Xe nâng càng Caterpillar
Kết quả tìm kiếm:
58 quảng cáo
Hiển thị
58 quảng cáo: Xe nâng càng Caterpillar
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
1999
AURTENECHE MAQUINARIA
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2009
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Loại cột
ống lồng
GEOSEF ITALY SRLS
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2024
Raiffeisen Waren GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.143.000.000 ₫
37.900 €
≈ 43.490 US$
Xe nâng càng
2008
4.400 m/giờ
SODINEG
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2013
8.402 m/giờ
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Golden Target Heavy Equipment LLC
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2006
Ligação Directa, Lda
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
566.900.000 ₫
18.800 €
≈ 21.570 US$
Xe nâng càng
2004
10.183 m/giờ
Nguồn điện
99.45 HP (73.1 kW)
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
6,1 m
BATRA
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.342.000.000 ₫
190.000 PLN
≈ 44.520 €
Xe nâng càng
2018
4.500 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
Loại cột
ống lồng
SWISS-POL
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
982.100.000 ₫
139.000 PLN
≈ 32.570 €
Xe nâng càng
2011
Dung tải.
3.300 kg
PESTROL maszyny rolnicze
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.327.000.000 ₫
44.000 €
≈ 50.490 US$
Xe nâng càng
2012
2.551 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Dimach B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
527.700.000 ₫
17.500 €
≈ 20.080 US$
Xe nâng càng
2020
4.920 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
7 m
GEST LEASE ING
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
934.700.000 ₫
31.000 €
≈ 35.580 US$
Xe nâng càng
2018
7.000 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
OMECO SPA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.357.000.000 ₫
45.000 €
≈ 51.640 US$
Xe nâng càng
2015
6.638 m/giờ
Nguồn điện
101.36 HP (74.5 kW)
Dung tải.
3.700 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
14 m
Chiều dài càng
1,2 m
Thể tích gầu
1 m³
TYRLACOM
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2018
2.972 m/giờ
HELMUT JAKOB PFEIFER Baumaschinen - Nutzfahrzeuge
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2020
2.399 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Bolid-Mortrans
18 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.387.000.000 ₫
46.000 €
≈ 52.790 US$
Xe nâng càng
2018
Nguồn điện
112.92 HP (83 kW)
Dung tải.
4.000 kg
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
13.885 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
EFFRETTI SRL
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
989.200.000 ₫
140.000 PLN
≈ 32.810 €
Xe nâng càng
2013
5.600 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
40 km/h
SWISS-POL
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
399.500.000 ₫
13.250 €
≈ 15.210 US$
Xe nâng càng
1997
12.589 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tony Trucks
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.110.000.000 ₫
31.850 £
≈ 36.820 €
Xe nâng càng
6.390 m/giờ
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
7 m
Liên hệ với người bán
3.015.000 ₫
100 €
≈ 114,80 US$
Xe nâng càng
2004
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.025.000.000 ₫
145.000 PLN
≈ 33.980 €
Xe nâng càng
2015
5.151 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
FIRMA INKO
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.078.000.000 ₫
68.900 €
≈ 79.070 US$
Xe nâng càng
2020
E-FARM GmbH
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
58 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng càng Caterpillar
| Caterpillar TH360 | Năm sản xuất: 2004, thời gian hoạt động: 5.000 m/giờ, chiều cao nâng: 14 m | 180.913.614 ₫ - 753.806.724 ₫ |
| Caterpillar TH407 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 3.500 - 5.500 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: duplex | 783.958.993 ₫ - 1.326.699.834 ₫ |
| Caterpillar TH62 | Năm sản xuất: 1998, thời gian hoạt động: 5.700 m/giờ | 147.746.118 ₫ |
| Caterpillar TH337 | Năm sản xuất: 2009, thời gian hoạt động: 12.000 m/giờ | 603.045.379 ₫ |
| Caterpillar TH357 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.500 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 40 km/h, loại cột: ống lồng | 1.356.852.103 ₫ |
| Caterpillar TH414 | Năm sản xuất: 2006, thời gian hoạt động: 3.200 - 5.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 14 m, chiều dài càng: 1 m | 1.356.852.103 ₫ - 1.387.004.372 ₫ |
| Caterpillar TH63 | Năm sản xuất: 1997, thời gian hoạt động: 13.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 391.979.496 ₫ |
| Caterpillar TH336 | Năm sản xuất: 2006 | 512.588.572 ₫ |
| Caterpillar TH408 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.000 m/giờ | 964.872.607 ₫ - 1.387.004.372 ₫ |
| Caterpillar TH220 | Năm sản xuất: 2004, thời gian hoạt động: 10.000 m/giờ, loại cột: ống lồng, chiều cao nâng: 6 m | 572.893.110 ₫ |






















