Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới

PDF
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 1 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 2 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 3 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 4 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 5 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 6 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 7 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 8 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 9 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 10 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 11 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 12 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 13 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 14 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 15 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 16 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 17 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 18 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 19 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 20 - Machineryline
Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới | Hình ảnh 21 - Machineryline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/21
PDF
Giá:
yêu cầu
Hỏi về giá
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: BOMAG
Loại: xe lu đường
Năm sản xuất: 2022-12
Đăng ký đầu tiên: 2023-10
Thời gian hoạt động: 3 m/giờ
Khối lượng tịnh: 12.300 kg
Địa điểm: Đức Lübeck6747 km to "United States/Columbus"
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Machineryline ID: JK37814
Mô tả
Chiều rộng con lăn: 2.135 mm
Tốc độ hoạt động: 12 km/h
Các kích thước tổng thể: 4,84 m × 2,29 m × 3,05 m
Động cơ
Thương hiệu: Deutz BF4M 2012C
Nguồn điện: 101 kW (138 HP)
Nhiên liệu: dầu diesel
Euro: Euro 2
Trục
Số trục: 2
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
Điều khiển hành trình (tempomat)
Gương chỉnh điện
Bộ sưởi gương
Ghế đặt trước
Các tuỳ chọn bổ sung
Cửa sổ điện
Lái trợ lực: thủy lực
Bộ sưởi ghế
Đa phương tiện
GPS
Thiết bị chiếu sáng
Đèn phụ trợ
Thiết bị bổ sung
Hộp đựng dụng cụ sửa chữa
Tình trạng
Tình trạng: mới
Ban đầu được đánh vécni
Màu sơn ban đầu
Kiểm tra kỹ thuật có hiệu lực đến: 2024-10
Thêm chi tiết
Màu sắc: vàng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe lu đường BOMAG BW 202 AD-5 - Tier2 - NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING mới

Tiếng Anh
Тандемный виброкаток Bomag BW 202 AD-50
Tandem vibratory roller Bomag BW 202 AD-50
Год выпуска / Baujahr / Year of manufacture: 2022
Отработано моточасов / Betriebsstunden / Operating hours: 3 h.
NICHT ZUM VERKAUF IN DER EU / KEINE CE-KENNZEICHNUNG
NOT FOR SALE IN THE EU/NO CE MARKING

Двигатель / Motor / Engine: Deutz BF4M 2012C (103,0 kW / 138,0 PS) Euro2/Tier2
Расстояние между осями / Radstand / Wheelbase: 3.620 mm
Давление на обе оси / Achslast vorn/hinten CECE / Axle load: 6.350/5.950 kg
Скорость движения / Max. Fahrgeschwindigkeit / Max. Travel speed: 0 – 12,0 km/h

Габаритные размеры / Abmessungen / Dimensions:
Транспортировочная длина / Transportlänge / Transport length: 4.840 mm
Транспортировочная ширина / Transportbreite / Transport width: 2.291 mm
Транспортировочная высота / Transporthöhe / Transport height: 3.050 mm
Собственный вес в полном снаряжении / Arbeitsgewicht / Operating weight: 12.300 kg

Технические данные / Technische Daten / Technical specification:
Ширина вальца / Bandagenbreite / Drum width: 2.135 mm
Диаметр бандажей / Bandagendurchmesser / Drum diameter: 1.220 mm
Толщина обечайки вальца / Bandagenstärke / Thickness of drum: 19 mm
Номинальная амплитуда / Amplitude / Nominal amplitude, high/low: 0,84/0,31 mm
Вибрационная частота / Vibrationsfrequenz / Vibration frequency: 40/55 Hz
Центробежная сила / Zentrifugalkraft / Centrifugal force: 126/88 kN
Статическое линейное давление / Stat. Linienlast vorn/hinten / Static linear load: 29,7/27,9 kg/cm

Комплектация / Ausstattung / Options:
Комфортабельная кабина c системой отопления; подготовка для Radio-MP3-Player;
сиденье на воздушной подушке и с подогревом; зeркала заднего обзора;
аккустическое предупреждение заднего хода; габаритное освещение.
ROPS-cabin with heating; Air suspension seat with heated; Preparation for RadioMP3-Player; Dust-free ventilation; Interior lighting, acoustic reverse alarm; BOMAG Telematic Power; Economizer; Temperature display; Indicator and hazard lights; ECOSTOP; Operator’s manual.
Гарантийный срок / Warranty: 12 месяцев / 12 Monaten / months oder/or 1.000 h!


