Thiết bị xây dựng Komatsu D series
391 quảng cáo: Thiết bị xây dựng Komatsu D series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.279.000.000 ₫
15.900.000 HUF
≈ 43.310 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2003
17.089 m/giờ
Nguồn điện
142 kW (193 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
TEHER-TRUCK KFT.
Liên hệ với người bán
1.327.000.000 ₫
16.500.000 HUF
≈ 44.950 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2004
16.628 m/giờ
Nguồn điện
142 kW (193 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
TEHER-TRUCK KFT.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
3.619.000.000 ₫
45.000.000 HUF
≈ 122.600 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2013
13.924 m/giờ
Nguồn điện
199 kW (271 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
TEHER-TRUCK KFT.
Liên hệ với người bán
1.045.000.000 ₫
13.000.000 HUF
≈ 35.410 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2001
17.500 m/giờ
Nguồn điện
142 kW (193 HP)
TEHER-TRUCK KFT.
Liên hệ với người bán
1.608.000.000 ₫
20.000.000 HUF
≈ 54.480 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2003
17.089 m/giờ
Nguồn điện
142 kW (193 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
TEHER-TRUCK KFT.
Liên hệ với người bán
1.608.000.000 ₫
20.000.000 HUF
≈ 54.480 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2003
16.500 m/giờ
Nguồn điện
142 kW (193 HP)
TEHER-TRUCK KFT.
Liên hệ với người bán
1.331.000.000 ₫
51.300 US$
≈ 45.090 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2023
569 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
260 kW (354 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng lưỡi
4.130 mm
Shanghai Kaishu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
1.064.000.000 ₫
41.000 US$
≈ 36.030 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2024
694 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
169 kW (230 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng lưỡi
4.030 mm
Shanghai Kaishu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
856.200.000 ₫
29.000 €
≈ 33.000 US$
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2009
DAWID GWÓŹDŹ
Liên hệ với người bán
1.033.000.000 ₫
35.000 €
≈ 39.820 US$
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2005
DAWID GWÓŹDŹ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - xe đặt ống
1988
Nguồn điện
265 kW (360 HP)
BAUMA Vermiet- und Handels GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - xe đặt ống
1978
2.894 m/giờ
Nguồn điện
235 kW (320 HP)
BAUMA Vermiet- und Handels GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy ủi
1977
Nguồn điện
235 kW (320 HP)
BAUMA Vermiet- und Handels GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - xe đặt ống
1977
Nguồn điện
235 kW (320 HP)
BAUMA Vermiet- und Handels GmbH
Liên hệ với người bán
1.505.000.000 ₫
58.000 US$
≈ 50.980 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2015
Nhiên liệu
dầu diesel
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy ủi
1985
20.000 m/giờ
Modogrin S.L.
Liên hệ với người bán
700.600.000 ₫
27.000 US$
≈ 23.730 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2018
4.230 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
170 kW (231 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng lưỡi
3.725 mm
Red Rhino Machinery Ltd
Liên hệ với người bán
i
Bằng cách thêm bài đánh giá, bạn sẽ có cơ hội đưa quảng cáo của mình lên vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm.
Kết quả tìm kiếm:
391 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị xây dựng Komatsu D series
| Komatsu D65 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.100 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.830.420.406 ₫ - 3.542.749.173 ₫ |
| Komatsu D155 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.300 - 3.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.092.347.662 ₫ - 7.971.185.640 ₫ |
| Komatsu D61 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.200 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 9 km/h | 1.800.897.496 ₫ - 3.247.520.076 ₫ |
| Komatsu D85 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.700 - 5.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 14 km/h | 560.935.286 ₫ - 4.133.207.369 ₫ |
| Komatsu D51 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.800 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.800.897.496 ₫ - 2.155.172.414 ₫ |
| Komatsu D375 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 4.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 2.332.309.872 ₫ |
| Komatsu D275 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, tốc độ: 6 km/h | 3.837.978.271 ₫ |
| Komatsu D475 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.300 m/giờ | 1.033.301.842 ₫ |
| Komatsu D41 | Năm sản xuất: 1989, thời gian hoạt động: 10.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 767.595.654 ₫ |
























