Xe nâng càng JCB 531

Kết quả tìm kiếm: 150 quảng cáo
Hiển thị

150 quảng cáo: Xe nâng càng JCB 531

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.657.000.000 ₫ 54.000 € ≈ 62.880 US$
Xe nâng càng
2018
2.030 m/giờ
Ukraine
Aleanda
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.304.000.000 ₫ 42.500 € ≈ 49.490 US$
Xe nâng càng
2019
900 m/giờ
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Dung tải. 3.100 kg Nhiên liệu dầu diesel Loại cột ống lồng
Ba Lan, Krakow
CIEZAROWKI.PL
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.779.000.000 ₫ 58.000 € ≈ 67.540 US$
Xe nâng càng
2019
2.200 m/giờ
Nguồn điện 110.2 HP (81 kW) Dung tải. 3.100 kg
Ukraine
Aleanda
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.810.000.000 ₫ 59.000 € ≈ 68.700 US$
Xe nâng càng
2019
935 m/giờ
Nguồn điện 74.83 HP (55 kW) Dung tải. 3.100 kg Loại cột ống lồng Chiều cao nâng 7 m
Ukraine
TOV "ALEANDA"
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.948.000.000 ₫ 63.500 € ≈ 73.940 US$
Xe nâng càng
2019
850 m/giờ
Ukraine, Chernivtsi
EUROPE ALEANDA & K OÜ
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.749.000.000 ₫ 57.000 € ≈ 66.370 US$
Xe nâng càng
2019
2.583 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 74.83 HP (55 kW) Dung tải. 3.100 kg Nhiên liệu dầu diesel Chiều cao nâng 7 m
Ukraine, Chernivtsi
Aleanda
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.595.000.000 ₫ 52.000 € ≈ 60.550 US$
Xe nâng càng
2018
2.050 m/giờ
Nguồn điện 74.83 HP (55 kW) Dung tải. 3.100 kg Nhiên liệu dầu diesel Chiều cao nâng 7 m
Ukraine
TOV "ALEANDA"
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.779.000.000 ₫ 58.000 € ≈ 67.540 US$
Xe nâng càng
2019
2.200 m/giờ
Nguồn điện 110.2 HP (81 kW) Dung tải. 3.100 kg Loại cột ống lồng
Ukraine
TOV "ALEANDA"
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.779.000.000 ₫ 58.000 € ≈ 67.540 US$
Xe nâng càng
2019
3.506 m/giờ
Nguồn điện 110.2 HP (81 kW) Dung tải. 3.100 kg Chiều cao nâng 7 m
Ukraine
TOV "ALEANDA"
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.519.000.000 ₫ 49.500 € ≈ 57.640 US$
Xe nâng càng
2017
2.653 m/giờ
Nguồn điện 74.83 HP (55 kW) Dung tải. 3.100 kg Nhiên liệu dầu diesel Chiều cao nâng 7 m
Ukraine
TOV "ALEANDA"
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.519.000.000 ₫ 49.500 € ≈ 57.640 US$
Xe nâng càng
2017
2.648 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 74.83 HP (55 kW) Dung tải. 3.100 kg Nhiên liệu dầu diesel Chiều cao nâng 7 m
Ukraine, Chernivtsi
Aleanda
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.810.000.000 ₫ 59.000 € ≈ 68.700 US$
Xe nâng càng
2019
931 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện 74.83 HP (55 kW) Dung tải. 3.100 kg Nhiên liệu dầu diesel Loại cột ống lồng Chiều cao nâng 7 m Chiều dài càng 1,3 m
Ukraine, Chernivtsi
Aleanda
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.595.000.000 ₫ 52.000 € ≈ 60.550 US$
Xe nâng càng
2018
2.029 m/giờ
Dung tải. 3.100 kg Chiều cao nâng 7 m
Ukraine, m.Chernivtsi
Aleanda
Liên hệ với người bán
1.994.000.000 ₫ 65.000 € ≈ 75.690 US$
Xe nâng càng
2021
2.580 m/giờ
Ukraine, m.Rivne
Rivne Ahro
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.994.000.000 ₫ 65.000 € ≈ 75.690 US$
Xe nâng càng
2019
3.200 m/giờ
Ukraine, m.Rivne
Rivne Ahro
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.288.000.000 ₫ 74.580 € ≈ 86.840 US$
Xe nâng càng
2019
3.300 m/giờ
Nguồn điện 147 HP (108 kW) Loại cột ống lồng
Ukraine, Chernivtsi
Aleanda
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2010
4.500 m/giờ
Nguồn điện 120 HP (88 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Ukraine, m.Lutsk
SPEC TEH
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
816.700.000 ₫ 31.000 US$ ≈ 26.620 €
Xe nâng càng
2010
19.707 m/giờ
Ukraine, Velykyi Liubin
TOV "MRIYa SERVIS"
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2019
5.820 m/giờ
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Dung tải. 3.100 kg Nhiên liệu dầu diesel Chiều cao nâng 7 m
Tây Ban Nha, Ribarroja De Turia
Maquinza S.A.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.687.000.000 ₫ 55.000 € ≈ 64.040 US$
Xe nâng càng
2017
4.300 m/giờ
Ukraine, m.Rivne
Rivne Ahro
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng càng
2012
Vương quốc Anh, Leeds
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng càng
2014
Vương quốc Anh, Leeds
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng càng
2018
Vương quốc Anh, Leeds
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng càng
2018
Vương quốc Anh, Leeds
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng càng
2022
581 m/giờ
Vương quốc Anh, Leeds
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 150 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng càng JCB 531

JCB 531-70 Năm: 2010, thời gian hoạt động: 19.707 m/giờ 26.620 €
JCB 531-70 AGRI PRO Năm: 2019, thời gian hoạt động: 3.300 m/giờ, nguồn điện: 147 HP (108 kW), loại cột: ống lồng 74.580 €
JCB 531-70 Năm: 2019, thời gian hoạt động: 2.200 m/giờ, nguồn điện: 110.2 HP (81 kW), dung tải.: 3.100 kg 58.000 €
JCB 531-70 Năm: 2018, thời gian hoạt động: 2.030 m/giờ 54.000 €
JCB 531-70 Năm: 2019, thời gian hoạt động: 850 m/giờ 63.500 €
JCB 531-70 Năm: 2019, thời gian hoạt động: 935 m/giờ, nguồn điện: 74.83 HP (55 kW), dung tải.: 3.100 kg, loại cột: ống lồng 59.000 €
JCB 531-70 Năm: 2019, thời gian hoạt động: 2.583 m/giờ, Euro: Euro 4, nguồn điện: 74.83 HP (55 kW), dung tải.: 3.100 kg 57.000 €
JCB 531-70 Năm: 2018, thời gian hoạt động: 2.029 m/giờ, dung tải.: 3.100 kg, chiều cao nâng: 7 m 52.000 €
JCB 531-70 Năm: 2017, thời gian hoạt động: 2.648 m/giờ, Euro: Euro 4, nguồn điện: 74.83 HP (55 kW), dung tải.: 3.100 kg 49.500 €
JCB 531-70 (535-95 541-70) mozhlyvyi lizynh kredyt Năm: 2017, thời gian hoạt động: 4.300 m/giờ 55.000 €

Thông số chính của JCB 531:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
55 HP - 110 HP
Khả năng chịu tải
3.100 kg - 3.400 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
25 km/h - 40 km/h
Loại cột
ống lồng 47% tiêu chuẩn 35% duplex 17%
Chiều cao nâng tự do
1.800 mm
Chiều cao nâng
7 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
20 mm - 100 mm