Thiết bị xây dựng Takeuchi
Giá cho thiết bị xây dựng Takeuchi
| Takeuchi TB290 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 6.400 - 8.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.236.243.027 ₫ - 1.567.917.986 ₫ |
| Takeuchi TB295 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 7.500 - 8.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 1.326.699.834 ₫ - 1.537.765.717 ₫ |
| Takeuchi TB216 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 2.000 - 2.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 512.588.572 ₫ - 572.893.110 ₫ |
| Takeuchi TB230 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 3.400 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 814.111.262 ₫ - 934.720.338 ₫ |
| Takeuchi TB2150 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.800 - 4.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.839.288.406 ₫ - 2.351.876.979 ₫ |
| Takeuchi TB175 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 10.000 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 542.740.841 ₫ - 814.111.262 ₫ |
| Takeuchi TB260 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 1.200 - 3.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.266.395.296 ₫ - 1.658.374.793 ₫ |
| Takeuchi TB228 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 3.900 - 4.300 m/giờ | 512.588.572 ₫ - 693.502.186 ₫ |
| Takeuchi TB225 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.200 - 3.100 m/giờ | 633.197.648 ₫ - 1.055.329.414 ₫ |
| Takeuchi TB250 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.700 m/giờ | 844.263.531 ₫ |







