702 m/giờ
AleandaM
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2018
3.299 m/giờ
Lodi Trading Company B.V.
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2026
SUV MAKİNA İŞ MAKİNA
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2026
SUV MAKİNA İŞ MAKİNA
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.643.000.000 ₫
117.500 €
≈ 138.200 US$
Xe nâng càng
2026
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
20 m
SUV MAKİNA İŞ MAKİNA
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.543.000.000 ₫
43.320 £
≈ 49.770 €
Xe nâng càng
2019
4.646 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
13,78 m
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2024
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
14 m
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2023
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
20 m
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2023
2.317 m/giờ
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
20 m
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2023
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
17 m
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2022
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
14 m
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2023
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
14 m
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
1.674.000.000 ₫
54.000 €
≈ 63.500 US$
Xe nâng càng
2022
4.445 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
UAB AGRORIG
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2026
Nguồn điện
110.2 HP (81 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
20 m
Nile Machine Co.
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.616.000.000 ₫
6.047.000 UAH
≈ 116.600 €
Xe nâng càng
2023
5 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
14 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.198.000.000 ₫
3.675.000 UAH
≈ 70.880 €
Xe nâng càng
2017
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.569.000.000 ₫
2.624.000 UAH
≈ 50.600 €
Xe nâng càng
2017
3.022 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
14 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.569.000.000 ₫
2.624.000 UAH
≈ 50.600 €
Xe nâng càng
2016
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
14 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.635.000.000 ₫
2.734.000 UAH
≈ 52.730 €
Xe nâng càng
2020
5.808 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
14 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
239 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng càng JCB 540
| JCB 540-140 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 3.400 - 6.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 32 km/h, loại cột: ống lồng | 1.178.184.975 ₫ - 2.263.355.347 ₫ |
| JCB 540-170 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.900 m/giờ, cấu hình trục: 4x4x4, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 17 m | 1.767.277.463 ₫ - 2.015.316.405 ₫ |
| JCB 540-180 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 880 - 1.600 m/giờ, ngừng: không khí, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: ống lồng | 2.573.404.024 ₫ - 2.697.423.495 ₫ |
| JCB 540-200 | Năm sản xuất: 2023, chiều cao nâng: 20 m | 3.720.584.132 ₫ |
| JCB 540-70 | Năm sản xuất: 2026, cấu hình trục: 4x4, chiều cao nâng: 7 m | 1.271.199.578 ₫ |
Thông số chính của JCB 540:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
74 HP - 85,71 HP
Khả năng chịu tải
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4 | 4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
22 km/h - 40 km/h
Loại cột
ống lồng | tiêu chuẩn | đơn
Chiều cao nâng tự do
1.100 mm
Chiều cao nâng
14 m - 17 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm - 150 mm
