Video: hiện liên lạc

Период поставки / Delivery: немедленно / prompt!

Цена / Price: договорная / to be agreed – EURO EXW Germany

Мы можем обеспечить надёжную транспортировку
до необходимого конечного пункта назначения!
Wir können für Sie einen sicheren Transport bis zu Bestimmungsort organisieren!
We can arrange for you a safe transport to the place of destination!

BUCHHAMMER Handel GmbH
Alexander Buchhammer
Willy-Brand-Allee 31A, 23554 Lübeck, Germany
Mobil: hiện liên lạc (WhatsApp & Viber) & по-русски
Mobil: hiện liên lạc – по-русски
Skype: <hiện liên lạc="#seller-contacts" class="dont-print">hiện liên lạc
E-Mail: hiện liên lạc
hiện liên lạc
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2022
3 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện 101 kW (138 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.680 mm Tốc độ hoạt động 12 km/h
Đức, Lübeck
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2023
7 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 54.61 kW (74.3 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.680 mm Tốc độ hoạt động 12 km/h
Đức, Lübeck
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2022
23 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 93 kW (127 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.680 mm Tốc độ hoạt động 12 km/h
Đức, Lübeck
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2022
32 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 93 kW (127 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 2.135 mm Tốc độ hoạt động 12 km/h
Đức, Lübeck
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2022
37 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 73.21 kW (99.6 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.680 mm Tốc độ hoạt động 11 km/h
Đức, Lübeck
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2023
9 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 54.61 kW (74.3 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.680 mm Tốc độ hoạt động 12 km/h
Đức, Lübeck
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
634 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 73.21 kW (99.6 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.680 mm Tốc độ hoạt động 10,5 km/h
Đức, Lübeck
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
157 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 73.21 kW (99.6 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.680 mm Tốc độ hoạt động 11 km/h
Đức, Lübeck
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
137.500 € ≈ 4.204.000.000 ₫ ≈ 160.200 US$
Xe lu đường
2021
29 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 104 kW (141 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 2.135 mm Tốc độ hoạt động 12 km/h
Đức, Lübeck
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
169.000 € ≈ 5.167.000.000 ₫ ≈ 196.900 US$
Xe lu đường
2022
96 m/giờ
Đức, Boppard
BOMAG GmbH
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2022
885 m/giờ
Euro 5
Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.680 mm
Đức, Konz
werwie GmbH
17 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
99.500 € ≈ 3.042.000.000 ₫ ≈ 115.900 US$
Xe lu đường
2019
1.197 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 73.21 kW (99.6 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.680 mm Tốc độ hoạt động 10,5 km/h
Đức, Lübeck
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
139.000 € ≈ 4.250.000.000 ₫ ≈ 161.900 US$
Xe lu đường
2022
691 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Đức, Boppard
BOMAG GmbH
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
81.500 € ≈ 2.492.000.000 ₫ ≈ 94.960 US$
Xe lu đường
2019
27 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện 101 kW (138 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 2.135 mm Tốc độ hoạt động 12 km/h
Đức, Lübeck
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
2.055 m/giờ
Nguồn điện 74 kW (101 HP)
Đức, Malsch
RÜKO GmbH Baumaschinen
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
2.058 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 74 kW (101 HP)
Đức, Malsch
RÜKO GmbH Baumaschinen
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
2.048 m/giờ
Nguồn điện 74 kW (101 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.680 mm
Đức, Nagold
PAVE+ GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2018
4.170 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 73.21 kW (99.6 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.680 mm Tốc độ hoạt động 10,5 km/h
Đức, Lübeck
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
1.951 m/giờ
Nguồn điện 74 kW (101 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 168 mm
Đức, Nagold
PAVE+ GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
1.201 m/giờ
Euro 5
Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.680 mm
Đức, Konz
werwie GmbH
17 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán