Thiết bị xây dựng LGMG
Giá cho thiết bị xây dựng LGMG
| LGMG AS0607 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 87 - 130 m/giờ, nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x2, khả năng chịu tải: 230 kg | 238.202.925 ₫ - 292.477.009 ₫ |
| LGMG AS1212 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 180 - 200 m/giờ, nhiên liệu: điện, khả năng chịu tải: 320 kg | 199.004.975 ₫ - 238.202.925 ₫ |
| LGMG SR1623 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 260 - 490 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, khả năng chịu tải: 680 kg | 1.387.004.372 ₫ - 1.417.156.641 ₫ |
| LGMG AR16J | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 680 - 810 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, khả năng chịu tải: 230 kg | 1.206.090.758 ₫ - 1.266.395.296 ₫ |
| LGMG AS0808 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 90 - 110 m/giờ, nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x2, khả năng chịu tải: 230 kg | 331.674.959 ₫ |
| LGMG AS1012 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 210 - 230 m/giờ, nhiên liệu: điện, khả năng chịu tải: 310 - 320 kg | 135.685.210 ₫ - 162.822.252 ₫ |
| LGMG SR0818 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 500 - 520 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 452.284.034 ₫ |
| LGMG SR1018 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, khả năng chịu tải: 450 kg | 844.263.531 ₫ |

